Skip to content
学中文

Dialogue

寻找停车位

Tìm kiếm chỗ đậu xe

Xún zhǎo tíng chē wèi

Dialogue 1

  1. A

    你好,请问附近哪里有停车位?

    nǐ hǎo, qǐngwèn fùjìn nǎlǐ yǒu tíngchē wèi?

    Xin chào, bạn có biết ở đâu gần đây có chỗ đậu xe không?

  2. B

    前面路口有个停车场,不过可能要走几步路。

    qiánmiàn lùkǒu yǒu gè tíngchē chǎng, bùguò kěnéng yào zǒu jǐ bù lù.

    Có một bãi đậu xe ở ngã tư kế tiếp, nhưng có thể phải đi bộ một đoạn.

  3. A

    好的,谢谢!停车场收费贵吗?

    hǎo de, xiè xie!tíngchē chǎng shōufèi guì ma?

    Được rồi, cảm ơn bạn! Bãi đậu xe có đắt không?

  4. B

    不算太贵,按小时收费的。

    bù suàn tài guì, àn xiǎoshí shōufèi de.

    Không quá đắt, tính tiền theo giờ.

  5. A

    那好吧,我去看看。

    nà hǎo ba, wǒ qù kàn kan.

    Được, tôi sẽ đi xem.

  6. B

    祝你顺利找到停车位!

    zhù nǐ shùnlì zhǎodào tíngchē wèi!

    Chúc bạn tìm được chỗ đậu xe!

Tìm kiếm chỗ đậu xe — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen