寻找停车位 Tìm kiếm chỗ đậu xe Xún zhǎo tíng chē wèi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问附近哪里有停车位?
B:前面路口有个停车场,不过可能要走几步路。
A:好的,谢谢!停车场收费贵吗?
B:不算太贵,按小时收费的。
A:那好吧,我去看看。
B:祝你顺利找到停车位!

拼音

A:nǐ hǎo, qǐngwèn fùjìn nǎlǐ yǒu tíngchē wèi?
B:qiánmiàn lùkǒu yǒu gè tíngchē chǎng, bùguò kěnéng yào zǒu jǐ bù lù.
A:hǎo de, xiè xie!tíngchē chǎng shōufèi guì ma?
B:bù suàn tài guì, àn xiǎoshí shōufèi de.
A:nà hǎo ba, wǒ qù kàn kan.
B:zhù nǐ shùnlì zhǎodào tíngchē wèi!

Vietnamese

A: Xin chào, bạn có biết ở đâu gần đây có chỗ đậu xe không?
B: Có một bãi đậu xe ở ngã tư kế tiếp, nhưng có thể phải đi bộ một đoạn.
A: Được rồi, cảm ơn bạn! Bãi đậu xe có đắt không?
B: Không quá đắt, tính tiền theo giờ.
A: Được, tôi sẽ đi xem.
B: Chúc bạn tìm được chỗ đậu xe!

Các cụm từ thông dụng

寻找停车位

xún zhǎo tíng chē wèi

Tìm chỗ đậu xe

Nền văn hóa

中文

在中国,寻找停车位是一个比较常见的难题,尤其是在大城市。停车位资源紧张,经常需要花费一些时间才能找到合适的停车位。很多停车场是收费的,价格根据停车时间和地点而有所不同。有些地方也提供路边停车位,但通常需要遵守相应的规定。

在非正式场合下,人们会比较直接地询问停车位的信息,例如“哪里有停车位?”;在正式场合下,语言会更加委婉,例如“请问附近是否有可供停车的场所?”

拼音

zài zhōngguó, xún zhǎo tíng chē wèi shì yīgè bǐjiào chángjiàn de nán tí, yóuqí shì zài dà chéngshì. tíng chē wèi zīyuán jǐnzhāng, jīngcháng xūyào huāfèi yīxiē shíjiān cái néng zhǎodào héshì de tíng chē wèi. hěn duō tíng chē chǎng shì shōufèi de, jiàgé gēnjù tíng chē shíjiān hé dìdiǎn ér yǒu suǒ bùtóng. yǒuxiē dìfang yě tígōng lù biān tíng chē wèi, dàn chángcháng xūyào zūnxún xiāngyìng de guīdìng。

zài fēi zhèngshì chǎnghé xià, rénmen huì bǐjiào zhíjiē de xúnwèn tíng chē wèi de xìnxī, lìrú“nǎlǐ yǒu tíng chē wèi?”;zài zhèngshì chǎnghé xià, yǔyán huì gèngjiā wěiyuǎn, lìrú“qǐngwèn fùjìn shìfǒu yǒu kě gōng tíng chē de chǎngsuǒ?”

Vietnamese

Ở nhiều quốc gia, việc tìm chỗ đậu xe có thể khó khăn, đặc biệt là ở các khu vực đô thị. Chỗ đậu xe thường bị hạn chế, và có thể mất thời gian để tìm được một chỗ thích hợp. Nhiều bãi đậu xe có tính phí, với giá cả thay đổi tùy thuộc vào thời gian đậu xe và vị trí. Một số khu vực cũng cung cấp chỗ đậu xe trên đường phố, nhưng thường có các quy định cụ thể phải tuân thủ.

Trong các tình huống không chính thức, mọi người thường trực tiếp hỏi về chỗ đậu xe; trong các tình huống chính thức, có thể phù hợp hơn khi sử dụng các cụm từ lịch sự hơn, chẳng hạn như "Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi một bãi đậu xe gần đây không?"

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问附近是否有收费停车场?

请问这里是否有可供停车的场所?

请问附近有没有比较安全可靠的停车位?

拼音

qǐngwèn fùjìn shìfǒu yǒu shōufèi tíngchē chǎng?

qǐngwèn zhè lǐ shìfǒu yǒu kě gōng tíngchē de chǎngsuǒ?

qǐngwèn fùjìn yǒu méiyǒu bǐjiào ānquán kěkào de tíngchē wèi?

Vietnamese

Xin lỗi, có bãi đậu xe có thu phí nào gần đây không?

Xin lỗi, có khu vực đậu xe nào gần đây không?

Bạn có thể gợi ý một chỗ đậu xe an toàn và đáng tin cậy không?

Các bản sao văn hóa

中文

在中国,不要随意在禁止停车的地方停车,否则可能会被罚款或拖车。在一些公共场所,停车位非常紧张,要尊重其他人的停车需求。不要长时间占用停车位。

拼音

zài zhōngguó, bùyào suíyì zài jìnzhǐ tíng chē de dìfang tíng chē, fǒuzé kěnéng huì bèi fákuǎn huò tuō chē. zài yīxiē gōnggòng chǎngsuǒ, tíng chē wèi fēicháng jǐnzhāng, yào zūnjìng qítā rén de tíng chē xūqiú. bùyào chángshíjiān zhàn yòng tíng chē wèi.

Vietnamese

Ở nhiều nơi, đậu xe ở những nơi cấm đậu là bất hợp pháp và có thể dẫn đến bị phạt tiền hoặc xe bị kéo đi. Chỗ đậu xe thường khan hiếm ở những nơi công cộng, vì vậy điều quan trọng là phải tôn trọng nhu cầu của những người khác. Không chiếm giữ chỗ đậu xe lâu hơn mức cần thiết.

Các điểm chính

中文

在寻找停车位时,要注意观察路牌和指示标志,选择合适的停车方式。在收费停车场,要按照规定缴纳停车费。

拼音

zài xún zhǎo tíng chē wèi shí, yào zhùyì guānchá lù pái hé zhǐshì biāozhì, xuǎnzé héshì de tíng chē fāngshì. zài shōufèi tíng chē chǎng, yào ànzhào guīdìng jiǎonà tíng chē fèi.

Vietnamese

Khi tìm chỗ đậu xe, hãy chú ý quan sát biển báo và các dấu hiệu chỉ dẫn, chọn cách đậu xe phù hợp. Ở bãi đậu xe có tính phí, hãy thanh toán phí đậu xe theo quy định.

Các mẹo để học

中文

可以与朋友或家人一起练习,模拟寻找停车位的场景。

可以利用一些场景模拟软件,进行更加真实的练习。

可以尝试在不同的环境下练习,例如闹市区、居民区等。

拼音

kěyǐ yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, mónǐ xún zhǎo tíng chē wèi de chǎngjǐng。

kěyǐ lìyòng yīxiē chǎngjǐng mónǐ ruǎnjiàn, jìnxíng gèngjiā zhēnshí de liànxí。

kěyǐ chángshì zài bùtóng de huánjìng xià liànxí, lìrú nàoshì qū、jūmín qū děng。

Vietnamese

Bạn có thể thực hành cùng với bạn bè hoặc người thân bằng cách mô phỏng cảnh tìm chỗ đậu xe.

Bạn có thể sử dụng một số phần mềm mô phỏng để thực hành chân thực hơn.

Bạn có thể thử thực hành ở những môi trường khác nhau, ví dụ như khu vực trung tâm thành phố đông đúc và khu dân cư.