查看公司背景 Kiểm tra thông tin về công ty chá kàn gōngsī bèijǐng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

面试官:您好,请问您对我们公司的了解有多少?
应聘者:您好,我提前查阅了贵公司的官网和一些公开信息,了解到贵公司是一家专注于人工智能领域的科技公司,在图像识别方面有较强的技术实力,并且拥有良好的企业文化。
面试官:您能具体说说您是如何了解到我们公司企业文化的吗?
应聘者:我通过阅读贵公司员工在社交媒体上的分享,以及一些新闻报道,了解到贵公司非常重视员工的创新精神和团队合作,并且拥有较为扁平化的管理体制。
面试官:很好,看来您做了充分的准备。您还有什么其他问题想了解的吗?
应聘者:我想了解一下贵公司未来几年的发展规划和战略目标,以及公司对员工职业发展的支持。
面试官:好的,关于公司发展规划和员工职业发展,我们在接下来的环节会详细介绍。

拼音

miànshìguān:nínhǎo,qǐngwèn nín duì wǒmen gōngsī de liǎojiě yǒu duōshao?
yìngpìng zhě:nínhǎo,wǒ tiqián cháyuè le guì gōngsī de guǎngwǎn hé yīxiē gōngkāi xìnxī,liǎojiě dào guì gōngsī shì yījiā zhuānzhù yú rénɡōng zhìnéng lǐngyù de kē jì gōngsī,zài túxiàng rènshí fāngmiàn yǒu jiào qiáng de jìshù shílì, bìngqiě yǒngyǒu liánghǎo de qǐyè wénhuà。
miànshìguān:nín néng jùtǐ shuōshuō nín shì rúhé liǎojiě dào wǒmen gōngsī qǐyè wénhuà de ma?
yìngpìng zhě:wǒ tōngguò yuèdú guì gōngsī yuángōng zài shèjiāo méitǐ shang de fēnxiǎng,yǐjí yīxiē xīnwén bàodào,liǎojiě dào guì gōngsī fēicháng zhòngshì yuángōng de chuàngxīn jīngshen hé tuánduì hézuò, bìngqiě yǒngyǒu jiào wèi píngbǎn huà de guǎnlǐ tǐzhì。
miànshìguān:hěn hǎo,kàn lái nín zuò le chōngfèn de zhǔnbèi。nín hái yǒu shénme qítā wèntí xiǎng liǎojiě de ma?
yìngpìng zhě:wǒ xiǎng liǎojiě yīxià guì gōngsī wèilái jǐ nián de fāzhǎn guīhuà hé zhànlüè mùbiāo,yǐjí gōngsī duì yuángōng zhíyè fāzhǎn de zhīchí。
miànshìguān:hǎode,guānyú gōngsī fāzhǎn guīhuà hé yuángōng zhíyè fāzhǎn,wǒmen zài jiēxià lái de jiéduàn huì xiángxì jièshào。

Vietnamese

Người phỏng vấn: Xin chào, bạn hiểu biết bao nhiêu về công ty chúng tôi?
Ứng viên: Xin chào, tôi đã tham khảo trang web của công ty và một số thông tin công khai trước đó. Tôi hiểu rằng công ty bạn là một công ty công nghệ tập trung vào lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, có năng lực kỹ thuật mạnh mẽ trong lĩnh vực nhận dạng hình ảnh và có một văn hóa doanh nghiệp tốt.
Người phỏng vấn: Bạn có thể giải thích chi tiết hơn về cách bạn tìm hiểu về văn hóa doanh nghiệp của công ty chúng tôi không?
Ứng viên: Tôi biết rằng công ty bạn rất coi trọng tinh thần đổi mới và làm việc nhóm của nhân viên, và có một hệ thống quản lý tương đối phẳng, thông qua việc đọc các bài đăng của nhân viên bạn trên mạng xã hội và một số bài báo.
Người phỏng vấn: Rất tốt, có vẻ như bạn đã chuẩn bị kỹ. Bạn có câu hỏi nào khác muốn đặt không?
Ứng viên: Tôi muốn tìm hiểu về kế hoạch phát triển và mục tiêu chiến lược của công ty bạn trong vài năm tới, cũng như sự hỗ trợ của công ty đối với sự phát triển nghề nghiệp của nhân viên.
Người phỏng vấn: Được rồi, về kế hoạch phát triển công ty và phát triển nghề nghiệp của nhân viên, chúng tôi sẽ trình bày chi tiết trong phần tiếp theo.

