找网吧位置 Tìm vị trí quán net
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,请问附近有网吧吗?
B:有啊,往前走大概一百米,右手边有个写着“XX网吧”的招牌,你不会错过的。
A:谢谢!一百米,右手边,XX网吧,我知道了。
B:不客气,祝你玩得愉快!
A:谢谢!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, gần đây có quán net không?
B: Có chứ, đi thẳng khoảng một trăm mét, bên phải có bảng hiệu ghi “XX quán net”, bạn sẽ không bỏ lỡ đâu.
A: Cảm ơn! Một trăm mét, bên phải, XX quán net, mình hiểu rồi.
B: Không có gì, chúc bạn vui vẻ!
A: Cảm ơn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:你好,请问附近有网吧吗?
B:有啊,往前走大概一百米,右手边有个写着“XX网吧”的招牌,你不会错过的。
A:谢谢!一百米,右手边,XX网吧,我知道了。
B:不客气,祝你玩得愉快!
A:谢谢!
Vietnamese
A: Xin chào, gần đây có quán net không?
B: Có chứ, đi thẳng khoảng một trăm mét, bên phải có bảng hiệu ghi “XX quán net”, bạn sẽ không bỏ lỡ đâu.
A: Cảm ơn! Một trăm mét, bên phải, XX quán net, mình hiểu rồi.
B: Không có gì, chúc bạn vui vẻ!
A: Cảm ơn!
Các cụm từ thông dụng
请问附近有网吧吗?
Gần đây có quán net không?
往前走
Đi thẳng
右手边
Bên phải
Nền văn hóa
中文
在中国,网吧是一种常见的休闲娱乐场所,许多人会去网吧玩游戏、上网聊天等。
问路时通常会使用比较口语化的表达,也比较直接。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, quán net là nơi phổ biến để chơi game, trò chuyện trực tuyến và các hoạt động khác.
Khi hỏi đường, người ta thường dùng những câu nói thông thường và trực tiếp trong yêu cầu.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问最近的网吧在哪里?能否给我指个路?
我想去上网,附近有比较好的网吧推荐吗?
拼音
Vietnamese
Bạn có thể chỉ đường đến quán net gần nhất không? Tôi muốn lên mạng, gần đây có quán net nào tốt không?
Các bản sao văn hóa
中文
不要在问路时态度粗鲁,或者不尊重对方。
拼音
bùyào zài wènlù shí tàidu cūlǔ, huòzhě bù zūnzhòng duìfāng。
Vietnamese
Đừng thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng khi hỏi đường.Các điểm chính
中文
在人口密集的地区,网吧比较容易找到,但在偏远地区,可能需要询问当地居民。
拼音
Vietnamese
Ở những khu vực đông dân cư, quán net khá dễ tìm, nhưng ở những vùng xa xôi, bạn có thể cần hỏi người dân địa phương.Các mẹo để học
中文
可以先用地图软件搜索附近的网吧。
可以和朋友一起练习问路和指路的场景。
注意运用不同的问路方式,例如用地标、距离等来描述位置。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể dùng ứng dụng bản đồ để tìm quán net gần nhất trước.
Bạn có thể luyện tập hỏi đường và chỉ đường với bạn bè.
Hãy chú ý sử dụng các cách hỏi đường khác nhau, ví dụ như dùng địa danh, khoảng cách… để mô tả vị trí.