后援会活动 Các hoạt động của câu lạc bộ người hâm mộ Hòuyuánhuì huódòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,欢迎来到XXX后援会线下活动!
B:你好!很高兴参加!这次活动主题是什么?
C:这次活动主题是文化交流,我们准备了一些中国传统文化体验项目,例如书法、茶艺等等。
D:哇,听起来很有趣!
A:是的,我们还邀请了专业老师来指导大家。
B:太好了!我期待学习书法。
C:没问题!活动结束后,我们会发放纪念品,还有机会与XXX见面哦!
D:真的吗?太棒了!

拼音

A:Nǐ hǎo, huānyíng lái dào XXX hòuyuánhuì xiànxià huódòng!
B:Nǐ hǎo!Hěn gāoxìng cānjiā!Zhè cì huódòng zhǔtí shì shénme?
C:Zhè cì huódòng zhǔtí shì wénhuà jiāoliú, wǒmen zhǔnbèi le yīxiē Zhōngguó chuántǒng wénhuà tǐyàn xiàngmù, lìrú shūfǎ, chá yì děng děng。
D:Wā, tīng qǐlái hěn yǒuqù!
A:Shì de, wǒmen hái yāoqǐng le zhuānyè lǎoshī lái zhǐdǎo dàjiā。
B:Tài hǎole!Wǒ qídài xuéxí shūfǎ。
C:Méi wèntí!Huódòng jiéshù hòu, wǒmen huì fāfàng jìniànpǐn, hái yǒu jīhuì yǔ XXX miànjiàn ó!
D:Zhēn de ma?Tài bàng le!

Vietnamese

A: Xin chào, chào mừng bạn đến với sự kiện ngoại tuyến của câu lạc bộ người hâm mộ XXX!
B: Xin chào! Rất vui được tham gia! Chủ đề của sự kiện này là gì?
C: Chủ đề là giao lưu văn hóa. Chúng tôi đã chuẩn bị một số dự án trải nghiệm văn hóa truyền thống Trung Quốc, chẳng hạn như thư pháp và lễ trà đạo.
D: Ồ, nghe có vẻ thú vị!
A: Vâng, chúng tôi cũng đã mời các giáo viên chuyên nghiệp hướng dẫn mọi người.
B: Tuyệt vời! Tôi rất mong được học thư pháp.
C: Không có vấn đề gì! Sau sự kiện, chúng tôi sẽ phát quà lưu niệm và sẽ có cơ hội gặp gỡ XXX!
D: Thật sao? Tuyệt vời!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,欢迎来到XXX后援会线下活动!
B:你好!很高兴参加!这次活动主题是什么?
C:这次活动主题是文化交流,我们准备了一些中国传统文化体验项目,例如书法、茶艺等等。
D:哇,听起来很有趣!
A:是的,我们还邀请了专业老师来指导大家。
B:太好了!我期待学习书法。
C:没问题!活动结束后,我们会发放纪念品,还有机会与XXX见面哦!
D:真的吗?太棒了!

Vietnamese

A: Xin chào, chào mừng bạn đến với sự kiện ngoại tuyến của câu lạc bộ người hâm mộ XXX!
B: Xin chào! Rất vui được tham gia! Chủ đề của sự kiện này là gì?
C: Chủ đề là giao lưu văn hóa. Chúng tôi đã chuẩn bị một số dự án trải nghiệm văn hóa truyền thống Trung Quốc, chẳng hạn như thư pháp và lễ trà đạo.
D: Ồ, nghe có vẻ thú vị!
A: Vâng, chúng tôi cũng đã mời các giáo viên chuyên nghiệp hướng dẫn mọi người.
B: Tuyệt vời! Tôi rất mong được học thư pháp.
C: Không có vấn đề gì! Sau sự kiện, chúng tôi sẽ phát quà lưu niệm và sẽ có cơ hội gặp gỡ XXX!
D: Thật sao? Tuyệt vời!

