家庭幸福 Hạnh phúc Gia đình Jiā tíng xìng fú

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:我的梦想是拥有一个幸福的家庭,儿孙满堂,其乐融融。
B:那真是美好的愿望!幸福的家庭是人生最大的财富。你有什么计划来实现这个梦想呢?
C:我会努力工作,创造良好的物质条件,同时也会注重家庭成员之间的沟通和理解。我会多花时间陪伴家人,培养良好的家庭氛围。
D:这听起来很周到。家庭幸福不只是物质的满足,更重要的是精神上的和谐。
A:是的,我会把家庭和睦放在第一位,创造一个充满爱和温暖的家。

拼音

A:wǒ de mèngxiǎng shì yǒngyǒu yīgè xìngfú de jiātíng, ér sūn mǎntáng, qí lè róng róng。
B:nà zhēnshi měihǎo de yuànwàng! xìngfú de jiātíng shì rén shēng zuì dà de cáifù。nǐ yǒu shénme jìhuà lái shíxiàn zhège mèngxiǎng ne?
C:wǒ huì nǔlì gōngzuò, chuàngzào liánghǎo de wùzhì tiáojiàn, tóngshí yě huì zhùzhòng jiātíng chéngyuán zhī jiān de gōutōng hé lǐjiě。wǒ huì duō huā shíjiān péibàn jiārén, péiyǎng liánghǎo de jiātíng fēnwéi。
D:zhè tīng qǐlái hěn zhōudào。jiātíng xìngfú bù zhǐshì wùzhì de mǎnzú, gèng zhòngyào de shì jīngshen shang de héxié。
A:shì de, wǒ huì bǎ jiātíng hé mù fàng zài dì yī wèi, chuàngzào yīgè chōngmǎn ài hé wēnnuǎn de jiā。

Vietnamese

A: Ước mơ của tôi là có một gia đình hạnh phúc, con cháu đầy đàn, sống vui vẻ hòa thuận.
B: Thật là một ước mơ đẹp! Gia đình hạnh phúc là tài sản lớn nhất của cuộc đời. Bạn có kế hoạch gì để thực hiện ước mơ này?
C: Tôi sẽ cố gắng làm việc chăm chỉ, tạo ra điều kiện vật chất tốt, đồng thời cũng chú trọng đến sự giao tiếp và thấu hiểu giữa các thành viên trong gia đình. Tôi sẽ dành nhiều thời gian hơn để ở bên cạnh gia đình và vun đắp bầu không khí gia đình tốt đẹp.
D: Nghe có vẻ rất chu đáo. Hạnh phúc gia đình không chỉ là sự thỏa mãn về vật chất, mà điều quan trọng hơn là sự hòa hợp về tinh thần.
A: Đúng vậy, tôi sẽ đặt sự hòa thuận gia đình lên hàng đầu, tạo ra một ngôi nhà tràn đầy tình yêu thương và ấm áp.

Các cụm từ thông dụng

家庭幸福

jiā tíng xìng fú

Hạnh phúc gia đình

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,家庭幸福被视为人生的重要目标之一,是社会稳定的基石。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng,jiātíng xìngfú bèi shìwéi rénshēng de zhòngyào mùbiāo zhī yī,shì shèhuì wěndìng de jīshí。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, hạnh phúc gia đình được xem là một trong những mục tiêu quan trọng của cuộc đời, là nền tảng của sự ổn định xã hội

Các biểu hiện nâng cao

中文

家庭和睦、其乐融融;阖家欢乐;天伦之乐;家和万事兴

拼音

jiā tíng hé mù, qí lè róng róng; hé jiā huān lè; tiān lún zhī lè; jiā hé wàn shì xīng

Vietnamese

Sự hòa thuận và hạnh phúc gia đình; niềm vui gia đình; hạnh phúc gia đình; gia đình hòa thuận, mọi việc đều tốt đẹp

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论过于私密或敏感的家庭问题,例如家庭矛盾、财务纠纷等。

拼音

bìmiǎn tánlùn guòyú sīmì huò mǐngǎn de jiātíng wèntí, lìrú jiātíng máodùn、cáiwù jiūfēn děng。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các vấn đề gia đình quá riêng tư hoặc nhạy cảm, ví dụ như xung đột gia đình hoặc tranh chấp tài chính.

Các điểm chính

中文

在与外国人交流时,要注意语言的表达方式,避免使用过于口语化或带有地方方言的表达,尽量使用规范的普通话。

拼音

zài yǔ wàiguórén jiāoliú shí,yào zhù yì yǔyán de biǎodá fāngshì,bìmiǎn shǐyòng guòyú kǒuyǔ huà huò dài yǒu dìfāng fāngyán de biǎodá,jǐnliàng shǐyòng guīfàn de pǔtōnghuà。

Vietnamese

Khi giao tiếp với người nước ngoài, hãy chú ý đến cách diễn đạt, tránh dùng những từ ngữ quá khẩu ngữ hoặc mang tính chất địa phương, cố gắng sử dụng tiếng Việt chuẩn.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演练习,模拟真实场景;多看一些相关的影视作品,学习地道的表达方式;与母语是英语的人进行对话练习,互相纠正错误。

拼音

duō jìnxíng juésè bànyǎn liànxí,mǒnì zhēnshí chǎngjǐng; duō kàn yīxiē xiāngguān de yǐngshì zuòpǐn,xuéxí dìdào de biǎodá fāngshì; yǔ mǔyǔ shì yīngyǔ de rén jìnxíng duìhuà liànxí,hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập đóng vai, mô phỏng các tình huống thực tế; xem nhiều tác phẩm điện ảnh, truyền hình liên quan để học cách diễn đạt chuẩn xác; luyện tập hội thoại với người bản ngữ tiếng Anh để cùng nhau sửa lỗi.