文化包容 Sự bao gồm văn hoá Wénhuà bāoróng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:你好,请问你是来参加文化交流活动的外国朋友吗?
王丽:是的,我是来自法国的安娜。很高兴认识你。
李明:你好,安娜!欢迎来到中国!
安娜:谢谢!中国文化博大精深,我非常期待这次的交流。
李明:我也是。我们这次的主题是文化包容,你会发现中国人民非常欢迎不同文化。
安娜:是的,我已经感受到这种热情了。
李明:那太好了!希望你在这里玩得开心,有任何问题都可以问我。

拼音

Li Ming: Nin hao, qingwen ni shi lai canjia wenhua jiaoliu huodong de waiguoren pengyou ma?
Wang Li: Shi de, wo shi lai zi Faguo de Anna. Hen gaoxing renshi ni.
Li Ming: Nin hao, Anna! Huan ying lai dao Zhongguo!
Anna: Xiexie! Zhongguo wenhua boda jingshen, wo feichang qidai zhe ci de jiaoliu.
Li Ming: Wo ye shi. Women zhe ci de zhuti shi wenhua baorong, ni hui faxian Zhongguo renmin feichang huanying butong wenhua.
Anna: Shi de, wo yijing ganzhi dao zhe zhong reqing le.
Li Ming: Na tai hao le! Xiwang ni zai zheli wan de kai xin, you renhe wenti dou keyi wen wo.

Vietnamese

Lý Minh: Xin chào, bạn có phải là bạn bè nước ngoài đến tham gia hoạt động giao lưu văn hoá không?
Vương Lệ: Vâng, tôi là Anna đến từ Pháp. Rất vui được gặp bạn.
Lý Minh: Xin chào Anna! Chào mừng bạn đến Trung Quốc!
Anna: Cảm ơn! Văn hoá Trung Quốc thâm thúy và rộng lớn, tôi rất mong chờ cuộc giao lưu này.
Lý Minh: Tôi cũng vậy. Chủ đề của buổi giao lưu chúng ta là sự bao gồm văn hoá. Bạn sẽ thấy người dân Trung Quốc rất hoan nghênh các nền văn hoá khác nhau.
Anna: Vâng, tôi đã cảm nhận được sự nhiệt tình này rồi.
Lý Minh: Thật tuyệt vời! Tôi hi vọng bạn sẽ có khoảng thời gian vui vẻ ở đây. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, bạn có thể hỏi tôi.

Các cụm từ thông dụng

文化包容

Wénhuà bāoróng

Sự bao gồm văn hoá

Nền văn hóa

中文

中国提倡文化包容,尊重不同文化之间的差异,鼓励文化交流和理解。

在日常生活中,中国人常常表现出对外国文化的开放和好奇。

拼音

Zhōngguó tícháng wénhuà bāoróng, zūnzhòng bùtóng wénhuà zhī jiān de chāyì, gǔlì wénhuà jiāoliú hé lǐjiě.

Zài rìcháng shēnghuó zhōng, Zhōngguó rén chángcháng biǎoxiàn chū duì wàiguó wénhuà de kāifàng hé hàoqí。

Vietnamese

Trung Quốc đề xướng sự bao gồm văn hoá, tôn trọng sự khác biệt giữa các nền văn hoá khác nhau và khuyến khích giao lưu và hiểu biết văn hoá.

Trong đời sống hàng ngày, người Trung Quốc thường thể hiện sự cởi mở và tò mò đối với các nền văn hoá nước ngoài.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们应该积极促进不同文化之间的交流与合作,从而增进相互理解。

在全球化的背景下,文化包容显得尤为重要。

文化差异不应该成为隔阂的障碍,而应该成为相互学习和借鉴的桥梁。

拼音

Wǒmen yīnggāi jījí cùjìn bùtóng wénhuà zhī jiān de jiāoliú yǔ hézuò, cóng'ér zēngjìn xiānghù lǐjiě.

Zài quánqiúhuà de bèijǐng xià, wénhuà bāoróng xiǎn de yóu wéi zhòngyào.

Wénhuà chāyì bù yīnggāi chéngwéi géhé de zhàng'ài, ér yīnggāi chéngwéi xiānghù xuéxí hé jièjiàn de qiáoliáng。

Vietnamese

Chúng ta nên tích cực thúc đẩy sự giao lưu và hợp tác giữa các nền văn hoá khác nhau để tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.

Trong bối cảnh toàn cầu hoá, sự bao gồm văn hoá càng trở nên quan trọng.

Sự khác biệt văn hoá không nên là rào cản chia rẽ, mà nên là cầu nối cho việc học hỏi và tham khảo lẫn nhau.

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论敏感的政治话题和历史事件,尊重中国人民的民族感情。

拼音

Bìmiǎn tánlùn mǐngǎn de zhèngzhì huàtí hé lìshǐ shìjiàn, zūnzhòng Zhōngguó rénmín de mínzú gǎnqíng.

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề chính trị nhạy cảm và các sự kiện lịch sử, và hãy tôn trọng tình cảm dân tộc của người dân Trung Quốc.

Các điểm chính

中文

在与外国人交流时,要展现中国文化的包容性和友好态度,注意语言表达,避免误解。

拼音

Zài yǔ wàiguórén jiāoliú shí, yào zhǎnxian Zhōngguó wénhuà de bāoróng xìng hé yǒuhǎo tàidu, zhùyì yǔyán biǎodá, bìmiǎn wùjiě.

Vietnamese

Khi giao lưu với người nước ngoài, hãy thể hiện tính bao dung và thái độ thân thiện của văn hoá Trung Quốc, chú ý đến cách diễn đạt ngôn ngữ, tránh hiểu lầm.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同的方式表达同样的意思。

尝试用更简洁的语言表达。

在不同的语境下练习对话。

拼音

Duō liànxí yòng bùtóng de fāngshì biǎodá tóngyàng de yìsi.

Chángshì yòng gèng jiǎnjié de yǔyán biǎodá.

Zài bùtóng de yǔjìng xià liànxí duìhuà。

Vietnamese

Hãy luyện tập diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng nhiều cách khác nhau.

Hãy cố gắng diễn đạt ý nghĩa đó bằng ngôn ngữ cô đọng hơn.

Hãy luyện tập hội thoại trong những ngữ cảnh khác nhau.