压力调节 Điều chỉnh áp suất Yālì tiáozhé

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,我的电饭煲压力有点高,不知道怎么调节。
B:您看说明书了吗?一般电饭煲都有压力调节阀,您可以尝试旋转它来调节压力。
A:我看了,但是不太懂,能不能具体讲解一下?
B:好的,您先拔掉电源,然后找到压力调节阀,一般是一个小旋钮,顺时针旋转可以降低压力,逆时针旋转可以升高压力,但要注意不要旋转过度,以免损坏电饭煲。
A:明白了,谢谢您!
B:不客气,希望对您有所帮助。

拼音

A:nínhǎo,wǒ de diànfàn bāo yālì yǒudiǎn gāo,bù zhīdào zěnme tiáozhé。
B:nín kàn shuōmíngshū le ma?yìbān diànfàn bāo dōu yǒu yālì tiáozhé fá,nín kěyǐ chángshì xuánzhuǎn tā lái tiáozhé yālì。
A:wǒ kàn le,dànshì bù tài dǒng,néng bùnéng jùtǐ jiǎngjiě yīxià?
B:hǎode,nín xiān bā diào diàn yuán,ránhòu zhǎodào yālì tiáozhé fá,yìbān shì yīgè xiǎo xuánniǔ,shùnshízhēn xuánzhuǎn kěyǐ jiàngdī yālì,nìshízhēn xuánzhuǎn kěyǐ shēnggāo yālì,dàn yào zhùyì bù yào xuánzhuǎn guòdù,yǐmiǎn sǔnhài diànfàn bāo。
A:míngbái le,xièxiè nín!
B:bù kèqì,xīwàng duì nín yǒusuǒ bāngzhù。

Vietnamese

A: Xin chào, áp suất trong nồi cơm điện của tôi hơi cao, tôi không biết cách điều chỉnh.
B: Bạn đã đọc sách hướng dẫn chưa? Nồi cơm điện thường có van điều chỉnh áp suất, bạn có thể thử xoay nó để điều chỉnh áp suất.
A: Tôi đã đọc rồi, nhưng tôi không hiểu lắm. Bạn có thể giải thích chi tiết hơn không?
B: Được rồi, trước tiên hãy rút phích cắm, sau đó tìm van điều chỉnh áp suất, thường là một núm nhỏ. Xoay nó theo chiều kim đồng hồ sẽ giảm áp suất, xoay ngược chiều kim đồng hồ sẽ tăng áp suất, nhưng hãy cẩn thận đừng xoay quá mạnh để tránh làm hỏng nồi cơm điện.
A: Tôi hiểu rồi, cảm ơn bạn!
B: Không có gì, hy vọng điều này sẽ giúp ích cho bạn.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,我的电饭煲压力有点高,不知道怎么调节。
B:您看说明书了吗?一般电饭煲都有压力调节阀,您可以尝试旋转它来调节压力。
A:我看了,但是不太懂,能不能具体讲解一下?
B:好的,您先拔掉电源,然后找到压力调节阀,一般是一个小旋钮,顺时针旋转可以降低压力,逆时针旋转可以升高压力,但要注意不要旋转过度,以免损坏电饭煲。
A:明白了,谢谢您!
B:不客气,希望对您有所帮助。

Vietnamese

A: Xin chào, áp suất trong nồi cơm điện của tôi hơi cao, tôi không biết cách điều chỉnh.
B: Bạn đã đọc sách hướng dẫn chưa? Nồi cơm điện thường có van điều chỉnh áp suất, bạn có thể thử xoay nó để điều chỉnh áp suất.
A: Tôi đã đọc rồi, nhưng tôi không hiểu lắm. Bạn có thể giải thích chi tiết hơn không?
B: Được rồi, trước tiên hãy rút phích cắm, sau đó tìm van điều chỉnh áp suất, thường là một núm nhỏ. Xoay nó theo chiều kim đồng hồ sẽ giảm áp suất, xoay ngược chiều kim đồng hồ sẽ tăng áp suất, nhưng hãy cẩn thận đừng xoay quá mạnh để tránh làm hỏng nồi cơm điện.
A: Tôi hiểu rồi, cảm ơn bạn!
B: Không có gì, hy vọng điều này sẽ giúp ích cho bạn.

