Skip to content
学中文

Dialogue

快捷加热

Làm nóng nhanh

Kuài jiē rè

Dialogue 1

  1. A

    您好,这个微波炉有快捷加热功能吗?

    nín hǎo, zhège wēibōlú yǒu kuài jiē rè fāngnéng ma?

    Xin chào, lò vi sóng này có chức năng làm nóng nhanh không?

  2. B

    有的,您可以选择快捷加热模式,非常方便。

    yǒu de, nín kěyǐ xuǎnzé kuài jiē rè mòshì, fēicháng fāngbiàn.

    Có, bạn có thể chọn chế độ làm nóng nhanh, rất tiện lợi.

  3. C

    快捷加热模式下,能加热多久呢?

    kuài jiē rè mòshì xià, néng rè jiā duō jiǔ ne?

    Chế độ làm nóng nhanh có thể làm nóng trong bao lâu?

  4. B

    一般情况下,快捷加热时间在3-5分钟左右,您可以根据食物的实际情况调整。

    yìbān qíngkuàng xià, kuài jiē rè shíjiān zài 3-5 fēnzhōng zuǒyòu, nín kěyǐ gēnjù shíwù de shíjì qíngkuàng tiáozhěng.

    Thông thường, thời gian làm nóng nhanh khoảng 3-5 phút, bạn có thể điều chỉnh theo tình hình thực tế của thức ăn.

  5. A

    那如果我想加热剩饭,应该选择哪个模式呢?

    nà rúguǒ wǒ xiǎng rè jiā shèngfàn, yīnggāi xuǎnzé nǎge mòshì ne?

    Nếu tôi muốn làm nóng thức ăn thừa, tôi nên chọn chế độ nào?

  6. B

    建议您选择“解冻”或“低温加热”模式,这样可以更好地保留食物的营养和口感。

    jiànyì nín xuǎnzé “jiědòng” huò “dīwēn rè jiā” mòshì, zhèyàng kěyǐ gèng hǎo de bǎoliú shíwù de yíngyǎng hé kǒugǎn。

    Tôi khuyên bạn nên chọn chế độ "rã đông" hoặc "làm nóng ở nhiệt độ thấp", như vậy có thể giữ được tốt hơn chất dinh dưỡng và hương vị của thức ăn.