Dialogue
模拟测试
Bài Kiểm Tra Thử
Mó nǐ cè shì
Dialogue 1
张丽
你好,李明,这次模拟测试感觉怎么样?
Ni hao, Li Ming, zhe ci mo ni ce shi gan jue zen me yang?
Chào Lý Minh, cậu thấy bài kiểm tra thử thế nào?
李明
还可以,有些题比较难,有些比较容易。你呢?
Hai ke yi, you xie ti biao ji nan, you xie biao ji rong yi. Ni ne?
Khá ổn, một vài câu hỏi khó, một vài câu dễ. Còn cậu?
张丽
我也是,我觉得阅读理解部分比较有挑战性。特别是最后两道题,我有点懵。
Wo ye shi, wo jue de yu du li jie bu fen biao ji you tiao zhan xing. Te bie shi zui hou liang dao ti, wo you dian meng.
Tớ cũng vậy, tớ thấy phần đọc hiểu khá là thử thách. Đặc biệt là hai câu cuối, tớ hơi bối rối.
李明
我也有同感,不过写作部分我觉得还不错。
Wo ye you tong gan, bu guo zuo wen bu fen wo jue de hai bu cuo.
Tớ cũng cảm thấy thế, nhưng phần viết tớ thấy khá tốt.
张丽
嗯,写作我感觉发挥得还可以,但总的来说,这次模拟测试的难度比我想象的大一些。你觉得这次考试能考多少分?
En, zuo wen wo gan jue fa hui de hai ke yi, dan zong de lai shuo, zhe ci mo ni ce shi de nan du bi wo xiang xiang de da yi xie. Ni jue de zhe ci kao shi neng kao duo shao fen?
Ừ, tớ thấy phần viết của tớ ổn, nhưng nhìn chung, bài kiểm tra thử khó hơn tớ tưởng. Cậu nghĩ cậu sẽ được bao nhiêu điểm?
李明
不好说,我觉得能过线就不错了,你呢?
Bu hao shuo, wo jue de neng guo xian jiu bu cuo le, ni ne?
Khó nói, tớ nghĩ là đỗ là tốt rồi, còn cậu?
张丽
我也是这样想的,尽力就好。我们下次再一起复习吧。
Wo ye shi zhe yang xiang de, jin li jiu hao. Women xia ci zai yi qi fu xi ba.
Tớ cũng nghĩ vậy, cố gắng hết sức là được rồi. Lần sau chúng ta cùng ôn lại nhé.
李明
好啊,到时候一起加油!
Hao a, dao shi hou yi qi jia you!
Được thôi, đến lúc đó cùng nhau cố gắng nhé!
Dialogue 2
王老师
同学们,模拟测试结束了,大家感觉怎么样?
Tongxue men, mo ni ce shi jie shu le, da jia gan jue zen me yang?
Các em, bài kiểm tra thử đã kết thúc rồi, các em thấy thế nào?
小明
老师,我觉得这次模拟测试的难度适中,大部分题目我都能做出来。
Laoshi, wo jue de zhe ci mo ni ce shi de nan du shi zhong, da bu fen ti mu wo dou neng zuo chu lai.
Thưa cô, em thấy bài kiểm tra thử lần này có độ khó vừa phải, em làm được hầu hết các câu hỏi.
小红
老师,我觉得阅读理解部分比较难,有些题目看不懂。
Laoshi, wo jue de yu du li jie bu fen biao ji nan, you xie ti mu kan bu dong.
Thưa cô, em thấy phần đọc hiểu hơi khó, có một số câu em không hiểu.
小刚
老师,我觉得作文题目很有意思,我写得比较开心。
Laoshi, wo jue de zuo wen ti mu hen you yi si, wo xie de biao ji kai xin.
Thưa cô, em thấy đề bài văn rất thú vị, em viết bài rất vui.
王老师
很好,同学们都很积极认真地完成了测试。这次测试主要目的是让大家了解自己的学习情况,发现不足之处,以便更好地进行接下来的学习。
Hen hao, tongxue men dou hen ji ji ren zhen di wan cheng le ce shi. Zhe ci ce shi zhu yao mu de shi rang da jia le jie zi ji de xue xi qing kuang, fa xian bu zu zhi chu, yi bian geng hao di jin xing ji xu lai de xue xi.
Rất tốt, các em đều rất tích cực và nghiêm túc hoàn thành bài kiểm tra. Mục đích chính của bài kiểm tra này là để các em hiểu được tình hình học tập của mình, phát hiện ra những điểm yếu để học tập tốt hơn trong thời gian tới.