Các cụm từ thông dụng

后援会活动

hòuyuánhuì huódòng

Hoạt động câu lạc bộ người hâm mộ

Nền văn hóa

中文

在中国,后援会活动通常会组织粉丝见面会、生日会、应援活动等,增强粉丝间的互动和凝聚力。

拼音

zài zhōngguó, hòuyuánhuì huódòng chángcháng huì zǔzhī fěnsi miànjiàn huì, shēngri huì, yìngyuán huódòng děng, zēngqiáng fěnsi jiān de hùdòng hé nìngjúlì。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, các hoạt động của câu lạc bộ người hâm mộ thường bao gồm các buổi gặp mặt người hâm mộ, tiệc sinh nhật và các hoạt động cổ vũ để tăng cường tương tác và sự gắn kết giữa người hâm mộ. Văn hóa Trung Quốc thường được kết hợp vào các sự kiện, chẳng hạn như thư pháp, lễ trà đạo và các trò chơi truyền thống, bổ sung thêm một chiều kích văn hóa độc đáo

Các biểu hiện nâng cao

中文

这次后援会活动旨在促进粉丝间的文化交流,增进彼此的了解和友谊。

我们希望通过这次活动,让大家体验中国传统文化的魅力,并留下美好的回忆。

拼音

zhè cì hòuyuánhuì huódòng zìmǔ cùjìn fěnsi jiān de wénhuà jiāoliú, zēngjìn bǐcǐ de liǎojiě hé yǒuyì。

wǒmen xīwàng tōngguò zhè cì huódòng, ràng dàjiā tǐyàn zhōngguó chuántǒng wénhuà de mèilì, bìng liúxià měihǎo de huíyì。

Vietnamese

Hoạt động câu lạc bộ người hâm mộ này nhằm mục đích thúc đẩy giao lưu văn hóa giữa những người hâm mộ, tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau và tình bạn.

Chúng tôi hy vọng thông qua hoạt động này, mọi người đều có thể trải nghiệm sức hấp dẫn của văn hóa truyền thống Trung Quốc và tạo ra những kỷ niệm đẹp

Các bản sao văn hóa

中文

避免讨论政治敏感话题,以及涉及个人隐私的话题。尊重不同文化背景的粉丝,避免冒犯性言行。

拼音

bìmiǎn tǎolùn zhèngzhì mǐngǎn huàtí, yǐjí shèjí gèrén yǐnsī de huàtí。zūnjìng bùtóng wénhuà bèijǐng de fěnsi, bìmiǎn màofàn xìng yánxíng。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm về chính trị và những chủ đề liên quan đến quyền riêng tư cá nhân. Tôn trọng người hâm mộ từ các nền tảng văn hóa khác nhau và tránh những lời nhận xét xúc phạm.

Các điểm chính

中文

后援会活动需要提前做好规划,包括活动主题、场地、人员安排等。活动过程中要注意维护秩序,确保活动的顺利进行。

拼音

hòuyuánhuì huódòng xūyào tiqián zuò hǎo guīhuà, bāokuò huódòng zhǔtí, chǎngdì, rényuán ānpái děng。huódòng guòchéng zhōng yào zhùyì wéichí zhìxù, quèbǎo huódòng de shùnlì jìnxíng。

Vietnamese

Các hoạt động của câu lạc bộ người hâm mộ cần được lên kế hoạch trước, bao gồm chủ đề sự kiện, địa điểm và sắp xếp nhân sự. Trong quá trình sự kiện, cần chú ý duy trì trật tự và đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ.

Các mẹo để học

中文

多练习日常口语,学习一些与文化交流相关的词汇和表达。

模拟场景进行练习,提升应对突发情况的能力。

与不同文化背景的人进行交流,积累经验。

拼音

duō liànxí rìcháng kǒuyǔ, xuéxí yīxiē yǔ wénhuà jiāoliú xiāngguān de cíhuì hé biǎodá。

mómǐn chǎngjǐng jìnxíng liànxí, tíshēng yìngduì tūfā qíngkuàng de nénglì。

yǔ bùtóng wénhuà bèijǐng de rén jìnxíng jiāoliú, jīlěi jīngyàn。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập nói tiếng hàng ngày, học một số từ vựng và cách diễn đạt liên quan đến giao lưu văn hóa.

Luyện tập trong các tình huống mô phỏng để nâng cao khả năng ứng phó với các tình huống bất ngờ.

Giao lưu với những người có nền tảng văn hóa khác nhau để tích lũy kinh nghiệm