找救助站 Tìm trại cứu tế zhǎo jiùzhù zhàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

你好,请问附近有救助站吗?
我迷路了,需要帮助。
请问救助站怎么走?
谢谢你的帮助!
好的,我会按照你的指示走。

拼音

nǐ hǎo, qǐngwèn fùjìn yǒu jiùzhù zhàn ma?
wǒ mílù le, xūyào bāngzhù.
qǐngwèn jiùzhù zhàn zěnme zǒu?
xièxie nǐ de bāngzhù!
hǎo de, wǒ huì àn zhào nǐ de zhǐshì zǒu.

Vietnamese

Chào bạn, gần đây có trại cứu tế nào không?
Tôi bị lạc và cần giúp đỡ.
Bạn có thể chỉ đường đến trại cứu tế không?
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
Được rồi, tôi sẽ làm theo hướng dẫn của bạn.

Các cụm từ thông dụng

请问附近有救助站吗?

qǐngwèn fùjìn yǒu jiùzhù zhàn ma?

Gần đây có trại cứu tế nào không?

我迷路了,需要帮助。

wǒ mílù le, xūyào bāngzhù.

Tôi bị lạc và cần giúp đỡ.

请问救助站怎么走?

qǐngwèn jiùzhù zhàn zěnme zǒu?

Bạn có thể chỉ đường đến trại cứu tế không?

Nền văn hóa

中文

在中国,救助站通常提供给无家可归或遇到困难的人提供临时住所和帮助。

询问救助站的方式通常比较直接,人们普遍乐于提供帮助。

在城市地区,救助站通常配备了相关的社会工作者,可以提供更专业的帮助。

拼音

zài zhōngguó, jiùzhù zhàn tōngcháng tígōng gěi wú jiā kě guī huò yùdào kùnnan de rén tígōng linshí zhùsù hé bāngzhù。

xúnwèn jiùzhù zhàn de fāngshì tōngcháng bǐjiào zhíjiē, rénmen pǔbiàn lèyú tígōng bāngzhù。

zài chéngshì dìqū, jiùzhù zhàn tōngcháng pèibèi le xiāngguān de shèhuì gōngzuò zhě, kěyǐ tígōng gèng zhuān yè de bāngzhù。

Vietnamese

Ở Việt Nam, các trung tâm cứu trợ thường cung cấp chỗ ở tạm thời và hỗ trợ cho những người vô gia cư hoặc gặp khó khăn.

Cách hỏi đường đến trung tâm cứu trợ thường khá trực tiếp, và mọi người thường sẵn lòng giúp đỡ.

Ở các khu vực thành thị, các trung tâm cứu trợ thường có đội ngũ nhân viên xã hội có thể cung cấp sự hỗ trợ chuyên nghiệp hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问附近是否有专门为流浪者提供服务的救助机构?

请问最近的社会救助中心在哪里?

请问这个地区有没有可以提供临时住所和帮助的机构?

拼音

qǐngwèn fùjìn shìfǒu yǒu zhuānmén wèi liúlàng zhě tígōng fúwù de jiùzhù jīgòu?

qǐngwèn zuìjìn de shèhuì jiùzhù zhōngxīn zài nǎlǐ?

qǐngwèn zhège dìqū yǒu méiyǒu kěyǐ tígōng linshí zhùsù hé bāngzhù de jīgòu?

Vietnamese

Gần đây có tổ chức nào cung cấp dịch vụ đặc biệt cho người vô gia cư không?

Trung tâm trợ giúp xã hội gần nhất ở đâu?

Có tổ chức nào trong khu vực này có thể cung cấp chỗ ở tạm thời và hỗ trợ không?

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公共场合大声喧哗或做出不雅行为,以免引起不必要的麻烦。

拼音

bùyào zài gōnggòng chǎnghé dàshēng xuānhuá huò zuò chū bù yǎ xíngwéi, yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de máfan。

Vietnamese

Tránh la hét hoặc hành động không đứng đắn nơi công cộng để tránh gây ra phiền hà không cần thiết.

Các điểm chính

中文

根据自身情况,选择合适的表达方式。如果感到紧急,可以直接寻求警方的帮助。

拼音

gēnjù zìshēn qíngkuàng, xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。rúguǒ gǎndào jǐnjí, kěyǐ zhíjiē xúnqiú jǐngfāng de bāngzhù。

Vietnamese

Hãy chọn cách diễn đạt phù hợp dựa trên tình huống của bạn. Nếu cảm thấy khẩn cấp, bạn có thể trực tiếp tìm sự giúp đỡ từ cảnh sát.

Các mẹo để học

中文

可以多练习不同场景下的对话,例如在不同时间段、不同地点询问救助站的位置。

可以尝试与朋友或家人进行角色扮演,提高实际运用能力。

可以通过模仿地道表达,提升语言表达能力。

拼音

kěyǐ duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, lìrú zài bùtóng shíjiànduàn、bùtóng dìdiǎn xúnwèn jiùzhù zhàn de wèizhì。

kěyǐ chángshì yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn, tígāo shíjì yùnyòng nénglì。

kěyǐ tōngguò mófǎng dìdào biǎodá, tíshēng yǔyán biǎodá nénglì。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc đối thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như hỏi về vị trí của trại cứu tế vào các thời điểm khác nhau trong ngày và ở các địa điểm khác nhau.

Hãy thử đóng vai với bạn bè hoặc người thân để nâng cao khả năng vận dụng thực tế.

Bạn có thể nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ bằng cách bắt chước cách diễn đạt tự nhiên.