技能提升 Nâng cao kỹ năng Jì néng tí shēng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽丽:你好,王老师,我想学习摄影,您有什么建议吗?
王老师:你好,丽丽,学习摄影是个不错的选择!你想学习哪方面的摄影呢?例如人像、风景、还是其他?
丽丽:我比较喜欢风景摄影,想拍出那种意境深远的照片。
王老师:嗯,风景摄影需要对光线、构图等有很好的把握。建议你可以先学习一些摄影基础知识,例如曝光三要素等等。
丽丽:好的,谢谢老师!请问有什么推荐的学习资源吗?
王老师:有很多线上课程和书籍,你可以在网上搜索一下。也可以参加一些摄影兴趣小组,和大家一起学习交流。
丽丽:好的,我试试看,谢谢您!

拼音

Lì lì: Nǐ hǎo, Wáng lǎoshī, wǒ xiǎng xuéxí shèyǐng, nín yǒu shénme jiànyì ma?
Wáng lǎoshī: Nǐ hǎo, Lì lì, xuéxí shèyǐng shì gè bùcuò de xuǎnzé! Nǐ xiǎng xuéxí nǎ fāngmiàn de shèyǐng ne? Lìrú rénxiàng, fēngjǐng, háishì qítā?
Lì lì: Wǒ bǐjiào xǐhuan fēngjǐng shèyǐng, xiǎng pāi chū nà zhǒng yìjìng shēnyuǎn de zhàopiàn.
Wáng lǎoshī: Ń, fēngjǐng shèyǐng xūyào duì guāngxiàn, gòutú děng yǒu hěn hǎo de bǎwò. Jiànyì nǐ kěyǐ xiān xuéxí yīxiē shèyǐng jīběn zhīshi, lìrú bàoguāng sān yàosù děng děng.
Lì lì: Hǎo de, xièxie lǎoshī! Qǐngwèn yǒu shénme tuījiàn de xuéxí zīyuán ma?
Wáng lǎoshī: Yǒu hěn duō xiàn shàng kèchéng hé shūjí, nǐ kěyǐ zài wǎng shàng sōusuǒ yīxià. Yě kěyǐ cānjiā yīxiē shèyǐng xìngqù xiǎozǔ, hé dàjiā yīqǐ xuéxí jiāoliú.
Lì lì: Hǎo de, wǒ shìshì kàn, xièxie nín!

Vietnamese

Lily: Chào thầy Wang, em muốn học nhiếp ảnh, thầy có lời khuyên nào không ạ?
Thầy Wang: Chào Lily, học nhiếp ảnh là một lựa chọn tốt! Em muốn học về lĩnh vực nhiếp ảnh nào? Ví dụ, ảnh chân dung, phong cảnh, hoặc các lĩnh vực khác?
Lily: Em thích nhiếp ảnh phong cảnh hơn, và em muốn chụp những bức ảnh có ý nghĩa sâu sắc.
Thầy Wang: Được rồi, nhiếp ảnh phong cảnh đòi hỏi sự hiểu biết tốt về ánh sáng, bố cục, v.v. Em nên bắt đầu học những kiến thức cơ bản về nhiếp ảnh trước, ví dụ như ba yếu tố của phơi sáng.
Lily: Vâng, cảm ơn thầy! Thầy có đề xuất tài nguyên học tập nào không ạ?
Thầy Wang: Có rất nhiều khóa học và sách trực tuyến. Em có thể tìm kiếm trên mạng. Em cũng có thể tham gia các nhóm yêu thích nhiếp ảnh, cùng học hỏi và trao đổi với mọi người.
Lily: Vâng, em sẽ thử, cảm ơn thầy!

Các cụm từ thông dụng

我想学习摄影

Wǒ xiǎng xuéxí shèyǐng

Em muốn học nhiếp ảnh

您有什么建议吗?

Nín yǒu shénme jiànyì ma?

Thầy có lời khuyên nào không ạ?

学习摄影是个不错的选择

Xuéxí shèyǐng shì gè bùcuò de xuǎnzé

Học nhiếp ảnh là một lựa chọn tốt!

