Skip to content
学中文

Dialogue

学生权益

Quyền lợi Sinh viên

Xuéshēng Quányì

Dialogue 1

  1. 小明

    你好,我想咨询一下关于学生权益方面的问题。

    nǐ hǎo, wǒ xiǎng zīxún yīxià guānyú xuésheng quányì fāngmiàn de wèntí.

    Xin chào, tôi muốn hỏi về quyền lợi của sinh viên.

  2. 工作人员

    你好,请问有什么可以帮你的?

    nǐ hǎo, qǐngwèn yǒu shénme kěyǐ bāng nǐ de?

    Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?

  3. 小明

    我参加了学校组织的海外交流项目,但在国外遇到了些权益问题,比如住宿条件与宣传不符。

    wǒ cānjiā le xuéxiào zǔzhī de hǎiwài jiāoliú xiàngmù, dàn zài guówài yùdào le xiē quányì wèntí, bǐrú zhùsù tiáojiàn yǔ xuānchuán bù fú.

    Tôi đã tham gia chương trình trao đổi sinh viên nước ngoài do trường tổ chức, nhưng ở nước ngoài tôi đã gặp một số vấn đề về quyền lợi, ví dụ như điều kiện chỗ ở không phù hợp với quảng cáo.

  4. 工作人员

    请详细说明一下情况,我们会认真处理。

    qǐng xiángxì shuōmíng yīxià qíngkuàng, wǒmen huì rènzhēn chǔlǐ.

    Vui lòng giải thích tình hình một cách chi tiết, chúng tôi sẽ xử lý một cách nghiêm túc.

  5. 小明

    住宿条件简陋,与宣传册上描述的舒适型公寓相差甚远,而且学校没有提供相应的解决措施。

    zhùsù tiáojiàn jiǎnlù, yǔ xuānchuāncè shàng miáoshù de shūshìxíng gōngyù xiāngchāi shèn yuǎn, érqiě xuéxiào méiyǒu tígōng xiāngyìng de jiějué cuòshī.

    Điều kiện chỗ ở rất tồi tàn, khác xa so với các căn hộ thoải mái được mô tả trong sách hướng dẫn, và nhà trường không đưa ra các giải pháp phù hợp.

  6. 工作人员

    我们会尽快调查此事,并与相关部门沟通,争取给你一个满意的答复。

    wǒmen huì jìnkuài diàochá cǐshì, bìng yǔ xiāngguān bùmén gōutōng, zhēngqǔ gěi nǐ yīgè mǎnyì de dáfù.

    Chúng tôi sẽ điều tra vấn đề này sớm nhất có thể và liên lạc với các bộ phận liên quan để cố gắng đưa ra câu trả lời làm bạn hài lòng.

Quyền lợi Sinh viên — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen