快捷加热 Làm nóng nhanh Kuài jiē rè

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,这个微波炉有快捷加热功能吗?
B:有的,您可以选择快捷加热模式,非常方便。
C:快捷加热模式下,能加热多久呢?
B:一般情况下,快捷加热时间在3-5分钟左右,您可以根据食物的实际情况调整。
A:那如果我想加热剩饭,应该选择哪个模式呢?
B:建议您选择“解冻”或“低温加热”模式,这样可以更好地保留食物的营养和口感。

拼音

A:nín hǎo, zhège wēibōlú yǒu kuài jiē rè fāngnéng ma?
B:yǒu de, nín kěyǐ xuǎnzé kuài jiē rè mòshì, fēicháng fāngbiàn.
C:kuài jiē rè mòshì xià, néng rè jiā duō jiǔ ne?
B:yìbān qíngkuàng xià, kuài jiē rè shíjiān zài 3-5 fēnzhōng zuǒyòu, nín kěyǐ gēnjù shíwù de shíjì qíngkuàng tiáozhěng.
A:nà rúguǒ wǒ xiǎng rè jiā shèngfàn, yīnggāi xuǎnzé nǎge mòshì ne?
B:jiànyì nín xuǎnzé “jiědòng” huò “dīwēn rè jiā” mòshì, zhèyàng kěyǐ gèng hǎo de bǎoliú shíwù de yíngyǎng hé kǒugǎn。

Vietnamese

A: Xin chào, lò vi sóng này có chức năng làm nóng nhanh không?
B: Có, bạn có thể chọn chế độ làm nóng nhanh, rất tiện lợi.
C: Chế độ làm nóng nhanh có thể làm nóng trong bao lâu?
B: Thông thường, thời gian làm nóng nhanh khoảng 3-5 phút, bạn có thể điều chỉnh theo tình hình thực tế của thức ăn.
A: Nếu tôi muốn làm nóng thức ăn thừa, tôi nên chọn chế độ nào?
B: Tôi khuyên bạn nên chọn chế độ "rã đông" hoặc "làm nóng ở nhiệt độ thấp", như vậy có thể giữ được tốt hơn chất dinh dưỡng và hương vị của thức ăn.

Các cụm từ thông dụng

快捷加热

kuài jiē rè

Làm nóng nhanh

Nền văn hóa

中文

快捷加热在中国非常普遍,尤其是在快节奏的生活中。

微波炉、电饭煲等家用电器都具备快捷加热功能。

快捷加热通常用于加热剩饭剩菜、速食食品等。

拼音

kuài jiē rè zài zhōngguó fēicháng pǔbiàn, yóuqí shì zài kuài jiézòu de shēnghuó zhōng。

wēibōlú, diànfàn bāo děng jiāyòng diànqì dōu jùbèi kuài jiē rè gōngnéng。

kuài jiē rè tōngcháng yòng yú rè jiā shèngfàn shèngcài, sùshí shípǐn děng。

Vietnamese

Chức năng làm nóng nhanh rất phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt là trong lối sống nhanh.

Lò vi sóng, nồi cơm điện và các thiết bị gia dụng khác đều có chức năng làm nóng nhanh.

Làm nóng nhanh thường được sử dụng để làm nóng thức ăn thừa, đồ ăn nhanh, v.v…

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以根据食材的不同,调整快捷加热的时间和功率。

为了更好地保留食物的营养,建议您选择合适的加热模式。

拼音

nín kěyǐ gēnjù shícái de bùtóng, tiáozhěng kuài jiē rè de shíjiān hé gōnglǜ。

wèile gèng hǎo de bǎoliú shíwù de yíngyǎng, jiànyì nín xuǎnzé héshì de rè jiā mòshì。

Vietnamese

Bạn có thể điều chỉnh thời gian và công suất làm nóng nhanh tùy thuộc vào các nguyên liệu khác nhau.

Để giữ được chất dinh dưỡng của thức ăn tốt hơn, nên chọn chế độ làm nóng phù hợp

Các bản sao văn hóa

中文

注意不要加热易燃易爆物品。

拼音

zhùyì bù yào rè jiā yìrán yìbào wùpǐn。

Vietnamese

Lưu ý không làm nóng các vật liệu dễ cháy nổ.

Các điểm chính

中文

快捷加热功能适合加热少量食物,不适合长时间加热或加热大量食物。

拼音

kuài jiē rè gōngnéng shìhé rè jiā shǎoliàng shíwù, bù shìhé chángshíjiān rè jiā huò rè jiā dàliàng shíwù。

Vietnamese

Chức năng làm nóng nhanh phù hợp để làm nóng một lượng nhỏ thức ăn, không phù hợp để làm nóng trong thời gian dài hoặc làm nóng nhiều thức ăn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的快捷加热对话,例如在餐厅、家中等。

尝试用不同的语气和表达方式来表达相同的意思。

注意观察不同国家或地区人们使用快捷加热功能的习惯和差异。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de kuài jiē rè duìhuà, lìrú zài cāntīng, jiā zhōng děng。

chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé biǎodá fāngshì lái biǎodá xiāngtóng de yìsi。

zhùyì guānchá bùtóng guójiā huò dìqū rénmen shǐyòng kuài jiē rè gōngnéng de xíguàn hé chāyì。

Vietnamese

Thực hành hội thoại làm nóng nhanh trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như ở nhà hàng, ở nhà, v.v…

Thử sử dụng giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau để thể hiện cùng một ý nghĩa.

Chú ý quan sát thói quen và sự khác biệt về cách mọi người ở các quốc gia hoặc khu vực khác nhau sử dụng chức năng làm nóng nhanh