分享社团经历 Chia sẻ kinh nghiệm câu lạc bộ fēnxiǎng shètuán jīnglì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好!我叫李明,最近加入了一个摄影社团,想和你分享一下我的社团经历。
B:你好,李明!很高兴认识你。我也很喜欢摄影,你加入的摄影社团怎么样?
A:很棒!社团里有很多志同道合的朋友,我们经常一起外出采风,互相学习和交流摄影技巧。
B:听起来真不错!你们都拍些什么类型的照片呢?
A:各种类型的都有,风景、人物、静物等等,大家都很活跃,经常组织摄影比赛和展览。
B:哇,真厉害!有机会我也想参加你们的活动。
A:没问题,欢迎随时加入!我们可以一起学习进步。

拼音

A:nǐ hǎo!wǒ jiào lǐ míng,zuìjìn jiārù le yīgè shèyǐng shètuán,xiǎng hé nǐ fēnxiǎng yīxià wǒ de shètuán jīnglì。
B:nǐ hǎo,lǐ míng!hěn gāoxìng rènshi nǐ。wǒ yě hěn xǐhuan shèyǐng,nǐ jiārù de shèyǐng shètuán zěnmeyàng?
A:bàng!shètuán lǐ yǒu hěn duō zhìtóng héyì de péngyou,wǒmen chángcháng yīqǐ wàichū cǎifēng,hùxiāng xuéxí hé jiāoliú shèyǐng jìqiǎo。
B:tīng qǐlái zhēn bùcuò!nǐmen dōu pāi xiē shénme lèixíng de zhàopiàn ne?
A:gè zhǒng lèixíng de dōu yǒu,fēngjǐng、rénwù、jìngwù děngděng,dàjiā dōu hěn huóyuè,chángcháng zǔzhī shèyǐng bǐsài hé zhǎnlǎn。
B:wā,zhēn lìhai!yǒu jīhuì wǒ yě xiǎng cānjiā nǐmen de huódòng。
A:méi wèntí,huānyíng suíshí jiārù!wǒmen kěyǐ yīqǐ xuéxí jìnbù。

Vietnamese

A: Xin chào! Mình tên là Lý Minh, gần đây mình đã tham gia một câu lạc bộ nhiếp ảnh và muốn chia sẻ kinh nghiệm của mình với bạn.
B: Xin chào, Lý Minh! Rất vui được làm quen với bạn. Mình cũng rất thích nhiếp ảnh, câu lạc bộ nhiếp ảnh của bạn như thế nào?
A: Tuyệt vời! Câu lạc bộ có rất nhiều người bạn cùng sở thích, chúng mình thường xuyên đi chụp ảnh ngoại cảnh cùng nhau, học hỏi và trao đổi kỹ thuật nhiếp ảnh.
B: Nghe hay quá! Các bạn thường chụp những thể loại ảnh nào vậy?
A: Nhiều thể loại lắm, phong cảnh, chân dung, tĩnh vật, v.v… Mọi người đều rất năng động, thường xuyên tổ chức các cuộc thi và triển lãm nhiếp ảnh.
B: Ồ, tuyệt quá! Có dịp mình cũng muốn tham gia hoạt động của các bạn.
A: Không vấn đề gì, bạn luôn được chào đón! Chúng ta có thể cùng nhau học hỏi và tiến bộ.