Nền văn hóa

中文

在中国,学习技能提升通常被视为一种积极向上的人生追求,反映了人们对自身发展的重视。

学习摄影在年轻人中非常流行,被看作一种时尚和兴趣爱好。

向老师请教学习方法是很常见的中国文化现象,体现了尊师重道的传统。

拼音

Zài zhōngguó, xuéxí jìnéng tíshēng tōngcháng bèi shìwéi yī zhǒng jījí xiàngshàng de rénshēng zhuīqiú, fǎnyìng le rénmen duì zìshēn fāzhǎn de zhòngshì。

Xuéxí shèyǐng zài niánqīng rén zhōng fēicháng liúxíng, bèi kàn zuò yī zhǒng shíshàng hé xìngqù àihào。

Xiàng lǎoshī qǐngjiào xuéxí fāngfǎ shì hěn chángjiàn de zhōngguó wénhuà xiànxiàng, tǐxiàn le zūnshī zhòngdào de chuántǒng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc nâng cao kỹ năng thường được coi là một mục tiêu tích cực trong cuộc sống, phản ánh sự coi trọng của mọi người đối với sự phát triển bản thân.

Việc học nhiếp ảnh rất phổ biến trong giới trẻ, được xem là một xu hướng thời trang và sở thích.

Việc hỏi thầy cô về phương pháp học tập là một hiện tượng văn hóa phổ biến ở Trung Quốc, thể hiện truyền thống tôn sư trọng đạo.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精进摄影技艺

提升专业素养

系统学习摄影理论

拼音

Jīngjìn shèyǐng jìyì

Tíshēng zhuānyè sù yǎng

Xìtǒng xuéxí shèyǐng lílùn

Vietnamese

Nâng cao kỹ năng nhiếp ảnh

Nâng cao trình độ chuyên môn

Học bài bản lý thuyết nhiếp ảnh

Các bản sao văn hóa

中文

避免在与长辈交流时,过于强调自身技能的优越性,应保持谦逊的态度。

拼音

Bìmiǎn zài yǔ zhǎngbèi jiāoliú shí, guòyú qiángdiào zìshēn jìnéng de yōuyòuxìng, yīng bǎochí qiānxùn de tàidu。

Vietnamese

Tránh nhấn mạnh quá mức vào kỹ năng của bản thân khi giao tiếp với người lớn tuổi; hãy giữ thái độ khiêm nhường.

Các điểm chính

中文

技能提升的对话场景适用于各种年龄段,但需要注意语言表达的正式程度。与长辈交流时应使用更正式的语言,与同龄人交流时则可以更随意一些。

拼音

Jì néng tíshēng de duìhuà chǎngjǐng shìyòng yú gè zhǒng niánlíng duàn, dàn yīng zhùyì yǔyán biǎodá de zhèngshì chéngdù。 Yǔ zhǎngbèi jiāoliú shí yīng shǐyòng gèng zhèngshì de yǔyán, yǔ tónglíng rén jiāoliú shí zé kěyǐ gèng suíyì yīxiē。

Vietnamese

Tình huống hội thoại nâng cao kỹ năng phù hợp với nhiều lứa tuổi, nhưng cần lưu ý đến mức độ trang trọng của cách diễn đạt. Khi giao tiếp với người lớn tuổi nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn, còn khi giao tiếp với bạn bè đồng trang lứa thì có thể dùng ngôn ngữ tự nhiên hơn.

Các mẹo để học

中文

多听多说,模仿标准的语音语调。

在实际情境中练习,提高语言表达能力。

与朋友或老师进行角色扮演,模拟对话场景。

拼音

Duō tīng duō shuō, mófǎng biāozhǔn de yǔyīn yǔdiào。

Zài shíjì qíngjìng zhōng liànxí, tígāo yǔyán biǎodá nénglì。

Yǔ péngyou huò lǎoshī jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ duìhuà chǎngjǐng。

Vietnamese

Nghe và nói nhiều hơn, bắt chước cách phát âm và ngữ điệu chuẩn.

Luyện tập trong các tình huống thực tế để nâng cao khả năng diễn đạt.

Nhập vai cùng bạn bè hoặc thầy cô để mô phỏng các tình huống hội thoại.