应对气候变化 Ứng phó với biến đổi khí hậu
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
中国代表:您好,很高兴能与各位就应对气候变化进行交流。我们国家一直致力于减少碳排放,例如大力发展可再生能源。
法国代表:我们法国也高度重视这个问题。我们正在积极推广电动汽车,并投资绿色环保技术。
中国代表:我们注意到贵国在核能方面取得了显著进展,这为减少碳排放提供了另一种途径。
法国代表:是的,核能是法国能源结构的重要组成部分。但我们也面临着如何平衡能源安全和环境保护的挑战。
中国代表:这确实是一个全球性的难题,需要各国共同努力。我们也欢迎技术合作,共同应对气候变化。
拼音
Vietnamese
Đại diện Trung Quốc: Xin chào, rất vui được trao đổi với các vị về vấn đề ứng phó với biến đổi khí hậu. Quốc gia chúng tôi luôn nỗ lực giảm phát thải carbon, ví dụ như phát triển mạnh mẽ năng lượng tái tạo.
Đại diện Pháp: Tại Pháp, chúng tôi cũng rất coi trọng vấn đề này. Chúng tôi đang tích cực thúc đẩy xe điện và đầu tư vào công nghệ xanh.
Đại diện Trung Quốc: Chúng tôi đã nhận thấy tiến bộ đáng kể của đất nước các vị về năng lượng hạt nhân, điều này mở ra một hướng đi khác để giảm phát thải carbon.
Đại diện Pháp: Đúng vậy, năng lượng hạt nhân là một phần quan trọng trong cơ cấu năng lượng của Pháp. Nhưng chúng tôi cũng đang đối mặt với thách thức cân bằng giữa an ninh năng lượng và bảo vệ môi trường.
Đại diện Trung Quốc: Đây thực sự là một thách thức toàn cầu, cần có nỗ lực chung của tất cả các quốc gia. Chúng tôi cũng hoan nghênh hợp tác công nghệ để cùng nhau ứng phó với biến đổi khí hậu.
Các cụm từ thông dụng
应对气候变化
Ứng phó với biến đổi khí hậu
Nền văn hóa
中文
在正式场合,可以使用更正式的表达,例如“应对气候变化的国际合作”;在非正式场合,可以使用更口语化的表达,例如“保护环境,应对气候变化”。
中国非常重视环境保护和可持续发展,在应对气候变化方面采取了很多措施,例如大力发展可再生能源、推广节能减排技术等。
拼音
Vietnamese
Trong những bối cảnh trang trọng, nên sử dụng những cách diễn đạt trang trọng hơn, ví dụ như “Hợp tác quốc tế để ứng phó với biến đổi khí hậu”; trong những bối cảnh không trang trọng, có thể sử dụng những cách diễn đạt thân mật hơn, ví dụ như “Bảo vệ môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu”.
Trung Quốc rất coi trọng vấn đề bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, đã có nhiều biện pháp ứng phó với biến đổi khí hậu, ví dụ như phát triển mạnh mẽ năng lượng tái tạo, phổ biến công nghệ tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải…
Các biểu hiện nâng cao
中文
积极探索碳中和路径
构建人类命运共同体
推动绿色低碳发展
拼音
Vietnamese
Tích cực tìm kiếm các con đường hướng tới trung hòa carbon
Xây dựng cộng đồng vì một tương lai chung của nhân loại
Thúc đẩy phát triển xanh và ít carbon
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用带有负面情绪或政治色彩的词语来描述气候变化及其应对措施。
拼音
Bìmiǎn shǐyòng dàiyǒu fùmiàn qíngxù huò zhèngzhì sècǎi de cíyǔ lái miáoshù qìhòu biànhuà jí qí yìngduì cuòshī。
Vietnamese
Tránh sử dụng các từ ngữ mang tính cảm xúc tiêu cực hoặc hàm ý chính trị để mô tả biến đổi khí hậu và các biện pháp ứng phó.Các điểm chính
中文
在与外国人交流时,要注意语言的准确性和简洁性,避免使用过于专业或口语化的表达。
拼音
Vietnamese
Khi giao tiếp với người nước ngoài, cần chú ý đến tính chính xác và ngắn gọn của ngôn ngữ, tránh sử dụng các cách diễn đạt quá chuyên ngành hoặc quá thân mật.Các mẹo để học
中文
可以先用中文练习,再尝试用其他语言表达。
可以查找一些相关的英文资料或视频,学习更地道自然的表达方式。
可以与外国人一起练习,互相纠正发音和表达。
拼音
Vietnamese
Có thể luyện tập trước bằng tiếng Trung, sau đó thử diễn đạt bằng các ngôn ngữ khác.
Có thể tìm kiếm một số tài liệu hoặc video tiếng Anh liên quan để học cách diễn đạt tự nhiên và chuẩn xác hơn.
Có thể luyện tập cùng người nước ngoài, cùng nhau sửa lỗi phát âm và cách diễn đạt cho nhau.