分享创意料理 Chia sẻ công thức nấu ăn sáng tạo
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:最近迷上了创意料理,做了道彩虹意面,想分享一下心得!
B:哇,彩虹意面?听起来好漂亮!能说说怎么做吗?
C:其实很简单,就是用不同的蔬菜汁给意面染色,再搭配一些水果和蔬菜,就成了!
B:太有创意了!你用什么蔬菜汁染色呢?
A:菠菜汁、胡萝卜汁、南瓜汁等等,颜色自然又好看!
B:厉害!有机会我也试试,下次可以一起做料理交流交流吗?
A:好啊!
拼音
Vietnamese
A: Dạo này mình mê nấu ăn sáng tạo, mình làm món mì Ý cầu vồng, muốn chia sẻ kinh nghiệm nè!
B: Ồ, mì Ý cầu vồng hả? Nghe hay quá! Cho mình hỏi làm thế nào vậy?
C: Thật ra rất đơn giản, chỉ cần dùng nước ép các loại rau củ khác nhau để nhuộm màu mì Ý, sau đó kết hợp với một số loại trái cây và rau củ là xong!
B: Sáng tạo quá! Bạn dùng nước ép rau củ gì vậy?
A: Nước ép rau bina, nước ép cà rốt, nước bí đỏ, v.v... Màu sắc tự nhiên và đẹp mắt!
B: Tuyệt vời! Mình cũng sẽ thử xem sao, lần sau mình cùng nhau làm món ăn và chia sẻ kinh nghiệm nhé?
A: Được chứ!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:最近迷上了创意料理,做了道彩虹意面,想分享一下心得!
B:哇,彩虹意面?听起来好漂亮!能说说怎么做吗?
C:其实很简单,就是用不同的蔬菜汁给意面染色,再搭配一些水果和蔬菜,就成了!
B:太有创意了!你用什么蔬菜汁染色呢?
A:菠菜汁、胡萝卜汁、南瓜汁等等,颜色自然又好看!
B:厉害!有机会我也试试,下次可以一起做料理交流交流吗?
A:好啊!
Vietnamese
A: Dạo này mình mê nấu ăn sáng tạo, mình làm món mì Ý cầu vồng, muốn chia sẻ kinh nghiệm nè!
B: Ồ, mì Ý cầu vồng hả? Nghe hay quá! Cho mình hỏi làm thế nào vậy?
C: Thật ra rất đơn giản, chỉ cần dùng nước ép các loại rau củ khác nhau để nhuộm màu mì Ý, sau đó kết hợp với một số loại trái cây và rau củ là xong!
B: Sáng tạo quá! Bạn dùng nước ép rau củ gì vậy?
A: Nước ép rau bina, nước ép cà rốt, nước bí đỏ, v.v... Màu sắc tự nhiên và đẹp mắt!
B: Tuyệt vời! Mình cũng sẽ thử xem sao, lần sau mình cùng nhau làm món ăn và chia sẻ kinh nghiệm nhé?
A: Được chứ!
Các cụm từ thông dụng
分享创意料理
Chia sẻ công thức nấu ăn sáng tạo
Nền văn hóa
中文
中国饮食文化博大精深,创意料理越来越受欢迎。分享创意料理的过程,也展现了个人对美食的热爱和理解。
拼音
Vietnamese
Ẩm thực Việt Nam phong phú và đa dạng, các món ăn sáng tạo ngày càng được ưa chuộng. Việc chia sẻ công thức nấu ăn sáng tạo cũng thể hiện tình yêu và sự hiểu biết của mỗi người về ẩm thực.
Trong văn hoá Việt Nam, việc chia sẻ thức ăn là một hành động thể hiện tình cảm, sự thân thiết và lòng mến khách. Chia sẻ một công thức nấu ăn sáng tạo sẽ giúp mọi người kết nối và hiểu thêm về nhau.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这道菜的灵感来源于……
我改良了传统的做法,加入了……
这道菜的特点是……
我很享受烹饪的过程,因为它能让我……
拼音
Vietnamese
Cảm hứng cho món ăn này đến từ...
Mình đã cải tiến phương pháp truyền thống, thêm vào...
Điểm đặc trưng của món ăn này là...
Mình rất thích thú với quá trình nấu nướng, vì nó cho phép mình...
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合过于随意地谈论食物,注意场合和对象。
拼音
bì miǎn zài zhèng shì chǎng hé guò yú suí yì de tán lùn shí wù,zhù yì chǎng hé hé duì xiàng。
Vietnamese
Tránh bàn luận về thức ăn một cách quá thoải mái trong những bối cảnh trang trọng; hãy chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng.Các điểm chính
中文
分享创意料理适合在朋友聚会、家庭聚餐等相对轻松的场合,可以根据年龄和身份调整分享内容的深度和方式。避免过于专业或技术性过强的内容。
拼音
Vietnamese
Chia sẻ công thức nấu ăn sáng tạo phù hợp với những dịp tương đối thoải mái như liên hoan bạn bè, bữa ăn gia đình, v.v… Có thể điều chỉnh độ sâu và cách chia sẻ cho phù hợp với độ tuổi và địa vị. Tránh những nội dung quá chuyên môn hoặc kỹ thuật.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境的表达,例如,分享失败的经验,分享成功的喜悦。
尝试用不同的语言描述同一个菜品。
可以准备一些图片或视频辅助说明。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập cách diễn đạt trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như chia sẻ kinh nghiệm thành công hay thất bại.
Cố gắng miêu tả cùng một món ăn bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau.
Có thể chuẩn bị một số hình ảnh hoặc video để hỗ trợ giải thích.