分享地理探索 Chia sẻ khám phá địa lý fēnxiǎng dìlǐ tàn suǒ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:最近去哪儿旅游了?
B:我去爬了泰山,景色真壮观!你呢?
A:我去了云南丽江,古城和玉龙雪山都非常漂亮,感觉很不一样。
B:丽江啊,我也想去!听说那里的纳西文化很独特。
A:是啊,有机会我们一起去!你爬泰山累吗?
B:还好,虽然累但是很值得,沿途风景很美,还能感受到历史的沉淀。
A:听起来很棒!下次分享更多你的旅行照片给我看。
B:没问题!下次一起计划个旅行吧!

拼音

A:zuìjìn qù nǎr lǚyóu le?
B:wǒ qù pá le Tài Shān,jǐngsè zhēn zhuàngguān!nǐ ne?
A:wǒ qù le Yúnnán Lìjiāng,gǔchéng hé Yùlóng xuěshān dōu fēicháng piàoliang,gǎnjué hěn bù yīyàng。
B:Lìjiāng a,wǒ yě xiǎng qù!tīngshuō nàlǐ de Nàxī wénhuà hěn dútè。
A:shì a,yǒu jīhuì wǒmen yīqǐ qù!nǐ pá Tài Shān lèi ma?
B:hái hǎo,suīrán lèi dànshì hěn zhídé,yántú fēngjǐng hěn měi,hái néng gǎnshòu dào lìshǐ de chéndiàn。
A:tīng qǐlái hěn bàng!xià cì fēnxiǎng gèng duō nǐ de lǚxíng zhàopiàn gěi wǒ kàn。
B:méi wèntí!xià cì yīqǐ jìhuà ge lǚxíng ba!

Vietnamese

A: Dạo này bạn đi du lịch ở đâu vậy?
B: Mình đi leo núi Thái Sơn, phong cảnh thật ngoạn mục! Còn bạn?
A: Mình đi Lệ Giang, Vân Nam. Phố cổ và Núi Tuyết Long Ngọc rất đẹp, cảm giác rất khác biệt.
B: Lệ Giang hả, mình cũng muốn đi! Nghe nói văn hoá dân tộc Nạp Tây ở đó rất độc đáo.
A: Ừ, có dịp mình đi cùng nhau nhé! Leo núi Thái Sơn có mệt không?
B: Cũng được, tuy mệt nhưng rất đáng, phong cảnh dọc đường rất đẹp, lại còn cảm nhận được sự lắng đọng của lịch sử.
A: Nghe hay quá! Lần sau chia sẻ thêm nhiều ảnh du lịch của bạn cho mình xem nhé.
B: Không vấn đề gì! Lần sau mình cùng lên kế hoạch cho một chuyến du lịch nhé!

Các cụm từ thông dụng

分享地理探索

fēnxiǎng dìlǐ tàn suǒ

Chia sẻ khám phá địa lý

Nền văn hóa

中文

分享旅行见闻是中国文化中重要的社交环节,通常在朋友、家人或同事之间进行。

人们喜欢分享旅行中的趣事、见闻和照片,以增进彼此了解和感情。

拼音

fēnxiǎng lǚxíng jiànwén shì zhōngguó wénhuà zhōng zhòngyào de shèjiāo huánjié,tōngcháng zài péngyou、jiārén huò tóngshì zhījiān jìnxíng。

rénmen xǐhuan fēnxiǎng lǚxíng zhōng de qùshì、jiànwén hé zhàopiàn,yǐ zēngjìn bǐcǐ liǎojiě hé gǎnqíng。

Vietnamese

Việc chia sẻ những trải nghiệm trong chuyến đi là một phần quan trọng trong giao tiếp xã hội trong văn hóa Trung Quốc, thường diễn ra giữa bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp.

