参加烹饪课 Tham gia lớp học nấu ăn
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,请问今天学习什么菜?
B:今天学习的是宫保鸡丁,老师会先讲解一下烹饪技巧和食材选择。
C:哇,宫保鸡丁!我很期待,请问需要注意什么细节?
B:注意火候的控制很重要,还有酱料的比例也要把握好。
A:好的,谢谢!我会认真学习的。
B:不用谢,祝你烹饪愉快!
拼音
Vietnamese
A: Chào, hôm nay chúng ta học món gì vậy?
B: Hôm nay chúng ta học món gà Kung Pao. Cô giáo sẽ giải thích kỹ thuật nấu ăn và cách chọn nguyên liệu trước.
C: Ồ, gà Kung Pao! Tôi rất mong chờ, vậy cần chú ý những chi tiết gì?
B: Điều chỉnh lửa rất quan trọng, và bạn cũng cần chú ý đến tỷ lệ nước sốt.
A: Được rồi, cảm ơn!
B: Không có gì, chúc bạn nấu ăn vui vẻ!
Các cụm từ thông dụng
参加烹饪课
Tham gia lớp học nấu ăn
Nền văn hóa
中文
在中国,参加烹饪课是一种学习厨艺、了解中国饮食文化的方式,也是一种社交活动。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, tham gia lớp học nấu ăn là một cách để học hỏi kỹ năng ẩm thực, tìm hiểu về văn hóa ẩm thực Trung Quốc và giao lưu. Đây là hoạt động được nhiều người ở mọi lứa tuổi và xuất thân yêu thích
Các biểu hiện nâng cao
中文
这道菜的烹饪技巧非常精湛,值得我们深入学习。
老师的讲解深入浅出,使我们受益匪浅。
拼音
Vietnamese
Kỹ thuật nấu món ăn này rất tinh tế, đáng để chúng ta tìm hiểu sâu hơn.
Cách giảng dạy của cô giáo rất rõ ràng và dễ hiểu, chúng ta đã học hỏi được rất nhiều
Các bản sao văn hóa
中文
注意课堂纪律,尊重老师,不要随意插话或喧哗。
拼音
zhùyì kè táng jìlǜ, zūnzhòng lǎoshī, bùyào suíyì chāhuà huò xuānhuá。
Vietnamese
Chú ý giữ gìn kỷ luật trong lớp, tôn trọng giáo viên, không nên tùy tiện xen vào hoặc gây ồn ào.Các điểm chính
中文
适合所有年龄段,但需要注意年龄段的差异调整教学内容和方式。
拼音
Vietnamese
Phù hợp với mọi lứa tuổi, nhưng cần lưu ý sự khác biệt về độ tuổi để điều chỉnh nội dung và phương pháp giảng dạy.Các mẹo để học
中文
多练习相关的烹饪词汇和句子。
和朋友或家人模拟课堂场景进行练习。
参加真实的烹饪课程,体验真实的语言环境。
拼音
Vietnamese
Thực hành nhiều từ vựng và câu liên quan đến nấu ăn.
Tập giả lập tình huống lớp học với bạn bè hoặc người thân.
Tham gia lớp học nấu ăn thực tế để trải nghiệm môi trường ngôn ngữ thực tế.