描述冬季景象 Miêu tả cảnh mùa đông miáo shù dōng jì jǐng xiàng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你看这雪景,真美!
B:是啊,漫天飞雪,银装素裹,宛如一幅水墨画。
A:我感觉空气都特别清新,比平时冷多了。
B:是啊,北方冬天的景色别有一番韵味。
C:你们在聊什么?
B:我们在欣赏这美丽的雪景,你看这雪景,多美啊!
C:确实很美,有机会一定要来北方看看冬天的景色。

拼音

A:Nǐ kàn zhè xuě jǐng,zhēn měi!
B:Shì a,màn tiān fēi xuě,yín zhuāng sù guǒ,wǎn rú yī fú shuǐmò huà。
A:Wǒ gǎnjué kōngqì dōu tèbié qīngxīn,bǐ píngshí lěng duō le。
B:Shì a,běi fāng dōng tiān de jǐng sè bié yǒu yī fān yùnwèi。
C:Nǐmen zài liáo shénme?
B:Wǒmen zài xīnshǎng zhè měilì de xuě jǐng,nǐ kàn zhè xuě jǐng,duō měi a!
C:Quèshí hěn měi,yǒu jīhuì yīdìng yào lái běi fāng kàn kàn dōng tiān de jǐng sè。

Vietnamese

A: Nhìn cảnh tuyết này, thật đẹp!
B: Đúng vậy, tuyết bay mù mịt, khắp nơi phủ một màu trắng xóa, trông như một bức tranh mực nước.
A: Tôi cảm thấy không khí rất trong lành, lạnh hơn ngày thường nhiều.
B: Đúng vậy, cảnh mùa đông ở phía bắc có một vẻ đẹp riêng.
C: Các bạn đang nói chuyện gì vậy?
B: Chúng tôi đang chiêm ngưỡng cảnh tuyết tuyệt đẹp này.
C: Quả thật rất đẹp, có dịp nhất định phải đến phương bắc ngắm cảnh mùa đông.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你看这雪景,真美!
B:是啊,漫天飞雪,银装素裹,宛如一幅水墨画。
A:我感觉空气都特别清新,比平时冷多了。
B:是啊,北方冬天的景色别有一番韵味。
C:你们在聊什么?
B:我们在欣赏这美丽的雪景,你看这雪景,多美啊!
C:确实很美,有机会一定要来北方看看冬天的景色。

Vietnamese

A: Nhìn cảnh tuyết này, thật đẹp!
B: Đúng vậy, tuyết bay mù mịt, khắp nơi phủ một màu trắng xóa, trông như một bức tranh mực nước.
A: Tôi cảm thấy không khí rất trong lành, lạnh hơn ngày thường nhiều.
B: Đúng vậy, cảnh mùa đông ở phía bắc có một vẻ đẹp riêng.
C: Các bạn đang nói chuyện gì vậy?
B: Chúng tôi đang chiêm ngưỡng cảnh tuyết tuyệt đẹp này.
C: Quả thật rất đẹp, có dịp nhất định phải đến phương bắc ngắm cảnh mùa đông.

Các cụm từ thông dụng

银装素裹

yín zhuāng sù guǒ

phủ một màu trắng xóa

漫天飞雪

màn tiān fēi xuě

tuyết bay mù mịt

北国风光

běi guó fēng guāng

cảnh mùa đông ở phía bắc

Nền văn hóa

中文

中国北方冬季的雪景非常有特点,常常被文人墨客描绘成美丽的图画。

银装素裹、漫天飞雪等词语常用于描写冬季雪景,富有诗情画意。

拼音

Zhōngguó běi fāng dōngjì de xuě jǐng fēicháng yǒu tèdiǎn,chángcháng bèi wénrén mòkè miáohuì chéng měilì de túhuà。

Yín zhuāng sù guǒ,màn tiān fēi xuě děng cíyǔ cháng yòng yú miáoxiě dōngjì xuě jǐng,fù yǒu shīqíng huàyì。

Vietnamese

Cảnh tuyết mùa đông ở miền bắc Trung Quốc rất đặc trưng và thường được các nhà văn, nghệ sĩ miêu tả như một bức tranh tuyệt đẹp.

Các từ ngữ như "phủ một màu trắng xóa" và "tuyết bay mù mịt" thường được sử dụng để miêu tả cảnh tuyết mùa đông, mang đầy chất thơ mộng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

寒风凛冽,白雪皑皑

冰天雪地,寒气逼人

千里冰封,万里雪飘

拼音

hán fēng lǐn liè,bái xuě áI ái

bīng tiān xuě dì,hán qì bī rén

qiānlǐ bīng fēng,wànlǐ xuě piāo

Vietnamese

Gió lạnh buốt, tuyết trắng xóa

Trời đất băng giá, không khí lạnh lẽo

Ngàn dặm đóng băng, vạn dặm tuyết rơi

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有消极或不敬的词汇来描述冬季景象。

拼音

bìmiǎn shǐyòng dài yǒu xiāojí huò bù jìng de cíhuì lái miáoshù dōngjì jǐng xiàng。

Vietnamese

Tránh sử dụng các từ ngữ tiêu cực hoặc thiếu tôn trọng khi miêu tả cảnh mùa đông.

Các điểm chính

中文

根据实际情况选择合适的词汇和表达方式,力求准确、生动地展现冬季景象。注意对话语境的正式程度。

拼音

gēnjù shíjì qíngkuàng xuǎnzé héshì de cíhuì hé biǎodá fāngshì,lìqiú zhǔnquè,shēngdòng de zhǎnxian dōngjì jǐng xiàng。zhùyì duìhuà yǔjìng de zhèngshì chéngdù。

Vietnamese

Chọn từ ngữ và cách diễn đạt phù hợp với tình huống thực tế, cố gắng thể hiện cảnh mùa đông một cách chính xác, sinh động. Chú ý đến mức độ trang trọng của ngữ cảnh cuộc trò chuyện.

Các mẹo để học

中文

多看一些描写冬季景象的诗词歌赋,学习运用丰富的词汇。

模仿对话练习,体会不同语境下的表达方式。

与他人进行实际对话练习,提高口语表达能力。

拼音

duō kàn yīxiē miáoxiě dōngjì jǐng xiàng de shīcí gēfù,xuéxí yòngyùn fēngfù de cíhuì。

mófǎng duìhuà liànxí,tǐhuì bùtóng yǔjìng xià de biǎodá fāngshì。

yǔ tārén jìnxíng shíjì duìhuà liànxí,tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。

Vietnamese

Đọc nhiều bài thơ, bài hát miêu tả cảnh mùa đông để học cách sử dụng vốn từ phong phú.

Luyện tập bắt chước hội thoại để hiểu cách diễn đạt trong những ngữ cảnh khác nhau.

Luyện tập hội thoại thực tế với người khác để nâng cao khả năng nói