小组讨论 Thảo luận nhóm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
学生A:大家好,今天我们小组讨论的主题是‘中国传统节日与文化交流’。我个人认为,春节是最好的例子,它包含了丰富的文化内涵,例如家庭团聚、祈福纳祥等等。
学生B:同意。春节期间的习俗,比如贴春联、放鞭炮、吃饺子,都很有代表性。但现在很多城市为了环保,已经限制燃放鞭炮了。
学生C:是的,时代在变,传统习俗也在演变。我认为我们可以通过一些新颖的方式来传承,比如线上拜年、制作主题手工等等。
学生A:很有创意!此外,我还了解到,许多外国人也开始庆祝春节,这体现了中国文化的国际影响力。
学生B:对,这说明中国文化具有很强的包容性和传播力。我们应该积极参与文化交流,让更多人了解中国文化。
拼音
Vietnamese
Sinh viên A: Xin chào mọi người, chủ đề thảo luận nhóm của chúng ta hôm nay là ‘Các lễ hội truyền thống của Trung Quốc và giao lưu văn hóa’. Cá nhân tôi cho rằng, Tết Nguyên đán là ví dụ điển hình nhất; nó chứa đựng những ý nghĩa văn hóa phong phú, chẳng hạn như sum họp gia đình, cầu chúc may mắn, v.v...
Sinh viên B: Tôi đồng ý. Những phong tục tập quán trong dịp Tết Nguyên đán, chẳng hạn như dán câu đối, đốt pháo, ăn bánh chưng, đều rất tiêu biểu. Nhưng hiện nay, nhiều thành phố đã hạn chế việc đốt pháo vì lý do bảo vệ môi trường.
Sinh viên C: Đúng vậy, thời thế thay đổi, những phong tục truyền thống cũng đang thay đổi. Tôi cho rằng, chúng ta có thể kế thừa các truyền thống bằng một số cách thức mới mẻ, ví dụ như chúc Tết trực tuyến, làm đồ thủ công mỹ nghệ theo chủ đề, v.v...
Sinh viên A: Ý tưởng rất sáng tạo! Ngoài ra, tôi còn biết rằng nhiều người nước ngoài cũng bắt đầu đón Tết Nguyên đán, điều này cho thấy tầm ảnh hưởng quốc tế của văn hóa Trung Quốc.
Sinh viên B: Đúng vậy, điều này cho thấy văn hoá Trung Quốc rất cởi mở và có sức lan toả mạnh mẽ. Chúng ta nên tích cực tham gia giao lưu văn hoá, để nhiều người hơn nữa hiểu về văn hoá Trung Quốc.
Các cụm từ thông dụng
小组讨论
Thảo luận nhóm
文化交流
Giao lưu văn hóa
学习方法
Phương pháp học tập
教育资源
Tài nguyên giáo dục
分享经验
Chia sẻ kinh nghiệm
共同学习
Học tập cùng nhau
Nền văn hóa
中文
小组讨论在中国高校和企业培训中非常常见,通常是围绕某个主题展开的开放式讨论,鼓励学生或员工积极参与、各抒己见。 在正式场合,通常会事先准备提纲或发言稿,语言较为正式规范;而在非正式场合,则相对轻松随意,语言也更口语化。
拼音
Vietnamese
Thảo luận nhóm rất phổ biến tại các trường đại học và các khóa đào tạo doanh nghiệp ở Trung Quốc. Thông thường, đó là các cuộc thảo luận mở về một chủ đề cụ thể, khuyến khích sinh viên hoặc nhân viên tham gia tích cực và bày tỏ ý kiến của họ. Trong các bối cảnh chính thức, thường có dàn ý hoặc bài phát biểu được chuẩn bị trước, ngôn ngữ trang trọng và chuẩn mực hơn; còn trong các bối cảnh không chính thức, không khí sẽ thoải mái và tự nhiên hơn, ngôn ngữ cũng sẽ đời thường hơn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
从…角度出发,我认为…
我认为…的观点有一定的局限性,因为…
基于…的理论,我们可以推断出…
综上所述,我认为…
拼音
Vietnamese
Từ góc độ…, tôi cho rằng…
Tôi cho rằng quan điểm… có một số hạn chế bởi vì…
Dựa trên lý thuyết…, chúng ta có thể suy luận rằng…
Tóm lại, tôi nghĩ rằng…
Các bản sao văn hóa
中文
避免在讨论中涉及敏感的政治、宗教或个人隐私话题。注意尊重不同观点,避免激烈争论。
拼音
biànmiǎn zài tǎolùn zhōng shèjí mǐngǎn de zhèngzhì、zōngjiào huò gèrén yǐnsī huàtí。zhùyì zūnzhòng bùtóng guāndiǎn,biànmiǎn jīliè zhēnglùn。
Vietnamese
Tránh thảo luận các chủ đề nhạy cảm về chính trị, tôn giáo hoặc đời tư cá nhân. Hãy tôn trọng các quan điểm khác nhau và tránh tranh luận gay gắt.Các điểm chính
中文
小组讨论适合各种年龄段和身份的人参与,但需要根据参与者的年龄和身份调整讨论的深度和广度。例如,小学生的小组讨论可能侧重于简单的知识分享,而大学生的讨论则可能涉及更深入的学术问题。
拼音
Vietnamese
Thảo luận nhóm phù hợp với mọi lứa tuổi và tầng lớp, nhưng cần điều chỉnh độ sâu và bề rộng của cuộc thảo luận tùy theo độ tuổi và thân phận của người tham gia. Ví dụ, thảo luận nhóm của học sinh tiểu học có thể tập trung vào việc chia sẻ kiến thức đơn giản, trong khi thảo luận của sinh viên đại học có thể đề cập đến những vấn đề học thuật sâu sắc hơn.Các mẹo để học
中文
选择一个感兴趣的话题,例如:中国传统文化、现代科技、环境保护等。 在讨论前,做好充分的准备工作,例如:阅读相关资料、列出讨论要点等。 积极参与讨论,表达自己的观点,并尊重其他人的观点。 注意语言表达的准确性和逻辑性。 尝试用不同的方式表达同一观点,并进行总结。
拼音
Vietnamese
Chọn một chủ đề mà bạn quan tâm, ví dụ: văn hóa truyền thống Trung Quốc, công nghệ hiện đại, bảo vệ môi trường, v.v… Trước khi thảo luận, hãy chuẩn bị kỹ lưỡng, ví dụ: đọc tài liệu liên quan, liệt kê các điểm thảo luận chính, v.v… Tham gia tích cực vào cuộc thảo luận, bày tỏ quan điểm của riêng bạn và tôn trọng quan điểm của người khác. Chú ý đến tính chính xác và tính logic trong cách diễn đạt ngôn ngữ của bạn. Hãy thử diễn đạt cùng một quan điểm theo nhiều cách khác nhau và tóm tắt lại.