Dialogue
成人礼
Lễ Trưởng Thành
Chéngrénlǐ
Dialogue 1
A
今天是你的成人礼,感觉怎么样?
Jīntiān shì nǐ de chéngrénlǐ, gǎnjué zěnmeyàng?
Hôm nay là lễ trưởng thành của bạn, bạn cảm thấy thế nào?
B
很激动也很紧张!这是我人生中重要的时刻。
Hěn jīdòng yě hěn jǐnzhāng!Zhè shì wǒ rénshēng zhōng zhòngyào de shíkè.
Mình rất hào hứng và cũng rất hồi hộp! Đây là khoảnh khắc quan trọng trong cuộc đời mình.
A
是啊,你已经长大成人了,以后要更加独立自主。
Shì a, nǐ yǐjīng zhǎngdà chéngrén le, yǐhòu yào gèngjiā dú lì zìzhǔ.
Ừ, bạn đã trưởng thành rồi, từ nay về sau bạn cần phải tự lập hơn.
B
我会努力的!谢谢你的祝福。
Wǒ huì nǔlì de!Xièxie nǐ de zhùfú.
Mình sẽ cố gắng! Cảm ơn lời chúc phúc của bạn.
A
不客气,祝你一切顺利!希望你未来一切顺利,实现自己的梦想。
Bù kèqì, zhù nǐ yīqiè shùnlì!Xīwàng nǐ wèilái yīqiè shùnlì, shíxiàn zìjǐ de mèngxiǎng.
Không có gì, chúc bạn mọi điều tốt lành! Hy vọng tương lai của bạn tươi sáng và bạn sẽ đạt được ước mơ của mình.
B
谢谢!我会记住你的祝福的。
Xièxie!Wǒ huì jì zhù nǐ de zhùfú de.
Cảm ơn! Mình sẽ nhớ lời chúc phúc của bạn.
Dialogue 2
A
今天是你的成人礼,感觉怎么样?
Hôm nay là lễ trưởng thành của bạn, bạn cảm thấy thế nào?
B
很激动也很紧张!这是我人生中重要的时刻。
Mình rất hào hứng và cũng rất hồi hộp! Đây là khoảnh khắc quan trọng trong cuộc đời mình.
A
是啊,你已经长大成人了,以后要更加独立自主。
Ừ, bạn đã trưởng thành rồi, từ nay về sau bạn cần phải tự lập hơn.
B
我会努力的!谢谢你的祝福。
Mình sẽ cố gắng! Cảm ơn lời chúc phúc của bạn.
A
不客气,祝你一切顺利!希望你未来一切顺利,实现自己的梦想。
Không có gì, chúc bạn mọi điều tốt lành! Hy vọng tương lai của bạn tươi sáng và bạn sẽ đạt được ước mơ của mình.
B
谢谢!我会记住你的祝福的。
Cảm ơn! Mình sẽ nhớ lời chúc phúc của bạn.