寻找快递点 Tìm điểm giao hàng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问附近有快递点吗?
B:有的,往前走100米,右手边有一个顺丰快递点。
A:顺丰快递点?谢谢!
B:不客气。
A:请问那个快递点营业时间是几点到几点?
B:上午9点到晚上6点。
A:好的,谢谢您!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, gần đây có điểm giao hàng nào không?
B: Có, đi thẳng 100 mét, bên phải có một điểm giao hàng SF Express.
A: Điểm giao hàng SF Express hả? Cảm ơn!
B: Không có gì.
A: Xin lỗi, điểm giao hàng đó mở cửa mấy giờ?
B: Từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều.
A: Được rồi, cảm ơn!
Các cụm từ thông dụng
请问附近有快递点吗?
Gần đây có điểm giao hàng nào không?
请问……的营业时间是几点到几点?
Điểm giao hàng đó mở cửa mấy giờ?
往前走……米,右手边/左手边有一个……
Đi thẳng 100 mét, bên phải có một điểm giao hàng SF Express
Nền văn hóa
中文
在中国,快递点非常普遍,几乎每个小区、街道都有。
通常快递点都有多种快递公司合作,可以寄送各种快递。
可以直接询问快递点的工作人员,他们通常会很乐意帮助你。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, các điểm giao hàng rất phổ biến, hầu như mọi khu dân cư và đường phố đều có một điểm.
Các điểm giao hàng thường hợp tác với nhiều công ty giao hàng và có thể gửi nhiều loại hàng hóa.
Bạn có thể hỏi trực tiếp nhân viên tại điểm giao hàng, họ thường rất sẵn lòng giúp đỡ bạn
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问附近有没有比较大型的快递营业网点?
请问这个区域内哪家快递公司的服务比较周到?
请问附近有没有提供上门取件服务的快递点?
拼音
Vietnamese
Gần đây có điểm giao hàng lớn hơn không?
Công ty giao hàng nào trong khu vực này cung cấp dịch vụ tốt nhất?
Gần đây có điểm giao hàng nào cung cấp dịch vụ thu hộ tại nhà không?
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用不礼貌的语言,例如粗话。
拼音
bìmiǎn shǐyòng bù lǐmào de yǔyán, lìrú cūhuà。
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn ngữ thiếu lịch sự, chẳng hạn như chửi bới.Các điểm chính
中文
注意观察周围环境,寻找快递点的标志。
拼音
Vietnamese
Chú ý quan sát môi trường xung quanh và tìm kiếm biển hiệu của điểm giao hàng.Các mẹo để học
中文
多练习问路和指路的相关表达。
可以和朋友一起模拟问路场景。
可以尝试用不同的方式表达同一个意思。
拼音
Vietnamese
Thực hành việc diễn đạt chỉ dẫn đường đi và hỏi đường.
Bạn có thể mô phỏng việc hỏi đường với bạn bè.
Có thể thử diễn đạt cùng một ý nghĩa theo những cách khác nhau