Các cụm từ thông dụng

压力调节

yālì tiáozhé

Điều chỉnh áp suất

Nền văn hóa

中文

在中国,家用电器的使用非常普遍,压力调节是许多家用电器的一个重要功能,例如电饭煲、高压锅等。

在使用家用电器时,需要注意安全,避免因操作不当造成损坏或人身伤害。

拼音

zài zhōngguó,jiāyòng diànqì de shǐyòng fēicháng pǔbiàn,yālì tiáozhé shì xǔduō jiāyòng diànqì de yīgè zhòngyào gōngnéng,lìrú diànfàn bāo、gāoyā guō děng。

zài shǐyòng jiāyòng diànqì shí,xūyào zhùyì ānquán,bìmiǎn yīn cāozuò bùdàng zàochéng sǔnhài huò rénshēn shānghài。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc sử dụng đồ dùng gia đình rất phổ biến, và việc điều chỉnh áp suất là một chức năng quan trọng của nhiều đồ dùng gia đình, chẳng hạn như nồi cơm điện và nồi áp suất.

Khi sử dụng đồ dùng gia đình, cần chú ý đến an toàn và tránh thiệt hại hoặc thương tích cá nhân do vận hành không đúng cách.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您详细说明一下电饭煲的压力调节方法。

针对不同米种,压力调节有何不同?

请问电饭煲压力过高会造成哪些后果?

拼音

qǐng nín xiángxì shuōmíng yīxià diànfàn bāo de yālì tiáozhé fāngfǎ。

zhēnduì bùtóng mǐ zhǒng,yālì tiáozhé yǒu hé bùtóng?

qǐngwèn diànfàn bāo yālì guò gāo huì zàochéng nǎxiē hòuguǒ?

Vietnamese

Vui lòng giải thích chi tiết hơn về phương pháp điều chỉnh áp suất của nồi cơm điện.

Điều chỉnh áp suất có gì khác nhau đối với các loại gạo khác nhau?

Áp suất quá cao trong nồi cơm điện có thể gây ra những hậu quả gì?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公共场合大声讨论家用电器的压力调节问题,以免引起不必要的麻烦。

拼音

bìmiǎn zài gōnggòng chǎnghé dàshēng tǎolùn jiāyòng diànqì de yālì tiáozhé wèntí,yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de máfan。

Vietnamese

Tránh thảo luận to tiếng về vấn đề điều chỉnh áp suất của đồ dùng gia đình ở nơi công cộng để tránh gây ra những phiền phức không đáng có.

Các điểm chính

中文

使用电饭煲或其他家用电器进行压力调节时,务必仔细阅读说明书,按照说明书上的步骤进行操作,避免因操作不当造成损坏或人身伤害。老年人和儿童使用时,应有成年人陪同指导。

拼音

shǐyòng diànfàn bāo huò qítā jiāyòng diànqì jìnxíng yālì tiáozhé shí,wùbì zǐxì yuedú shuōmíngshū,àn zhào shuōmíngshū shàng de bùzhòu jìnxíng cāozuò,bìmiǎn yīn cāozuò bùdàng zàochéng sǔnhài huò rénshēn shānghài。lǎonián rén hé értóng shǐyòng shí,yīng yǒu chéngnián rén péitóng zhǐdǎo。

Vietnamese

Khi sử dụng nồi cơm điện hoặc các thiết bị gia dụng khác để điều chỉnh áp suất, hãy nhớ đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và làm theo các bước trong hướng dẫn để tránh hư hỏng hoặc chấn thương do vận hành không đúng cách. Người già và trẻ em nên được người lớn kèm cặp và hướng dẫn.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友或家人一起练习对话,模拟不同的场景和情况。

可以根据实际情况,修改对话内容,使之更贴近生活。

可以尝试用不同的语气和语调来表达,增强语言表达能力。

拼音

kěyǐ hé péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí duìhuà,mónǐ bùtóng de chǎngjǐng hé qíngkuàng。

kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng,xiūgǎi duìhuà nèiróng,shǐ zhī gèng tiē jìn shēnghuó。

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé yǔdiào lái biǎodá,zēngqiáng yǔyán biǎodá nénglì。

Vietnamese

Bạn có thể thực hành các cuộc đối thoại với bạn bè hoặc người thân trong gia đình, mô phỏng các tình huống và hoàn cảnh khác nhau.

Bạn có thể sửa đổi nội dung đối thoại tùy theo tình huống thực tế để làm cho nó gần gũi hơn với cuộc sống.

Bạn có thể thử sử dụng các giọng điệu và ngữ điệu khác nhau để thể hiện, tăng cường khả năng diễn đạt ngôn ngữ của mình.