协调工作 Công việc phối hợp
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
李明:张先生,您好!关于这个项目合作,我想跟您确认一下具体的细节。
张先生:李先生您好!很高兴能与您合作。请问您想确认哪些细节呢?
李明:首先是关于交付日期,合同上写的是下个月15号,请问可以提前吗?
张先生:这个需要和我们内部团队沟通一下,我尽快给您回复。
李明:好的,谢谢!另外,关于付款方式,我这边还想再确认一下。
张先生:付款方式在合同里已经写得很清楚了,您看下合同的第5条。
李明:好的,我再仔细看看。如果还有什么问题,我再联系您。
张先生:没问题,随时联系。
拼音
Vietnamese
Lý Minh: Xin chào ông Trương! Về sự hợp tác dự án này, tôi muốn xác nhận một số chi tiết với ông.
Ông Trương: Xin chào ông Lý! Rất vui được hợp tác với ông. Ông muốn xác nhận những chi tiết nào?
Lý Minh: Trước hết là về ngày giao hàng. Hợp đồng ghi ngày 15 tháng sau, liệu có thể đẩy sớm được không?
Ông Trương: Điều này cần phải thảo luận với nhóm nội bộ của chúng tôi. Tôi sẽ trả lời ông sớm nhất có thể.
Lý Minh: Được rồi, cảm ơn ông! Ngoài ra, về phương thức thanh toán, tôi muốn xác nhận lại lần nữa.
Ông Trương: Phương thức thanh toán đã được nêu rõ trong hợp đồng, xin vui lòng xem khoản 5.
Lý Minh: Được rồi, tôi sẽ xem lại kỹ hơn. Nếu còn có câu hỏi nào khác, tôi sẽ liên hệ lại với ông.
Ông Trương: Không vấn đề gì, cứ liên hệ bất cứ lúc nào.
Cuộc trò chuyện 2
中文
李明:张先生,您好!关于这个项目合作,我想跟您确认一下具体的细节。
张先生:李先生您好!很高兴能与您合作。请问您想确认哪些细节呢?
李明:首先是关于交付日期,合同上写的是下个月15号,请问可以提前吗?
张先生:这个需要和我们内部团队沟通一下,我尽快给您回复。
李明:好的,谢谢!另外,关于付款方式,我这边还想再确认一下。
张先生:付款方式在合同里已经写得很清楚了,您看下合同的第5条。
李明:好的,我再仔细看看。如果还有什么问题,我再联系您。
张先生:没问题,随时联系。
Vietnamese
Lý Minh: Xin chào ông Trương! Về sự hợp tác dự án này, tôi muốn xác nhận một số chi tiết với ông.
Ông Trương: Xin chào ông Lý! Rất vui được hợp tác với ông. Ông muốn xác nhận những chi tiết nào?
Lý Minh: Trước hết là về ngày giao hàng. Hợp đồng ghi ngày 15 tháng sau, liệu có thể đẩy sớm được không?
Ông Trương: Điều này cần phải thảo luận với nhóm nội bộ của chúng tôi. Tôi sẽ trả lời ông sớm nhất có thể.
Lý Minh: Được rồi, cảm ơn ông! Ngoài ra, về phương thức thanh toán, tôi muốn xác nhận lại lần nữa.
Ông Trương: Phương thức thanh toán đã được nêu rõ trong hợp đồng, xin vui lòng xem khoản 5.
Lý Minh: Được rồi, tôi sẽ xem lại kỹ hơn. Nếu còn có câu hỏi nào khác, tôi sẽ liên hệ lại với ông.
Ông Trương: Không vấn đề gì, cứ liên hệ bất cứ lúc nào.
Các cụm từ thông dụng
协调工作
Công việc phối hợp
Nền văn hóa
中文
在中国的商业文化中,协调工作非常重要,注重人际关系和团队合作。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa kinh doanh Trung Quốc, công việc phối hợp rất quan trọng, nhấn mạnh vào mối quan hệ giữa cá nhân và làm việc nhóm.
Các biểu hiện nâng cao
中文
妥善处理
积极沟通
有效协调
达成共识
确保进度
拼音
Vietnamese
Xử lý thỏa đáng
Giao tiếp tích cực
Phối hợp hiệu quả
Đạt được sự đồng thuận
Đảm bảo tiến độ
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合使用过于口语化的表达,注重礼貌和尊重。
拼音
Bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá,zhùzhòng lǐmào hé zūnjìng。
Vietnamese
Tránh sử dụng các cách diễn đạt quá đời thường trong các bối cảnh trang trọng; hãy chú trọng đến sự lịch sự và tôn trọng.Các điểm chính
中文
协调工作需要根据不同的情况灵活应对,注重沟通和理解,避免冲突。
拼音
Vietnamese
Công việc phối hợp cần sự linh hoạt và khả năng thích ứng với các tình huống khác nhau, tập trung vào giao tiếp và sự thấu hiểu để tránh xung đột.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的协调工作对话,例如项目合作、团队会议等。
模拟实际情境,提高应变能力。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc đối thoại về công việc phối hợp trong các tình huống khác nhau, ví dụ như hợp tác dự án, họp nhóm, v.v…
Mô phỏng các tình huống thực tế để nâng cao khả năng ứng biến.