学生权益 Quyền lợi Sinh viên
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小明:你好,我想咨询一下关于学生权益方面的问题。
工作人员:你好,请问有什么可以帮你的?
小明:我参加了学校组织的海外交流项目,但在国外遇到了些权益问题,比如住宿条件与宣传不符。
工作人员:请详细说明一下情况,我们会认真处理。
小明:住宿条件简陋,与宣传册上描述的舒适型公寓相差甚远,而且学校没有提供相应的解决措施。
工作人员:我们会尽快调查此事,并与相关部门沟通,争取给你一个满意的答复。
拼音
Vietnamese
Xiaoming: Xin chào, tôi muốn hỏi về quyền lợi của sinh viên.
Nhân viên: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
Xiaoming: Tôi đã tham gia chương trình trao đổi sinh viên nước ngoài do trường tổ chức, nhưng ở nước ngoài tôi đã gặp một số vấn đề về quyền lợi, ví dụ như điều kiện chỗ ở không phù hợp với quảng cáo.
Nhân viên: Vui lòng giải thích tình hình một cách chi tiết, chúng tôi sẽ xử lý một cách nghiêm túc.
Xiaoming: Điều kiện chỗ ở rất tồi tàn, khác xa so với các căn hộ thoải mái được mô tả trong sách hướng dẫn, và nhà trường không đưa ra các giải pháp phù hợp.
Nhân viên: Chúng tôi sẽ điều tra vấn đề này sớm nhất có thể và liên lạc với các bộ phận liên quan để cố gắng đưa ra câu trả lời làm bạn hài lòng.
Các cụm từ thông dụng
学生权益
quyền lợi của sinh viên
Nền văn hóa
中文
在中国,维护学生权益是教育部门和学校的重要职责。相关法律法规为学生提供了保护,学生可以通过多种途径维护自身权益,例如向学校、教育部门或相关机构投诉。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc bảo vệ quyền lợi của sinh viên là trách nhiệm quan trọng của Bộ Giáo dục và Đào tạo và các trường học. Các luật và quy định liên quan cung cấp sự bảo vệ cho sinh viên, và sinh viên có thể bảo vệ quyền lợi của mình bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như khiếu nại đến trường học, Bộ Giáo dục và Đào tạo hoặc các cơ quan có thẩm quyền
Các biểu hiện nâng cao
中文
依法维护自身权益
理性维权
寻求法律援助
拼音
Vietnamese
Bảo vệ quyền lợi của mình theo pháp luật
Bảo vệ quyền lợi một cách hợp lý
Tìm kiếm sự hỗ trợ pháp lý
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用过激言辞或采取过激行为,应理性维权。
拼音
bìmiǎn shǐyòng guòjī yáncí huò cǎiqǔ guòjī xíngwéi, yīng lǐxìng wéiquán。
Vietnamese
Tránh sử dụng lời lẽ hoặc hành động quá khích, hãy bảo vệ quyền lợi của mình một cách hợp lý.Các điểm chính
中文
适用于所有年龄段的学生,尤其是在海外留学的学生。关键点在于掌握相关法律法规,并采取恰当的维权途径。
拼音
Vietnamese
Áp dụng cho sinh viên ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là những sinh viên đang du học. Điểm mấu chốt là nắm vững các luật và quy định liên quan, và thực hiện các biện pháp thích hợp để bảo vệ quyền lợi của mình.Các mẹo để học
中文
模拟实际场景进行角色扮演
多练习不同类型的对话
关注语气和表达方式
拼音
Vietnamese
Mô phỏng các tình huống thực tế để nhập vai
Thực hành các kiểu đối thoại khác nhau
Chú ý đến giọng điệu và cách diễn đạt