Dialogue
参加烹饪课
Tham gia lớp học nấu ăn
cānjiā pēngrèn kè
Dialogue 1
A
你好,请问今天学习什么菜?
nǐ hǎo, qǐngwèn jīntiān xuéxí shénme cài?
Chào, hôm nay chúng ta học món gì vậy?
B
今天学习的是宫保鸡丁,老师会先讲解一下烹饪技巧和食材选择。
jīntiān xuéxí de shì gōngbǎo jīdīng, lǎoshī huì xiān jiǎngjiě yīxià pēngrèn jìqiǎo hé shícái xuǎnzé.
Hôm nay chúng ta học món gà Kung Pao. Cô giáo sẽ giải thích kỹ thuật nấu ăn và cách chọn nguyên liệu trước.
C
哇,宫保鸡丁!我很期待,请问需要注意什么细节?
wā, gōngbǎo jīdīng!wǒ hěn qídài, qǐngwèn xūyào zhùyì shénme xìjié?
Ồ, gà Kung Pao! Tôi rất mong chờ, vậy cần chú ý những chi tiết gì?
B
注意火候的控制很重要,还有酱料的比例也要把握好。
zhùyì huǒhòu de kòngzhì hěn zhòngyào, háiyǒu jiàngliào de bǐlì yě yào bàwò hǎo.
Điều chỉnh lửa rất quan trọng, và bạn cũng cần chú ý đến tỷ lệ nước sốt.
A
好的,谢谢!我会认真学习的。
hǎo de, xièxie!wǒ huì rènzhēn xuéxí de.
Được rồi, cảm ơn!
B
不用谢,祝你烹饪愉快!
búyòng xiè, zhù nǐ pēngrèn yúkuài!
Không có gì, chúc bạn nấu ăn vui vẻ!