志愿服务 Hoạt động tình nguyện
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
志愿者A:您好,欢迎参加我们的文化交流活动!
志愿者B:您好!很高兴能参加。
志愿者A:您对中国的哪方面文化比较感兴趣呢?
志愿者B:我对中国传统节日比较感兴趣,比如春节。
志愿者A:太好了!我们可以一起了解一下春节的习俗,比如包饺子、放鞭炮等等。您想先了解哪个方面呢?
志愿者B:我想先了解一下包饺子的过程。
志愿者A:没问题,等一下我会带您去体验一下包饺子。
拼音
Vietnamese
Tình nguyện viên A: Xin chào, chào mừng bạn tham gia hoạt động giao lưu văn hoá của chúng tôi!
Tình nguyện viên B: Xin chào! Rất vui được tham gia.
Tình nguyện viên A: Bạn quan tâm đến khía cạnh nào của văn hoá Trung Quốc nhất?
Tình nguyện viên B: Tôi quan tâm đến các lễ hội truyền thống của Trung Quốc, ví dụ như Tết Nguyên đán.
Tình nguyện viên A: Tuyệt vời! Chúng ta có thể cùng nhau tìm hiểu về phong tục tập quán của Tết Nguyên đán, chẳng hạn như gói bánh chưng, đốt pháo hoa, v.v. Bạn muốn tìm hiểu khía cạnh nào trước?
Tình nguyện viên B: Tôi muốn tìm hiểu về quy trình gói bánh chưng trước.
Tình nguyện viên A: Không vấn đề gì, lát nữa tôi sẽ dẫn bạn đi trải nghiệm gói bánh chưng.
Cuộc trò chuyện 2
中文
志愿者A:请问您对中国的书法艺术了解多少?
志愿者B:我了解一些,但是不太深入。
志愿者A:那太好了,今天我们可以一起学习一些基础的笔画和字帖。
志愿者B:太好了!请问,学习书法需要准备什么材料呢?
志愿者A:只需要准备毛笔、墨汁、宣纸就可以了。我们会提供这些材料。
拼音
Vietnamese
Tình nguyện viên A: Bạn có hiểu biết gì về nghệ thuật thư pháp Trung Quốc không?
Tình nguyện viên B: Tôi hiểu biết một chút, nhưng không sâu sắc lắm.
Tình nguyện viên A: Vậy thì tuyệt, hôm nay chúng ta có thể cùng nhau học một số nét cơ bản và mẫu chữ thư pháp.
Tình nguyện viên B: Tuyệt vời! Vậy cho tôi hỏi, để học thư pháp cần chuẩn bị những vật liệu gì?
Tình nguyện viên A: Chỉ cần chuẩn bị bút lông, mực và giấy dó là được. Chúng tôi sẽ cung cấp những vật liệu này.
Các cụm từ thông dụng
志愿服务
Hoạt động tình nguyện
Nền văn hóa
中文
志愿服务在中国文化中被视为一种美德,体现了中华民族的传统美德,助人为乐
许多志愿者参与社会公益活动,帮助弱势群体,弘扬社会正能量
拼音
Vietnamese
Hoạt động tình nguyện được coi là một đức tính tốt trong văn hóa Trung Quốc, phản ánh các giá trị truyền thống của dân tộc Trung Hoa, như tinh thần tương thân tương ái. Nhiều tình nguyện viên tham gia các hoạt động vì cộng đồng, giúp đỡ các nhóm yếu thế và lan tỏa năng lượng tích cực cho xã hội.
Các biểu hiện nâng cao
中文
积极参与社会公益活动,贡献自己的力量
投身志愿服务事业,践行社会主义核心价值观
拼音
Vietnamese
Tham gia tích cực vào các hoạt động vì cộng đồng và đóng góp sức lực của mình. Cống hiến cho sự nghiệp tình nguyện và thực hiện các giá trị cốt lõi của chủ nghĩa xã hội.
Các bản sao văn hóa
中文
注意场合,避免在正式场合使用过于轻松的语言。
拼音
zhùyì chǎnghé, bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú qīngsōng de yǔyán.
Vietnamese
Chú ý đến ngữ cảnh, tránh sử dụng ngôn ngữ quá thân mật trong các bối cảnh trang trọng.Các điểm chính
中文
志愿服务适用于各个年龄段和身份的人群,关键在于志愿者的热心和责任感。
拼音
Vietnamese
Hoạt động tình nguyện phù hợp với mọi lứa tuổi và tầng lớp xã hội, điều quan trọng là sự nhiệt tình và tinh thần trách nhiệm của các tình nguyện viên.Các mẹo để học
中文
多练习与不同人的对话,提高沟通技巧
在实际场景中运用所学知识,积累经验
拼音
Vietnamese
Luyện tập giao tiếp với nhiều người khác nhau để nâng cao kỹ năng giao tiếp. Áp dụng kiến thức đã học vào các tình huống thực tế để tích lũy kinh nghiệm.