Mọi người thích chia sẻ những điều thú vị, trải nghiệm và hình ảnh trong chuyến đi của mình để tăng cường sự hiểu biết và tình cảm giữa nhau。

Các biểu hiện nâng cao

中文

这次旅行让我对中国的地理有了更深刻的了解。

我非常享受这次探险之旅,从中学习到了很多关于自然和文化的知识。

我计划未来继续探索更多未曾涉足的领域。

拼音

zhè cì lǚxíng ràng wǒ duì zhōngguó de dìlǐ yǒu le gèng shēnkè de liǎojiě。

wǒ fēicháng xiǎngshòu zhè cì tànxiǎn zhī lǚ,cóng zhōng xuéxí le hěn duō guānyú zìrán hé wénhuà de zhīshi。

wǒ jìhuà wèilái jìxù tàn suǒ gèng duō wèi céng shèzú de lǐngyù。

Vietnamese

Chuyến đi này đã giúp mình hiểu sâu hơn về địa lý Trung Quốc.

Mình rất thích chuyến thám hiểm này, học hỏi được rất nhiều kiến thức về thiên nhiên và văn hoá.

Mình dự định sẽ tiếp tục khám phá thêm nhiều vùng đất chưa được khai phá trong tương lai.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在分享时过于夸大或虚构旅行经历,以免引起他人反感。尊重当地文化和习俗,避免不当言论。

拼音

biànmiǎn zài fēnxiǎng shí guòyú kuādà huò xūgòu lǚxíng jīnglì,yǐmiǎn yǐnqǐ tārén fǎngǎn。zūnjìng dāngdì wénhuà hé xísú,biànmiǎn bùdàng yánlùn。

Vietnamese

Tránh phóng đại hoặc bịa đặt các trải nghiệm du lịch khi chia sẻ, vì điều đó có thể khiến người khác khó chịu. Hãy tôn trọng văn hoá và phong tục địa phương, tránh những lời bình luận không phù hợp.

Các điểm chính

中文

适用年龄:广泛适用。身份:朋友、家人、同事等社交场合均可使用。关键点:真实性、尊重、细节。常见错误:夸大其词,不尊重当地文化。

拼音

shìyòng niánlíng:fánguǎn shìyòng。shēnfèn:péngyou、jiārén、tóngshì děng shèjiāo chǎnghé jūn kě shǐyòng。guānjiàn diǎn:zhēnshíxìng、zūnjìng、xìjié。chángjiàn cuòwù:kuādà qícì,bù zūnjìng dāngdì wénhuà。

Vietnamese

Độ tuổi áp dụng: Áp dụng rộng rãi. Chức vụ: Có thể sử dụng trong các bối cảnh xã hội như bạn bè, gia đình và đồng nghiệp. Điểm mấu chốt: Tính xác thực, sự tôn trọng, chi tiết. Lỗi thường gặp: Phóng đại, thiếu tôn trọng văn hoá địa phương.

Các mẹo để học

中文

选择一个你亲身经历的旅行,并用详细的语言描述你的感受和见闻。

练习用不同的方式表达同一个旅行经历,例如用照片、视频或文字。

和朋友或家人一起练习,互相分享和评价彼此的表达。

拼音

xuǎnzé yīgè nǐ qīnshēn jīnglì de lǚxíng,bìng yòng xiángxì de yǔyán miáoshù nǐ de gǎnshòu hé jiànwén。

liànxí yòng bùtóng de fāngshì biǎodá tóng yīgè lǚxíng jīnglì,lìrú yòng zhàopiàn、shìpín huò wénzì。

hé péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí,hùxiāng fēnxiǎng hé píngjià bǐcǐ de biǎodá。

Vietnamese

Hãy chọn một chuyến đi mà bạn đã trực tiếp trải nghiệm và miêu tả chi tiết cảm xúc cũng như những điều bạn đã quan sát được.

Hãy luyện tập thể hiện lại trải nghiệm chuyến đi đó bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như bằng hình ảnh, video hoặc văn bản.

Hãy luyện tập cùng với bạn bè hoặc người thân trong gia đình, chia sẻ và cùng nhau đánh giá cách diễn đạt của nhau.