推荐歌曲 Đề xuất bài hát
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:最近有什么好听的歌推荐吗?
B:最近我一直在听周杰伦的《青花瓷》,旋律很优美,歌词也很有文化底蕴。你听过吗?
C:听过,很好听!我更喜欢一些轻快的歌曲,比如蔡依林的歌。
B:蔡依林的歌也很好听,她的舞曲节奏感很强。
A:嗯,我更喜欢比较抒情的歌曲。你们还有什么推荐吗?
B:可以试试看《成都》,最近很火的。
C:我推荐你听一下《漂洋过海来看你》,很经典的一首歌。
A:谢谢你们的推荐,我会去听听的!
拼音
Vietnamese
A: Có bài hát hay nào gần đây bạn muốn giới thiệu không?
B: Dạo này tôi thường nghe bài "Xanh Trắng Bát Tràng" của Châu Kiệt Luân. Giai điệu rất hay và lời bài hát mang đậm giá trị văn hóa. Bạn đã nghe chưa?
C: Rồi, hay tuyệt! Tôi thích những bài hát sôi động hơn, ví dụ như các bài hát của Thái Y Lâm.
B: Các bài hát của Thái Y Lâm cũng hay lắm, nhạc dance của cô ấy có tiết tấu mạnh mẽ.
A: Ừ, tôi thích các bài hát trữ tình hơn. Bạn có gợi ý nào khác không?
B: Bạn có thể thử bài "Thành Đô", đang rất hot dạo này.
C: Tôi khuyên bạn nên nghe bài "Băng qua đại dương để gặp em", một bài hát kinh điển.
A: Cảm ơn các bạn đã gợi ý, mình sẽ nghe thử!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:最近有什么好听的歌推荐吗?
B:最近我一直在听周杰伦的《青花瓷》,旋律很优美,歌词也很有文化底蕴。你听过吗?
C:听过,很好听!我更喜欢一些轻快的歌曲,比如蔡依林的歌。
B:蔡依林的歌也很好听,她的舞曲节奏感很强。
A:嗯,我更喜欢比较抒情的歌曲。你们还有什么推荐吗?
B:可以试试看《成都》,最近很火的。
C:我推荐你听一下《漂洋过海来看你》,很经典的一首歌。
A:谢谢你们的推荐,我会去听听的!
Vietnamese
A: Có bài hát hay nào gần đây bạn muốn giới thiệu không?
B: Dạo này tôi thường nghe bài "Xanh Trắng Bát Tràng" của Châu Kiệt Luân. Giai điệu rất hay và lời bài hát mang đậm giá trị văn hóa. Bạn đã nghe chưa?
C: Rồi, hay tuyệt! Tôi thích những bài hát sôi động hơn, ví dụ như các bài hát của Thái Y Lâm.
B: Các bài hát của Thái Y Lâm cũng hay lắm, nhạc dance của cô ấy có tiết tấu mạnh mẽ.
A: Ừ, tôi thích các bài hát trữ tình hơn. Bạn có gợi ý nào khác không?
B: Bạn có thể thử bài "Thành Đô", đang rất hot dạo này.
C: Tôi khuyên bạn nên nghe bài "Băng qua đại dương để gặp em", một bài hát kinh điển.
A: Cảm ơn các bạn đã gợi ý, mình sẽ nghe thử!
Các cụm từ thông dụng
推荐歌曲
Giới thiệu bài hát
Nền văn hóa
中文
在中国,分享歌曲是很常见的社交方式,可以根据不同的场合和对象选择合适的歌曲进行推荐。例如,朋友聚会时可以推荐一些轻快的歌曲;和家人一起时可以推荐一些轻松舒缓的歌曲;与异性交往时,则要考虑到歌曲的风格和意境,避免选用过于轻浮或暧昧的歌曲。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc chia sẻ bài hát là một hình thức giao tiếp xã hội phổ biến. Có thể chọn những bài hát phù hợp để giới thiệu tùy thuộc vào hoàn cảnh và đối tượng. Ví dụ, trong một bữa tiệc với bạn bè, có thể giới thiệu những bài hát sôi động; khi ở cùng gia đình, có thể giới thiệu những bài hát nhẹ nhàng thư giãn; khi giao tiếp với người khác giới, cần phải xem xét phong cách và không khí của bài hát, tránh chọn những bài hát quá hời hợt hoặc mơ hồ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这首歌的旋律很优美,歌词也很有内涵,我个人非常喜欢。
这首歌节奏明快,非常适合在运动时听。
这首歌的歌词很贴切地表达了我的感受。
推荐你听听这首歌,我觉得你一定会喜欢。
最近我一直在单曲循环这首歌,真的很好听。
拼音
Vietnamese
Giai điệu của bài hát này rất hay, lời bài hát cũng rất ý nghĩa. Cá nhân tôi rất thích.
Bài hát này có tiết tấu nhanh, rất phù hợp để nghe khi tập thể dục.
Lời bài hát này diễn tả rất chính xác cảm xúc của tôi.
Tôi khuyên bạn nên nghe bài hát này, tôi nghĩ bạn chắc chắn sẽ thích.
Dạo này tôi cứ nghe đi nghe lại bài hát này mãi, thật sự rất hay!
Các bản sao văn hóa
中文
避免推荐带有负面情绪或敏感话题的歌曲。
拼音
bìmiǎn tuījiàn dài yǒu fùmiàn qíngxù huò mǐngǎn huàtí de gēqǔ。
Vietnamese
Tránh giới thiệu những bài hát có cảm xúc tiêu cực hoặc đề tài nhạy cảm.Các điểm chính
中文
根据对方的喜好和场合选择合适的歌曲推荐。注意歌曲的风格、节奏和歌词内容,避免出现尴尬的局面。
拼音
Vietnamese
Chọn những bài hát phù hợp để giới thiệu tùy thuộc vào sở thích của người khác và hoàn cảnh. Chú ý đến phong cách, tiết tấu và lời bài hát, tránh những tình huống lúng túng.Các mẹo để học
中文
多听不同类型的歌曲,积累丰富的音乐知识。
关注音乐榜单和音乐评论,了解流行趋势。
学习一些描述歌曲的词汇,例如:轻快、抒情、节奏感强、旋律优美等等。
多与朋友交流分享喜欢的歌曲,提升沟通能力。
拼音
Vietnamese
Hãy nghe nhiều thể loại nhạc khác nhau để tích lũy kiến thức âm nhạc phong phú.
Theo dõi các bảng xếp hạng âm nhạc và các bài bình luận âm nhạc để hiểu xu hướng phổ biến.
Hãy học một số từ vựng để mô tả bài hát, ví dụ như: sôi động, trữ tình, tiết tấu mạnh, giai điệu hay, v.v.
Hãy giao lưu và chia sẻ những bài hát yêu thích của bạn với bạn bè để nâng cao khả năng giao tiếp.