学习新技能 Nắm bắt những kỹ năng mới
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:最近工作有点压力,我想学习一些新的技能提升自己。
B:什么技能?
C:我想学习数据分析,现在这个技能很热门。
B:嗯,数据分析确实很有用,你可以考虑报个培训班,或者在网上学习一些课程。
A:培训班费用比较高,网上课程质量参差不齐,我有点犹豫。
B:你可以先试听一些课程,比较一下,选择适合自己的。现在有很多免费的入门课程,可以先学习一下,了解一下这个领域。
A:好的,谢谢你的建议。
拼音
Vietnamese
A: Dạo này công việc hơi căng thẳng, nên tôi muốn học thêm một vài kỹ năng mới để nâng cao bản thân.
B: Kỹ năng gì vậy?
C: Tôi đang nghĩ đến việc học phân tích dữ liệu, kỹ năng này rất hot hiện nay.
B: Ừ, phân tích dữ liệu thực sự rất hữu ích. Bạn có thể cân nhắc tham gia một khóa đào tạo hoặc học các khóa học trực tuyến.
A: Khóa đào tạo khá tốn kém, chất lượng các khóa học trực tuyến lại không đồng đều, nên tôi hơi do dự.
B: Bạn có thể thử nghe một vài khóa học, so sánh và chọn khóa phù hợp với mình. Hiện nay có rất nhiều khóa học nhập môn miễn phí, bạn có thể học thử để hiểu rõ hơn về lĩnh vực này.
A: Được rồi, cảm ơn lời khuyên của bạn.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:最近工作有点压力,我想学习一些新的技能提升自己。
B:什么技能?
C:我想学习数据分析,现在这个技能很热门。
B:嗯,数据分析确实很有用,你可以考虑报个培训班,或者在网上学习一些课程。
A:培训班费用比较高,网上课程质量参差不齐,我有点犹豫。
B:你可以先试听一些课程,比较一下,选择适合自己的。现在有很多免费的入门课程,可以先学习一下,了解一下这个领域。
A:好的,谢谢你的建议。
Vietnamese
A: Dạo này công việc hơi căng thẳng, nên tôi muốn học thêm một vài kỹ năng mới để nâng cao bản thân.
B: Kỹ năng gì vậy?
C: Tôi đang nghĩ đến việc học phân tích dữ liệu, kỹ năng này rất hot hiện nay.
B: Ừ, phân tích dữ liệu thực sự rất hữu ích. Bạn có thể cân nhắc tham gia một khóa đào tạo hoặc học các khóa học trực tuyến.
A: Khóa đào tạo khá tốn kém, chất lượng các khóa học trực tuyến lại không đồng đều, nên tôi hơi do dự.
B: Bạn có thể thử nghe một vài khóa học, so sánh và chọn khóa phù hợp với mình. Hiện nay có rất nhiều khóa học nhập môn miễn phí, bạn có thể học thử để hiểu rõ hơn về lĩnh vực này.
A: Được rồi, cảm ơn lời khuyên của bạn.
Các cụm từ thông dụng
学习新技能
Học những kỹ năng mới
Nền văn hóa
中文
在中国,学习新技能通常是为了提升职业竞争力,获得更好的工作机会或晋升。学习方式多样化,包括参加培训班、在线课程、自学等。
在工作场合,讨论学习新技能通常是很积极正面的,代表着个人提升和职业发展。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc học thêm kỹ năng mới thường nhằm mục đích nâng cao khả năng cạnh tranh nghề nghiệp, tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn hoặc thăng chức. Phương pháp học tập đa dạng, bao gồm tham gia các khóa đào tạo, khóa học trực tuyến và tự học. Trong môi trường làm việc, việc thảo luận về việc học thêm kỹ năng mới thường được đánh giá tích cực, thể hiện sự tự hoàn thiện và phát triển nghề nghiệp. Giao tiếp trực tiếp và hiệu quả thường được ưu tiên để hoàn thành công việc và đạt được mục tiêu.
Các biểu hiện nâng cao
中文
精进技能
提升职业素养
拓展专业领域
跨界学习
持续学习
拼音
Vietnamese
Nâng cao kỹ năng
Nâng cao năng lực nghề nghiệp
Mở rộng lĩnh vực chuyên môn
Học tập liên ngành
Học tập liên tục
Các bản sao văn hóa
中文
在与陌生人讨论职业规划时,应避免过于直接地询问薪资待遇等敏感信息。要尊重个人隐私,避免冒犯他人。
拼音
zài yǔ mò shēng rén táo lùn zhí yè guī huà shí,yīng bì miǎn guò yú zhí jiē de xún wèn xīn zī dài yù děng mǐn gǎn xìn xī。yào zūn zhòng gè rén yīn sī,bì miǎn mào fàn tā rén。
Vietnamese
Khi thảo luận về kế hoạch nghề nghiệp với người lạ, hãy tránh hỏi trực tiếp những thông tin nhạy cảm như mức lương và phúc lợi. Hãy tôn trọng quyền riêng tư cá nhân và tránh làm phật lòng người khác.Các điểm chính
中文
学习新技能的场景适用于各个年龄段和身份的人群。关键在于选择适合自身情况和职业发展的技能,并制定合理的学习计划。
拼音
Vietnamese
Việc học thêm kỹ năng mới phù hợp với mọi lứa tuổi và ngành nghề. Điều quan trọng là chọn kỹ năng phù hợp với hoàn cảnh và sự phát triển nghề nghiệp của bản thân, đồng thời lập kế hoạch học tập hợp lý.Các mẹo để học
中文
多与他人交流学习经验
参加行业交流活动
关注行业动态
制定学习计划
坚持练习
拼音
Vietnamese
Trao đổi kinh nghiệm học tập với người khác
Tham gia các hoạt động giao lưu ngành nghề
Theo dõi xu hướng ngành
Lập kế hoạch học tập
Kiên trì luyện tập