成人礼 Lễ Trưởng Thành Chéngrénlǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:今天是你的成人礼,感觉怎么样?
B:很激动也很紧张!这是我人生中重要的时刻。
A:是啊,你已经长大成人了,以后要更加独立自主。
B:我会努力的!谢谢你的祝福。
A:不客气,祝你一切顺利!希望你未来一切顺利,实现自己的梦想。
B:谢谢!我会记住你的祝福的。

拼音

A:Jīntiān shì nǐ de chéngrénlǐ, gǎnjué zěnmeyàng?
B:Hěn jīdòng yě hěn jǐnzhāng!Zhè shì wǒ rénshēng zhōng zhòngyào de shíkè.
A:Shì a, nǐ yǐjīng zhǎngdà chéngrén le, yǐhòu yào gèngjiā dú lì zìzhǔ.
B:Wǒ huì nǔlì de!Xièxie nǐ de zhùfú.
A:Bù kèqì, zhù nǐ yīqiè shùnlì!Xīwàng nǐ wèilái yīqiè shùnlì, shíxiàn zìjǐ de mèngxiǎng.
B:Xièxie!Wǒ huì jì zhù nǐ de zhùfú de.

Vietnamese

A: Hôm nay là lễ trưởng thành của bạn, bạn cảm thấy thế nào?
B: Mình rất hào hứng và cũng rất hồi hộp! Đây là khoảnh khắc quan trọng trong cuộc đời mình.
A: Ừ, bạn đã trưởng thành rồi, từ nay về sau bạn cần phải tự lập hơn.
B: Mình sẽ cố gắng! Cảm ơn lời chúc phúc của bạn.
A: Không có gì, chúc bạn mọi điều tốt lành! Hy vọng tương lai của bạn tươi sáng và bạn sẽ đạt được ước mơ của mình.
B: Cảm ơn! Mình sẽ nhớ lời chúc phúc của bạn.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:今天是你的成人礼,感觉怎么样?
B:很激动也很紧张!这是我人生中重要的时刻。
A:是啊,你已经长大成人了,以后要更加独立自主。
B:我会努力的!谢谢你的祝福。
A:不客气,祝你一切顺利!希望你未来一切顺利,实现自己的梦想。
B:谢谢!我会记住你的祝福的。

Vietnamese

A: Hôm nay là lễ trưởng thành của bạn, bạn cảm thấy thế nào?
B: Mình rất hào hứng và cũng rất hồi hộp! Đây là khoảnh khắc quan trọng trong cuộc đời mình.
A: Ừ, bạn đã trưởng thành rồi, từ nay về sau bạn cần phải tự lập hơn.
B: Mình sẽ cố gắng! Cảm ơn lời chúc phúc của bạn.
A: Không có gì, chúc bạn mọi điều tốt lành! Hy vọng tương lai của bạn tươi sáng và bạn sẽ đạt được ước mơ của mình.
B: Cảm ơn! Mình sẽ nhớ lời chúc phúc của bạn.

Các cụm từ thông dụng

成人礼

chéng rén lǐ

Lễ trưởng thành

Nền văn hóa

中文

成人礼是中国传统节日,象征着青少年步入成年,承担起社会责任。

成人礼通常在18岁举行,也有些地方会根据当地习俗有所调整。

在现代,成人礼的形式多样,既有传统的祭祀仪式,也有现代化的庆祝活动。

拼音

chéngrénlǐ shì zhōngguó chuántǒng jiérì, xiàngzhēngzhe qīngshàonián bùrù chéngnián, chēngdānqǐ shèhuì zérèn。

chéngrénlǐ tōngcháng zài 18 suì jǔxíng, yě yǒuxiē dìfāng huì gēnjù dāngdì xísú yǒusuǒ tiáozhěng。

zài xiàndài, chéngrénlǐ de xíngshì duōyàng, jì yǒu chuántǒng de jìsì yíshì, yě yǒu xiàndàihua de qìngzhù huódòng。

Vietnamese

Lễ trưởng thành là một lễ hội truyền thống của Trung Quốc, tượng trưng cho sự chuyển đổi của thanh niên sang tuổi trưởng thành và việc đảm nhận trách nhiệm xã hội.

Lễ này thường được tổ chức ở tuổi 18, nhưng một số vùng miền có thể điều chỉnh theo phong tục địa phương.

Trong thời hiện đại, hình thức lễ trưởng thành rất đa dạng, bao gồm cả nghi lễ hiến tế truyền thống và các hoạt động kỷ niệm hiện đại hoá.

Các biểu hiện nâng cao

中文

承蒙各位厚爱,我将不负众望,努力成为对社会有用的人。

今天,我不仅步入了成年,更重要的是,我将肩负起新的责任。

拼音

chéngméng gèwèi hòu'ài, wǒ jiāng bùfù zhòngwàng, nǔlì chéngwéi duì shèhuì yǒuyòng de rén。

jīntiān, wǒ bùjǐn bùrù le chéngnián, gèng shì zhòngyào de shì, wǒ jiāng jiānfù qǐ xīn de zérèn。

Vietnamese

Cảm ơn sự tử tế của tất cả mọi người, mình sẽ cố gắng hết sức để trở thành người có ích cho xã hội.

Hôm nay, mình không chỉ bước vào tuổi trưởng thành mà quan trọng hơn, mình sẽ gánh vác những trách nhiệm mới.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在成人礼上谈论敏感话题,如政治、宗教等。尊重长辈,注意礼仪。

拼音

bìmiǎn zài chéngrénlǐ shàng tánlùn mǐngǎn huàtí, rú zhèngzhì, zōngjiào děng。zūnjìng zhǎngbèi, zhùyì lǐyí。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo trong lễ trưởng thành. Tôn trọng người lớn tuổi và chú ý đến phép tắc.

Các điểm chính

中文

成人礼的适用人群为18周岁及以上的成年人。在使用场景时,应注意场合的正式程度,选择合适的语言和表达方式。

拼音

chéngrénlǐ de shìyòng rénqún wèi 18 zhōusuì jí yǐshàng de chéngniánrén。zài shǐyòng chǎngjǐng shí, yīng zhùyì chǎnghé de zhèngshì chéngdù, xuǎnzé héshì de yǔyán hé biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Lễ trưởng thành phù hợp với người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên. Khi sử dụng tình huống này, cần chú ý đến mức độ trang trọng của buổi lễ và lựa chọn ngôn ngữ, cách diễn đạt phù hợp.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场合下的成人礼对话,例如正式场合和非正式场合。

学习一些更高级的表达方式,提升语言表达能力。

注意语调和语气,使对话更自然流畅。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎnghé xià de chéngrénlǐ duìhuà, lìrú zhèngshì chǎnghé hé fēi zhèngshì chǎnghé。

xuéxí yīxiē gèng gāojí de biǎodá fāngshì, tíshēng yǔyán biǎodá nénglì。

zhùyì yǔdiào hé yǔqì, shǐ duìhuà gèng zìrán liúcháng。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại về lễ trưởng thành trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như các dịp trang trọng và không trang trọng.

Học thêm một số cách diễn đạt nâng cao hơn để nâng cao khả năng diễn đạt bằng ngôn ngữ.

Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu để cuộc đối thoại tự nhiên và trôi chảy hơn.