旅行同行 Bạn đồng hành Lǚxíng tóngxíng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好!很高兴和你一起旅行!
B:你好!我也是!听说你对中国文化很了解?
A:略知一二吧,希望这次旅行能让我了解更多。
B:太好了!我们可以互相学习。你看,那边有个卖茶叶的摊位,要不要过去看看?
A:好啊!我很想了解一下中国的茶文化。
B:好,那我们过去吧。

拼音

A:Nǐ hǎo!Hěn gāoxìng hé nǐ yīqǐ lǚxíng!
B:Nǐ hǎo!Wǒ yě shì!Tīngshuō nǐ duì zhōngguó wénhuà hěn liǎojiě?
A:Luè zhī yī'èr ba,xīwàng zhè cì lǚxíng néng ràng wǒ lěngjiě gèng duō。
B:Tài hǎo le!Wǒmen kěyǐ hùxiāng xuéxí。Nǐ kàn,nàbiān yǒu gè mài cháyè de tānwèi,yào bu yào guòqù kàn kàn?
A:Hǎo a!Wǒ hěn xiǎng lěngjiě yīxià zhōngguó de chá wénhuà。
B:Hǎo,nà wǒmen guòqù ba。

Vietnamese

A: Xin chào! Rất vui được đi du lịch cùng bạn!
B: Xin chào! Mình cũng vậy! Mình nghe nói bạn rất hiểu về văn hoá Trung Quốc?
A: Biết một chút thôi, hi vọng chuyến đi này giúp mình hiểu thêm.
B: Tuyệt vời! Chúng ta có thể học hỏi lẫn nhau. Nhìn kìa, bên đó có một quầy bán trà, chúng ta qua xem thử không?
A: Được chứ! Mình rất muốn tìm hiểu thêm về văn hoá trà của Trung Quốc.
B: Được rồi, chúng ta đi thôi.

Các cụm từ thông dụng

旅行同行

lǚxíng tóngxíng

Bạn đồng hành

Nền văn hóa

中文

在中国,旅行中结识新朋友是很常见的,通常会很热情地邀请对方一起游览景点或品尝美食。

拼音

Zài zhōngguó,lǚxíng zhōng jiéshí xīn péngyou shì hěn chángjiàn de,tōngcháng huì hěn rèqíng de yāoqǐng duìfāng yīqǐ yóulǎn jǐngdiǎn huò pǐncháng měishí。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc kết bạn mới trong khi du lịch là điều rất phổ biến, và mọi người thường nhiệt tình mời nhau đi tham quan danh lam thắng cảnh hoặc thưởng thức các món ăn địa phương。

Các biểu hiện nâng cao

中文

不如我们一起去尝尝当地的特色小吃吧?

听说这里有一家很有名的茶馆,我们一起去看看吧?

你觉得今天的行程安排怎么样?有没有什么想调整的?

拼音

Bùrú wǒmen yīqǐ qù chángchang dāngdì de tèsè xiǎochī ba?

Tīngshuō zhèlǐ yǒu yī jiā hěn yǒumíng de cháguǎn,wǒmen yīqǐ qù kàn kàn ba?

Nǐ juéde jīntiān de xíngchéng ānpái zěnmeyàng?Yǒu méiyǒu shénme xiǎng tiáozhěng de?

Vietnamese

Sao mình không thử những món ăn nhẹ đặc sản địa phương nhỉ?

Mình nghe nói ở đây có một quán trà rất nổi tiếng, mình ghé qua xem thử nhé?

Bạn thấy sao về lịch trình hôm nay? Có điều gì bạn muốn điều chỉnh không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论敏感政治话题或个人隐私。尊重当地习俗,穿着得体。

拼音

Bìmiǎn tánlùn mǐngǎn zhèngzhì huàtí huò gèrén yǐnsī。Zūnjìng dāngdì xísú,chuān zhuōng détǐ。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề chính trị nhạy cảm hoặc đời tư cá nhân. Hãy tôn trọng phong tục tập quán địa phương và ăn mặc lịch sự.

Các điểm chính

中文

该场景适用于不同年龄段的旅行者,特别是在与外国友人一起旅行时,可以更好地促进文化交流。

拼音

Gāi chǎngjǐng shìyòng yú bùtóng niánlíng duàn de lǚxíng zhě,tèbié shì zài yǔ wàiguó yǒurén yīqǐ lǚxíng shí,kěyǐ gèng hǎo de cùjìn wénhuà jiāoliú。

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp với du khách ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là khi đi du lịch cùng bạn bè nước ngoài, điều này có thể thúc đẩy tốt hơn sự giao lưu văn hóa.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境的对话,例如在不同的景点或场合。

尝试使用不同的表达方式来描述自己的感受和想法。

注意对方的反应,并根据对方的反应调整自己的表达。

利用所学词汇和语法,创造出更丰富的语言表达。

拼音

Duō liànxí bùtóng qíngjìng de duìhuà,lìrú zài bùtóng de jǐngdiǎn huò chǎnghé。

Chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái miáoshù zìjǐ de gǎnshòu hé xiǎngfǎ。

Zhùyì duìfāng de fǎnyìng, bìng gēnjù duìfāng de fǎnyìng tiáozhěng zìjǐ de biǎodá。

Lìyòng suǒxué cíhuì hé yǔfǎ,chuàngzào chū gèng fēngfù de yǔyán biǎodá。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như ở các địa điểm tham quan hoặc các dịp khác nhau.

Hãy thử sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau để miêu tả cảm xúc và suy nghĩ của bạn.

Hãy chú ý đến phản ứng của người đối diện và điều chỉnh cách diễn đạt của bạn cho phù hợp.

Hãy sử dụng vốn từ vựng và ngữ pháp mà bạn đã học để tạo ra những cách diễn đạt phong phú hơn.