支付设置 Cài đặt thanh toán
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:你好,我想修改一下我的支付方式。
外卖员:好的,您想怎么修改呢?是更换支付方式还是修改支付密码?
顾客:我想用支付宝支付,之前设置的是微信。
外卖员:好的,请您打开支付宝,扫一下这个二维码。
顾客:好的,已经支付成功了。
外卖员:好的,谢谢您的合作。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Xin chào, tôi muốn thay đổi phương thức thanh toán của mình.
Người giao hàng: Được rồi, bạn muốn thay đổi như thế nào? Thay đổi phương thức thanh toán hay mật khẩu thanh toán?
Khách hàng: Tôi muốn thanh toán bằng Alipay, trước đây tôi dùng WeChat.
Người giao hàng: Được rồi, vui lòng mở Alipay và quét mã QR này.
Khách hàng: Được rồi, thanh toán thành công.
Người giao hàng: Được rồi, cảm ơn sự hợp tác của bạn.
Cuộc trò chuyện 2
中文
顾客:我的支付密码忘了,怎么修改?
外卖员:您可以点击“忘记密码”,然后按照提示操作。
顾客:好的,我试试看。
外卖员:如果不行,您可以联系我们的客服。
顾客:好的,谢谢。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Tôi quên mật khẩu thanh toán rồi, làm sao để đổi?
Người giao hàng: Bạn có thể nhấn vào “Quên mật khẩu”, rồi làm theo hướng dẫn.
Khách hàng: Được rồi, tôi sẽ thử.
Người giao hàng: Nếu không được, bạn có thể liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng của chúng tôi.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn.
Các cụm từ thông dụng
支付设置
Cài đặt thanh toán
修改支付方式
Thay đổi phương thức thanh toán
支付宝
Alipay
微信支付
WeChat Pay
支付密码
Mật khẩu thanh toán
忘记密码
Quên mật khẩu
扫码支付
Quét mã để thanh toán
Nền văn hóa
中文
在中国,移动支付非常普及,支付宝和微信支付是两种最常用的方式。
外卖员通常会提供二维码,顾客直接扫码支付,方便快捷。
在非正式场合,可以使用比较口语化的表达。
拼音
Vietnamese
Tại Việt Nam, thanh toán điện tử ngày càng phổ biến, với các ứng dụng như Momo và ZaloPay được sử dụng rộng rãi.
Người giao hàng thường cung cấp mã QR, khách hàng có thể quét mã để thanh toán trực tiếp, rất tiện lợi và nhanh chóng.
Trong các tình huống không chính thức, có thể sử dụng các cách diễn đạt thân mật hơn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以选择多种支付方式,例如支付宝、微信支付、银行卡等。
为了确保您的支付安全,请设置复杂的支付密码。
请您仔细核对订单信息,避免支付错误。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể chọn nhiều phương thức thanh toán khác nhau, ví dụ như Alipay, WeChat Pay, thẻ ngân hàng, v.v.
Để đảm bảo an toàn thanh toán, vui lòng đặt mật khẩu thanh toán phức tạp.
Vui lòng kiểm tra kỹ thông tin đơn hàng để tránh lỗi thanh toán.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公众场合大声说出支付密码。
拼音
bìmiǎn zài gōngzhòng chǎnghé dàshēng shuō chū zhīfù mìmǎ.
Vietnamese
Tránh nói to mật khẩu thanh toán ở nơi công cộng.Các điểm chính
中文
使用场景:外卖订餐、快递收货等;年龄/身份适用性:所有年龄段和身份的人群;常见错误提醒:支付密码泄露、支付失败等。
拼音
Vietnamese
Các tình huống sử dụng: Gọi món ăn giao tận nhà, nhận hàng giao nhận nhanh, v.v.; Độ tuổi/thân phận áp dụng: Tất cả các độ tuổi và thân phận; Lời nhắc lỗi thường gặp: Mật khẩu thanh toán bị rò rỉ, thanh toán thất bại, v.v.Các mẹo để học
中文
与朋友或家人模拟外卖点餐场景,练习支付设置的对话。
尝试使用不同的支付方式,例如支付宝、微信支付、银行卡等。
注意支付密码的安全,避免泄露。
拼音
Vietnamese
Tạo tình huống giả lập gọi món ăn online với bạn bè hoặc người thân để luyện tập cuộc trò chuyện về cài đặt thanh toán.
Thử nghiệm các phương thức thanh toán khác nhau, ví dụ như Alipay, WeChat Pay, thẻ ngân hàng, v.v.
Lưu ý đến an toàn mật khẩu thanh toán và tránh để lộ.