教育质量 Chất Lượng Giáo Dục jiào yù zhì liàng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您对中国教育质量的评价如何?
B:总体来说,我觉得中国教育质量在不断提高,但仍存在一些问题。例如,应试教育的压力过大,不利于学生全面发展。
A:您认为有哪些改进的建议呢?
B:我认为应该更加注重素质教育,培养学生的创新能力和实践能力,减轻学生的学习负担。
A:非常感谢您的宝贵意见。

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn nín duì zhōngguó jiàoyù zhìliàng de píngjià rúhé?
B:zǒngtǐ lái shuō,wǒ juéde zhōngguó jiàoyù zhìliàng zài bùduàn tígāo,dàn réng cúnzài yīxiē wèntí。lìrú,yìngshì jiàoyù de yā lì guò dà,bùlì yú xuésheng quánmiàn fāzhǎn。
A:nín rènwéi yǒu nǎxiē gǎijìn de jiànyì ne?
B:wǒ rènwéi yīnggāi gèngjiā zhùzhòng sùzhì jiàoyù,péiyǎng xuésheng de chuàngxīn nénglì hé shíjiàn nénglì,jiǎn qīng xuésheng de xuéxí fùdān。
A:fēicháng gǎnxiè nín de bǎoguì yìjiàn。

Vietnamese

A: Xin chào, bạn nghĩ sao về chất lượng giáo dục ở Trung Quốc?
B: Nhìn chung, tôi cho rằng chất lượng giáo dục ở Trung Quốc đang không ngừng được nâng cao, nhưng vẫn còn một số vấn đề. Ví dụ, áp lực từ giáo dục chú trọng thi cử quá lớn, không có lợi cho sự phát triển toàn diện của học sinh.
A: Bạn có đề xuất nào để cải thiện không?
B: Tôi cho rằng nên chú trọng hơn đến giáo dục chất lượng, bồi dưỡng khả năng sáng tạo và năng lực thực hành cho học sinh, đồng thời giảm bớt gánh nặng học tập cho học sinh.
A: Cảm ơn bạn rất nhiều vì những góp ý quý báu.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,请问您对中国教育质量的评价如何?
B:总体来说,我觉得中国教育质量在不断提高,但仍存在一些问题。例如,应试教育的压力过大,不利于学生全面发展。
A:您认为有哪些改进的建议呢?
B:我认为应该更加注重素质教育,培养学生的创新能力和实践能力,减轻学生的学习负担。
A:非常感谢您的宝贵意见。

Vietnamese

A: Xin chào, bạn nghĩ sao về chất lượng giáo dục ở Trung Quốc?
B: Nhìn chung, tôi cho rằng chất lượng giáo dục ở Trung Quốc đang không ngừng được nâng cao, nhưng vẫn còn một số vấn đề. Ví dụ, áp lực từ giáo dục chú trọng thi cử quá lớn, không có lợi cho sự phát triển toàn diện của học sinh.
A: Bạn có đề xuất nào để cải thiện không?
B: Tôi cho rằng nên chú trọng hơn đến giáo dục chất lượng, bồi dưỡng khả năng sáng tạo và năng lực thực hành cho học sinh, đồng thời giảm bớt gánh nặng học tập cho học sinh.
A: Cảm ơn bạn rất nhiều vì những góp ý quý báu.

Các cụm từ thông dụng

教育质量

jiàoyù zhìliàng

Chất lượng giáo dục

Nền văn hóa

中文

中国教育质量受到多种因素的影响,包括政策、资源、教师质量等。

近年来,中国政府高度重视教育质量,出台了一系列政策措施。

中国教育质量的评价指标体系也在不断完善。

拼音

zhōngguó jiàoyù zhìliàng shòudào duō zhǒng yīnsù de yǐngxiǎng,bāokuò zhèngcè、zīyuán、jiàoshī zhìliàng děng。

jīnyīniánlái,zhōngguó zhèngfǔ gāodù zhòngshì jiàoyù zhìliàng,chūtaile yī xìliè zhèngcè cuòshī。

zhōngguó jiàoyù zhìliàng de píngjià zhǐbiāo tǐxì yě zài bùduàn wánshàn。

Vietnamese

Chất lượng giáo dục ở Trung Quốc chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm chính sách, nguồn lực và chất lượng giáo viên.

