应对交通管制 Xử lý kiểm soát giao thông
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问前面发生了什么交通管制?
B:您好,由于前方发生事故,道路暂时封闭,请您绕行。
A:绕行路线是哪里?
B:您可以选择从XX路绕行,或者使用导航软件查看其他路线。
A:好的,谢谢您!
B:不客气,祝您一路平安。
拼音
Vietnamese
A: Xin lỗi, có kiểm soát giao thông ở phía trước không?
B: Xin lỗi, đường bị tạm thời đóng cửa do có tai nạn phía trước. Vui lòng đi đường vòng.
A: Đường vòng ở đâu?
B: Bạn có thể đi đường vòng từ đường XX, hoặc sử dụng ứng dụng định vị để tìm các tuyến đường khác.
A: Được rồi, cảm ơn!
B: Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi an toàn.
Các cụm từ thông dụng
交通管制
Kiểm soát giao thông
Nền văn hóa
中文
在中国,遇到交通管制通常会通过广播、路牌或警方的指示了解情况。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, thông tin về kiểm soát giao thông thường được thông báo qua radio, biển báo giao thông hoặc hướng dẫn của cảnh sát. Sự lịch sự được đánh giá cao.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请您耐心等待,交通管制结束后将尽快恢复通行。
请问您是否需要帮助,我们可以为您提供相关的交通信息和建议。
拼音
Vietnamese
Vui lòng kiên nhẫn chờ đợi, giao thông sẽ được khôi phục lại ngay sau khi kết thúc việc kiểm soát giao thông.
Bạn có cần giúp đỡ không? Chúng tôi có thể cung cấp cho bạn thông tin và đề xuất liên quan đến giao thông.
Các bản sao văn hóa
中文
不要对执勤人员有不敬的行为或言语。
拼音
bùyào duì zhíqín rényuán yǒu bùjìng de xíngwéi huò yányǔ。
Vietnamese
Không được thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với các nhân viên.Các điểm chính
中文
注意观察路牌和指示,选择合适的绕行路线。
拼音
Vietnamese
Chú ý quan sát biển báo và chỉ dẫn, lựa chọn tuyến đường vòng phù hợp.Các mẹo để học
中文
可以和朋友模拟交通管制场景进行练习。
可以利用网络资源寻找相关的对话素材。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể luyện tập bằng cách mô phỏng các tình huống kiểm soát giao thông với bạn bè.
Bạn có thể sử dụng các nguồn lực trực tuyến để tìm kiếm các tài liệu hội thoại liên quan.