查询地图 Tìm kiếm bản đồ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,请问怎么去故宫?
B:您好,您可以使用地图软件搜索“故宫博物院”,软件会提供多种路线规划,包括公交、地铁、出租车等。
A:好的,谢谢!请问哪个路线最快?
B:根据当前交通状况,地铁路线最快捷,大约需要30分钟。
A:明白了,谢谢您的帮助!
B:不客气,祝您旅途愉快!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, làm thế nào để đến được Tử Cấm Thành?
B: Xin chào, bạn có thể sử dụng ứng dụng bản đồ để tìm kiếm "Tử Cấm Thành". Ứng dụng sẽ cung cấp nhiều tùy chọn tuyến đường, bao gồm xe buýt, tàu điện ngầm và taxi.
A: Được rồi, cảm ơn bạn! Tuyến đường nào nhanh nhất?
B: Tùy thuộc vào tình hình giao thông hiện tại, tuyến tàu điện ngầm là nhanh nhất, mất khoảng 30 phút.
A: Mình hiểu rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
B: Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi tốt lành!
Các cụm từ thông dụng
查询地图
Tìm kiếm bản đồ
Nền văn hóa
中文
在中国,使用地图软件查询路线非常普遍,大多数人都会使用手机地图软件,例如百度地图、高德地图等。
在中国,问路通常会比较委婉客气,避免直接了当的语气。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc sử dụng ứng dụng bản đồ để tìm đường rất phổ biến. Hầu hết mọi người đều sử dụng các ứng dụng bản đồ trên điện thoại di động như Google Maps và các ứng dụng bản đồ khác.
Ở Việt Nam, khi hỏi đường, người ta thường lịch sự và gián tiếp, tránh dùng giọng điệu thẳng thừng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问附近有没有公交站,以及去往目的地的公交车路线?
除了地铁,还有哪些交通工具可以到达目的地?
请问这条路线需要多长时间,中途需要换乘吗?
请问这段路程的票价是多少?
拼音
Vietnamese
Có trạm xe buýt nào gần đây không, và tuyến xe buýt nào đi đến điểm đến của tôi?
Ngoài tàu điện ngầm, còn có phương tiện giao thông nào khác có thể đến được điểm đến của tôi?
Tuyến đường này mất bao lâu và có cần phải chuyển tuyến không?
Giá vé cho tuyến đường này là bao nhiêu?
Các bản sao văn hóa
中文
在公共场合大声喧哗或使用不文明语言可能会引起周围人的反感。
拼音
zài gōnggòng chǎnghé dàshēng xuānhuá huò shǐyòng bù wénmíng yǔyán kěnéng huì yǐnqǐ zhōuwéi rén de fǎngǎn。
Vietnamese
Nói to hoặc sử dụng ngôn từ thiếu văn hóa ở nơi công cộng có thể gây khó chịu cho những người xung quanh.Các điểm chính
中文
使用地图软件查询路线时,要确保网络连接稳定,并注意软件提示信息。出行前规划好路线,并预留充足时间,避免因交通延误而耽误行程。
拼音
Vietnamese
Khi sử dụng ứng dụng bản đồ để tìm kiếm tuyến đường, hãy đảm bảo kết nối mạng ổn định và chú ý đến các thông báo của ứng dụng. Hãy lên kế hoạch tuyến đường trước khi khởi hành và dành đủ thời gian để tránh bị chậm trễ do tắc đường.Các mẹo để học
中文
可以和朋友一起模拟练习,扮演不同的角色进行对话。
可以尝试在不同的场景下进行练习,例如在旅游景点、购物中心等。
可以尝试用英语、日语等其他语言进行练习,提高跨文化交流能力。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập cùng với bạn bè, đảm nhận những vai trò khác nhau trong cuộc trò chuyện.
Hãy thử luyện tập trong những bối cảnh khác nhau, ví dụ như tại các điểm du lịch hoặc trung tâm mua sắm.
Hãy thử luyện tập bằng tiếng Anh, tiếng Nhật hoặc các ngôn ngữ khác để nâng cao khả năng giao tiếp xuyên văn hóa của bạn.