Các cụm từ thông dụng

了解公司背景

liǎojiě gōngsī bèijǐng

Hiểu biết về bối cảnh công ty

Nền văn hóa

中文

在正式场合,通常会使用更正式的语言,例如“贵公司”;在非正式场合,可以适当使用口语化的表达,例如“你们公司”。

了解公司文化需要多方面途径,比如官网、新闻报道、社交媒体等。

注重倾听,尊重对方观点。

拼音

zài zhèngshì chǎnghé,tōngcháng huì shǐyòng gèng zhèngshì de yǔyán,lìrú“guì gōngsī”;zài fēizhèngshì chǎnghé,kěyǐ shìdàng shǐyòng kǒuyǔhuà de biǎodá,lìrú“nǐmen gōngsī”。

liǎojiě gōngsī wénhuà xūyào duō fāngmiàn tújìng,bǐrú guǎngwǎn、xīnwén bàodào、shèjiāo méitǐ děng。

zhùzhòng qīngtīng,zūnjìng duìfāng guāndiǎn。

Vietnamese

Trong những trường hợp trang trọng, người ta thường sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn, ví dụ như “công ty của quý vị”; trong những trường hợp không trang trọng, có thể sử dụng cách nói thân mật hơn, ví dụ như “công ty các bạn”.

Để hiểu văn hóa công ty cần nhiều nguồn thông tin khác nhau, ví dụ như website chính thức, các bài báo, và mạng xã hội.

Hãy chú trọng lắng nghe và tôn trọng quan điểm của người khác.

Các biểu hiện nâng cao

中文

深入了解公司的企业文化和价值观

分析公司的发展历程和战略规划

评估公司的市场地位和竞争优势

拼音

shēnrù liǎojiě gōngsī de qǐyè wénhuà hé jiàzhíguān

fēnxī gōngsī de fāzhǎn lìchéng hé zhànlüè guīhuà

pínggū gōngsī de shìchǎng dìwèi hé jìngzhēng yōushì

Vietnamese

Hiểu sâu sắc về văn hóa doanh nghiệp và các giá trị của nó

Phân tích lịch sử phát triển và kế hoạch chiến lược của công ty

Đánh giá vị thế thị trường và lợi thế cạnh tranh của công ty

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论公司负面新闻或敏感话题,尊重公司隐私。

拼音

bìmiǎn tánlùn gōngsī fùmiàn xīnwén huò mǐngǎn huàtí,zūnjìng gōngsī yǐnsī。

Vietnamese

Tránh thảo luận về những tin tức tiêu cực hoặc chủ đề nhạy cảm về công ty, và hãy tôn trọng quyền riêng tư của công ty.

Các điểm chính

中文

根据不同的身份和场合,选择合适的语言和表达方式。例如,在面试中,需要使用更正式和专业的语言;在与同事交流时,可以使用更轻松和自然的语言。

拼音

gēnjù bùtóng de shēnfèn hé chǎnghé,xuǎnzé héshì de yǔyán hé biǎodá fāngshì。lìrú,zài miànshì zhōng,xūyào shǐyòng gèng zhèngshì hé zhuānyè de yǔyán;zài yǔ tóngshì jiāoliú shí,kěyǐ shǐyòng gèng qīngsōng hé zìrán de yǔyán。

Vietnamese

Tùy thuộc vào vai trò và hoàn cảnh, hãy chọn ngôn ngữ và cách diễn đạt phù hợp. Ví dụ, trong buổi phỏng vấn, cần sử dụng ngôn ngữ trang trọng và chuyên nghiệp hơn; khi giao tiếp với đồng nghiệp, có thể sử dụng ngôn ngữ thoải mái và tự nhiên hơn.

Các mẹo để học

中文

多阅读相关资料,例如公司官网、新闻报道等

与熟悉的人进行模拟对话练习

注意语言表达的准确性和流畅性

拼音

duō yuèdú xiāngguān zīliào,lìrú gōngsī guǎngwǎn、xīnwén bàodào děng

yǔ shúxī de rén jìnxíng mónǐ duìhuà liànxí

zhùyì yǔyán biǎodá de zhǔnquèxìng hé liúchàngxìng

Vietnamese

Đọc thêm nhiều tài liệu liên quan, ví dụ như trang web công ty và các bài báo tin tức

Thực hành đối thoại mô phỏng với những người quen thuộc

Chú ý đến độ chính xác và sự lưu loát trong cách diễn đạt