整理餐具 Dọn dẹp bàn ăn zhěnglǐ cānjù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问需要帮忙整理餐具吗?
顾客:是的,谢谢。麻烦您帮我把碗筷收拾一下。
服务员:好的,请稍等。
顾客:好的。
服务员:这些用过的餐具我已经收拾好了,请问还有什么需要帮忙的吗?
顾客:没有了,谢谢!

拼音

fuwu yuan:nin hao,qing wen xu yao bang mang zhengli canju ma?
kehu:shi de,xie xie。mafan nin bang wo ba wan kuai shoushi yi xia。
fuwu yuan:hao de,qing shao deng。
kehu:hao de。
fuwu yuan:zhexie yong guo de canju wo yi jing shoushi hao le,qing wen hai you shenme xu yao bang mang de ma?
kehu:mei you le,xie xie!

Vietnamese

Phục vụ: Xin chào, anh/chị cần giúp dọn dẹp đồ ăn không ạ?
Khách: Vâng, cảm ơn. Làm ơn giúp tôi dọn dẹp bát đũa.
Phục vụ: Vâng, chờ một chút ạ.
Khách: Được rồi.
Phục vụ: Tôi đã dọn dẹp xong đồ ăn đã dùng rồi ạ. Anh/chị cần giúp gì thêm không ạ?
Khách: Không cần nữa, cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

服务员:您好,请问需要帮忙整理餐具吗?
顾客:是的,谢谢。麻烦您帮我把碗筷收拾一下。
服务员:好的,请稍等。
顾客:好的。
服务员:这些用过的餐具我已经收拾好了,请问还有什么需要帮忙的吗?
顾客:没有了,谢谢!

Vietnamese

Phục vụ: Xin chào, anh/chị cần giúp dọn dẹp đồ ăn không ạ?
Khách: Vâng, cảm ơn. Làm ơn giúp tôi dọn dẹp bát đũa.
Phục vụ: Vâng, chờ một chút ạ.
Khách: Được rồi.
Phục vụ: Tôi đã dọn dẹp xong đồ ăn đã dùng rồi ạ. Anh/chị cần giúp gì thêm không ạ?
Khách: Không cần nữa, cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

请帮我整理一下餐具

qing bang wo zhengli yi xia canju

Làm ơn giúp tôi dọn dẹp bát đũa

Nền văn hóa

中文

在中国,整理餐具通常由服务员完成,但在一些家庭聚餐中,也可能由主人或客人自觉整理。

整理餐具体现了对客人的尊重和对用餐环境的维护。

正式场合下,整理餐具的动作要轻缓,避免发出大的声响。

拼音

zai zhongguo,zhengli canju tongchang you fuwu yuan wancheng,dan zai yixie jiating ju can zhong,ye keneng you zhu ren huo kexin zijue zhengli。 zhengli canju tixian le dui kexin de zunzhong he dui yong can huanjing de weihu。 zhengshi changhe xia,zhengli canju de dongzuo yao qinghual,bimian fa chu da de shengxiang。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc dọn dẹp bát đũa thường do nhân viên phục vụ thực hiện, nhưng trong một số bữa ăn gia đình, chủ nhà hoặc khách cũng có thể tự dọn dẹp.

Việc dọn dẹp bát đũa thể hiện sự tôn trọng đối với khách và duy trì môi trường ăn uống.

Trong những dịp trang trọng, hành động dọn dẹp bát đũa cần nhẹ nhàng, tránh gây ra tiếng động lớn

Các biểu hiện nâng cao

中文

请稍等片刻,我们马上为您整理餐具。

非常荣幸能为您服务,请允许我们稍后整理餐具。

拼音

qing shao deng pian ke,women mashang wei nin zhengli canju。

feichang rongxing neng wei nin fuwu,qing yunxu women shao hou zhengli canju。

Vietnamese

Vui lòng chờ một chút, chúng tôi sẽ dọn dẹp ngay lập tức cho quý khách.

Rất hân hạnh được phục vụ quý khách, xin vui lòng cho phép chúng tôi dọn dẹp bàn ăn sau

Các bản sao văn hóa

中文

不要在客人面前大声喧哗或粗鲁地整理餐具。

拼音

buya zai kexin mianqian dashenghuanghua huo culu de zhengli canju。

Vietnamese

Không được gây tiếng động lớn hoặc dọn dẹp bát đũa một cách thô lỗ trước mặt khách

Các điểm chính

中文

在客人用餐完毕后,适时地整理餐具,不要过早或过晚。注意观察客人的用餐进度,并根据实际情况灵活处理。

拼音

zai kexin yong can wanbi hou,shi shi de zhengli canju,buya guozao huo guowan。zhuyi guancha kexin de yong can jindu,bing genju shiji qingkuang linhua chuli。

Vietnamese

Dọn dẹp bàn ăn sau khi khách dùng bữa xong, không được quá sớm hoặc quá muộn. Chú ý quan sát tiến độ dùng bữa của khách và xử lý linh hoạt tùy theo tình huống thực tế

Các mẹo để học

中文

模拟与服务员的互动,练习各种表达方式。

多听多看,学习服务员的专业技能和礼仪规范。

注意观察不同场合下整理餐具的方式和技巧。

拼音

moni yu fuwu yuan de hudong,lianxi ge zhong biaoda fangshi。

duo ting duo kan,xuexi fuwu yuan de zhuanye jianeng he liyi guifan。

zhuyi guancha butong changhe xia zhengli canju de fangshi he jiqiao。

Vietnamese

Mô phỏng tương tác với nhân viên phục vụ và luyện tập các cách diễn đạt khác nhau.

Nghe nhiều hơn và quan sát để học hỏi các kỹ năng chuyên môn và các quy tắc phép lịch sự của nhân viên phục vụ.

Chú ý quan sát cách thức và kỹ thuật dọn dẹp bàn ăn trong các trường hợp khác nhau