Các cụm từ thông dụng

分享社团经历

fēnxiǎng shètuán jīnglì

Chia sẻ kinh nghiệm câu lạc bộ

参加社团活动

cānjiā shètuán huódòng

Tham gia các hoạt động câu lạc bộ

社团生活

shètuán shēnghuó

Cuộc sống câu lạc bộ

Nền văn hóa

中文

在中国,分享社团经历通常发生在朋友、同学或同事之间,是一种增进友谊和了解的方式。在正式场合,可以更注重语言的正式性和礼貌性;在非正式场合,则可以轻松随意一些。

拼音

zài zhōngguó,fēnxiǎng shètuán jīnglì tōngcháng fāshēng zài péngyou、tóngxué huò tóngshì zhījiān,shì yī zhǒng zēngjìn yǒuyì hé liǎojiě de fāngshì。zài zhèngshì chǎnghé,kěyǐ gèng zhùzhòng yǔyán de zhèngshì xìng hé lǐmào xìng;zài fēizhèngshì chǎnghé,zé kěyǐ qīngsōng suíyì yīxiē。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc chia sẻ kinh nghiệm câu lạc bộ thường diễn ra giữa những người bạn, bạn cùng lớp hoặc đồng nghiệp, như một cách để tăng cường tình bạn và sự hiểu biết. Trong những bối cảnh trang trọng, người ta có thể chú trọng hơn đến tính trang trọng và lịch sự của ngôn ngữ; trong những bối cảnh không trang trọng, người ta có thể thoải mái và tự nhiên hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精辟地概括社团活动的意义和收获;使用一些高级词汇,例如“受益匪浅”、“获益良多”、“拓展视野”等;运用比喻和修辞手法,使表达更生动形象。

拼音

jīngpì de gài kuò shètuán huódòng de yìyì hé shōuhuò;shǐyòng yīxiē gāojí cíhuì,lìrú “shòuyì fěiqiǎn”、“huòyì liángduō”、“tuòzhǎn shìyě” děng;yòngyùn bǐyù hé xiūcí shǒufǎ,shǐ biǎodá gèng shēngdòng xíngxiàng。

Vietnamese

Tóm tắt ngắn gọn ý nghĩa và kết quả thu được từ các hoạt động câu lạc bộ; sử dụng một số từ vựng nâng cao, ví dụ như “có được nhiều lợi ích”, “thu được nhiều”, “mở rộng tầm nhìn”, v.v…; sử dụng phép ẩn dụ và các biện pháp tu từ để làm cho cách diễn đạt trở nên sống động và giàu hình ảnh hơn.

Các bản sao văn hóa

中文

避免夸大或虚构社团经历,避免谈论与社团活动无关的敏感话题。

拼音

bìmiǎn kuādà huò xūgòu shètuán jīnglì,bìmiǎn tánlùn yǔ shètuán huódòng wúguān de mǐngǎn huàtí。

Vietnamese

Tránh phóng đại hoặc bịa đặt kinh nghiệm câu lạc bộ, và tránh thảo luận về những chủ đề nhạy cảm không liên quan đến các hoạt động của câu lạc bộ.

Các điểm chính

中文

适用年龄和身份:青少年、大学生以及成年人。关键点:真实、自然、积极。避免:夸大其词,虚假内容。

拼音

shìyòng niánlíng hé shēnfèn:qīngshàonián、dàxuéshēng yǐjí chéngniánrén。guānjiàn diǎn:zhēnshí、zìrán、jījí。bìmiǎn:kuādà qícì,xūjiǎ nèiróng。

Vietnamese

Độ tuổi và danh tính áp dụng: thanh thiếu niên, sinh viên đại học và người lớn. Những điểm chính: tính xác thực, tự nhiên, tích cực. Cần tránh: phóng đại, nội dung sai sự thật.

Các mẹo để học

中文

1. 选择一个你熟悉的社团,回忆你参与的活动和感受。2. 用简洁明了的语言描述你的经历。3. 突出你的收获和体会。4. 多练习口语表达,提高流畅度。5. 可以结合图片或视频,使分享更生动。

拼音

1. xuǎnzé yīgè nǐ shúxī de shètuán,huíyì nǐ cānyù de huódòng hé gǎnshòu。2. yòng jiǎnjié míngliǎo de yǔyán miáoshù nǐ de jīnglì。3. tūchū nǐ de shōuhuò hé tǐhuì。4. duō liànxí kǒuyǔ biǎodá,tígāo liúchángdù。5. kěyǐ jiéhé túpiàn huò shìpín,shǐ fēnxiǎng gèng shēngdòng。

Vietnamese

1. Chọn một câu lạc bộ mà bạn quen thuộc và nhớ lại các hoạt động và cảm xúc mà bạn đã trải qua ở đó. 2. Mô tả kinh nghiệm của bạn bằng ngôn ngữ ngắn gọn và rõ ràng. 3. Nhấn mạnh những kinh nghiệm học hỏi và hiểu biết của bạn. 4. Thực hành kỹ năng nói của bạn để cải thiện sự trôi chảy. 5. Bạn có thể sử dụng hình ảnh hoặc video để làm cho bài thuyết trình của bạn thêm sinh động hơn.