找邮局位置 Tìm vị trí bưu điện zhǎo yóujú wèizhì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:请问,附近有邮局吗?
B:有,沿着这条街一直走,走到第二个路口右转,就能看到邮局了,它在银行旁边。
A:谢谢!大概走多远?
B:大概五百米左右吧,步行十分钟就能到。
A:好的,谢谢您!
B:不客气!

拼音

A:qing wen,fu jin you youju ma?
B:you,yan zhe zhe tiao jie yi zhi zou,zou dao di er ge lukou you zhuan,jiu neng kan dao youju le,ta zai yinhang pang bian。
A:xie xie!da gai zou duo yuan?
B:da gai wu bai mi zuo you ba,bu xing shi fen zhong jiu neng dao。
A:hao de,xie xie nin!
B:bu ke qi!

Vietnamese

A: Xin lỗi, gần đây có bưu điện không?
B: Có, cứ đi thẳng con đường này, đến ngã tư thứ hai rẽ phải, bạn sẽ thấy bưu điện, nó ở cạnh ngân hàng.
A: Cảm ơn! Khoảng bao xa?
B: Khoảng 500 mét, đi bộ mất khoảng mười phút.
A: Được rồi, cảm ơn bạn rất nhiều!
B: Không có gì!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,请问邮局怎么走?
B:您好,往前面走,看到十字路口左转,然后直行,邮局就在左边第三个店面。
A:谢谢,大约要走多久?
B:也就五分钟的路程。
A:好的,谢谢!

拼音

A:ni hao,qing wen youju zen me zou?
B:nin hao,wang qian mian zou,kan dao shizi lukou zuo zhuan,ran hou zhi xing,youju jiu zai zuo bian di san ge dian mian。
A:xie xie,da yue yao zou duo jiu?
B:ye jiu wu fen zhong de lucheng。
A:hao de,xie xie!

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

请问,附近有邮局吗?

qǐng wèn, fù jìn yǒu yóujú ma?

Xin lỗi, gần đây có bưu điện không?

邮局怎么走?

yóujú zěnme zǒu?

Làm sao để đi đến bưu điện?

沿着……走

yánzhe... zǒu

Đi thẳng theo...

在……旁边

zài... pángbiān

Bên cạnh...

Nền văn hóa

中文

在中国,问路通常会得到热情的回应,人们会很乐意提供帮助。

如果在农村地区,可以使用一些更口语化的表达。

使用地图软件在中国已经非常普及,可以直接使用地图软件导航。

拼音

zai zhongguo,wen lu tongchang hui de dao re qing de huying,ren men hui hen leyi tigong bangzhu。

ruguo zai nongcun diqu,keyi shiyong yixie geng kouyu huahua de biaoda。

shiyong ditu ruanjian zai zhongguo yijing feichang pupu,keyi zhijie shiyong ditu ruanjian daohang。

Vietnamese

Ở Việt Nam, khi hỏi đường thường sẽ nhận được phản hồi thân thiện, mọi người rất sẵn lòng giúp đỡ.

Ở vùng nông thôn, có thể sử dụng một số cách diễn đạt thông tục hơn.

Việc sử dụng phần mềm bản đồ ở Việt Nam rất phổ biến, có thể sử dụng phần mềm bản đồ để dẫn đường trực tiếp

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问最近的邮局在哪里?

请问去邮局怎么走,路线方便吗?

能否请您指点一下去邮局的路?

这条路通往邮局吗?

拼音

qǐng wèn zuì jìn de yóujú zài nǎlǐ?

qǐng wèn qù yóujú zěnme zǒu, lùxiàn fāngbiàn ma?

néng fǒu qǐng nín zhǐ diǎn yī xià qù yóujú de lù?

zhè tiáo lù tōng wǎng yóujú ma?

Vietnamese

Bưu điện gần nhất ở đâu?

Làm sao để đến bưu điện, đường đi có thuận tiện không?

Bạn có thể chỉ đường đến bưu điện được không?

Con đường này có dẫn đến bưu điện không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于生硬或不礼貌的语言。

拼音

biànmiǎn shǐyòng guòyú shēngyìng huò bù lǐmào de yǔyán。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ quá thô lỗ hoặc bất lịch sự

Các điểm chính

中文

注意观察周围环境,寻找地标性建筑物。选择合适的问路方式,根据对方身份调整语言。

拼音

zhùyì guānchá zhōuwéi huánjìng,xúnzhǎo dìbāo xìng jiànzhùwù。xuǎnzé héshì de wènlù fāngshì,gēnjù duìfāng shēnfèn tiáozhěng yǔyán。

Vietnamese

Chú ý quan sát môi trường xung quanh, tìm kiếm các công trình mang tính mốc. Chọn cách hỏi đường phù hợp, điều chỉnh ngôn ngữ theo thân phận của người được hỏi.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的问路对话,例如:问路到餐厅、医院、车站等。

可以和朋友一起练习,扮演不同的角色。

尝试用不同的表达方式来问路,比如:使用地图软件、看路牌等。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de wènlù duìhuà,lìrú:wènlù dào cāntīng、yīyuàn、chēzhàn děng。

kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí,bǎnyǎn bùtóng de juésè。

chángshì yòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái wènlù,bǐrú:shǐyòng dìtú ruǎnjiàn、kàn lùpái děng。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập các cuộc hội thoại hỏi đường trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ: hỏi đường đến nhà hàng, bệnh viện, nhà ga, v.v...

Có thể luyện tập cùng bạn bè, đóng vai trò khác nhau.

Cố gắng sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau để hỏi đường, ví dụ: sử dụng phần mềm bản đồ, xem biển báo, v.v...