Trong những năm gần đây, chính phủ Trung Quốc rất coi trọng chất lượng giáo dục và đã ban hành một loạt các chính sách và biện pháp.

Hệ thống chỉ số đánh giá chất lượng giáo dục ở Trung Quốc cũng không ngừng được hoàn thiện.

Các biểu hiện nâng cao

中文

关于教育质量的讨论需要结合具体的政策和数据

从宏观和微观两个层面分析教育质量

关注教育公平与教育效率的平衡

拼音

guānyú jiàoyù zhìliàng de tǎolùn xūyào jiéhé gòngtǐ de zhèngcè hé shùjù

cóng hóngguān hé wēiguān liǎng gè céngmiàn fēnxī jiàoyù zhìliàng

guānzhù jiàoyù gōngpíng yǔ jiàoyù xiàolǜ de pínghéng

Vietnamese

Thảo luận về chất lượng giáo dục cần kết hợp với các chính sách và số liệu cụ thể

Phân tích chất lượng giáo dục ở cả hai cấp vĩ mô và vi mô

Quan tâm đến sự cân bằng giữa công bằng và hiệu quả giáo dục

Các bản sao văn hóa

中文

避免对中国教育体制进行过分批判,尤其是在正式场合。应尊重中国教育发展的历程和成就。

拼音

bìmiǎn duì zhōngguó jiàoyù tǐzhì jìnxíng guòfèn pīpàn,yóuqí shì zài zhèngshì chǎnghé。yīng zūnjìng zhōngguó jiàoyù fāzhǎn de lìchéng hé chéngjiù。

Vietnamese

Tránh chỉ trích thái quá về hệ thống giáo dục Trung Quốc, đặc biệt là trong các trường hợp trang trọng. Nên tôn trọng lịch sử và thành tựu phát triển giáo dục Trung Quốc.

Các điểm chính

中文

该场景适用于与外国人交流中国教育情况,或与对中国教育感兴趣的人士进行探讨。 年龄和身份没有特别限制。 常见的错误包括对中国教育的刻板印象,以及缺乏对相关政策和数据的了解。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú yǔ wàiguórén jiāoliú zhōngguó jiàoyù qíngkuàng,huò yǔ duì zhōngguó jiàoyù gǎn xìngqù de rénshì jìnxíng tàn tǎo。 níanlíng hé shēnfèn méiyǒu tèbié xiànzhì。 changjiàn de cuòwù bāokuò duì zhōngguó jiàoyù de kèbǎn yìnxiàng,yǐjí quēfá duì xiāngguān zhèngcè hé shùjù de liǎojiě。

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp để trao đổi thông tin về giáo dục Trung Quốc với người nước ngoài, hoặc để thảo luận với những người quan tâm đến giáo dục Trung Quốc. Không có hạn chế đặc biệt về độ tuổi hoặc danh tính. Những sai lầm phổ biến bao gồm định kiến về giáo dục Trung Quốc và thiếu kiến thức về các chính sách và dữ liệu liên quan.

Các mẹo để học

中文

多与外国人练习对话,注意语言表达的准确性和流畅性。

可以准备一些关于中国教育的背景资料,以便更好地进行交流。

注意语调和表情,让交流更加自然亲切。

拼音

duō yǔ wàiguórén liànxí duìhuà,zhùyì yǔyán biǎodá de zhǔnquèxìng hé liúlàngxìng。

kěyǐ zhǔnbèi yīxiē guānyú zhōngguó jiàoyù de bèijǐng zīliào,yǐbiàn gèng hǎo de jìnxíng jiāoliú。

zhùyì yǔdiào hé biǎoqíng,ràng jiāoliú gèngjiā zìrán qīnqiè。

Vietnamese

Thực hành hội thoại với người nước ngoài, chú ý đến sự chính xác và trôi chảy của cách diễn đạt ngôn ngữ.

Có thể chuẩn bị một số thông tin nền về giáo dục Trung Quốc để tạo điều kiện giao tiếp tốt hơn.

Chú ý đến ngữ điệu và biểu cảm để làm cho cuộc trò chuyện tự nhiên và thân thiện hơn.