治安问题 Vấn đề an ninh zhì'ān wèntí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,警察同志,我刚刚在街上遇到了一起盗窃事件,需要报警。
B:您好,请您详细描述一下情况。发生了什么?在哪里?
A:我看见一个男子从一位女士的包里偷走了钱包,然后迅速逃跑了。事情发生在和平路与建设路交叉口附近。
B:好的,请您提供您的联系方式,我们会尽快处理。您有看到嫌疑人的特征吗?
A:他个子中等,穿着黑色外套,戴着帽子,跑得很快,我没看清脸。
B:好的,我们会根据您的描述进行调查,请您放心。我们会尽快通知您调查结果。
A:谢谢警察同志!

拼音

A:nín hǎo, jǐngchá tóngzhì, wǒ gāngcái zài jiē shang yùdào le yī qǐ dàoqiè shìjiàn, xūyào bàojǐng。
B:nín hǎo, qǐng nín xiángxì miáoshù yīxià qíngkuàng。fāshēng le shénme?zài nǎlǐ?
A:wǒ kànjiàn yīgè nánzǐ cóng yī wèi nǚshì de bāo lǐ tōu zǒu le qiánbāo, ránhòu xùnsù táopǎo le。shìqíng fāshēng zài hépíng lù yǔ jiànshè lù jiāochā kǒu fùjìn。
B:hǎo de, qǐng nín tígōng nín de liánxì fāngshì, wǒmen huì jìnkuài chǔlǐ。nín yǒu kàn dào xiányí rén de tèzhēng ma?
A:tā gèzi zhōngděng, chuānzhe hēisè wàitào, dài zhe màozi, pǎo de hěn kuài, wǒ méi kàn qīng liǎn。
B:hǎo de, wǒmen huì gēnjù nín de miáoshù jìnxíng diàochá, qǐng nín fàngxīn。wǒmen huì jìnkuài tōngzhì nín diàochá jiéguǒ。
A:xièxie jǐngchá tóngzhì!

Vietnamese

A: Chào anh cảnh sát, tôi vừa chứng kiến một vụ trộm cắp trên đường và cần báo cáo.
B: Chào bạn, làm ơn mô tả chi tiết tình hình. Chuyện gì đã xảy ra? Ở đâu?
A: Tôi thấy một người đàn ông lấy trộm ví từ túi xách của một phụ nữ, rồi nhanh chóng bỏ chạy. Vụ việc xảy ra gần ngã tư đường Bình An và đường Kiến Thiết.
B: Được rồi, làm ơn cung cấp thông tin liên lạc của bạn, chúng tôi sẽ xử lý sớm nhất có thể. Bạn có nhìn thấy đặc điểm nhận dạng của nghi phạm không?
A: Anh ta tầm thước trung bình, mặc áo khoác đen, đội mũ, chạy rất nhanh, tôi không nhìn rõ mặt.
B: Được rồi, chúng tôi sẽ điều tra dựa trên mô tả của bạn. Xin hãy yên tâm. Chúng tôi sẽ thông báo kết quả điều tra cho bạn sớm nhất có thể.
A: Cảm ơn anh cảnh sát!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,警察同志,我刚刚在街上遇到了一起盗窃事件,需要报警。
B:您好,请您详细描述一下情况。发生了什么?在哪里?
A:我看见一个男子从一位女士的包里偷走了钱包,然后迅速逃跑了。事情发生在和平路与建设路交叉口附近。
B:好的,请您提供您的联系方式,我们会尽快处理。您有看到嫌疑人的特征吗?
A:他个子中等,穿着黑色外套,戴着帽子,跑得很快,我没看清脸。
B:好的,我们会根据您的描述进行调查,请您放心。我们会尽快通知您调查结果。
A:谢谢警察同志!

Vietnamese

A: Chào anh cảnh sát, tôi vừa chứng kiến một vụ trộm cắp trên đường và cần báo cáo.
B: Chào bạn, làm ơn mô tả chi tiết tình hình. Chuyện gì đã xảy ra? Ở đâu?
A: Tôi thấy một người đàn ông lấy trộm ví từ túi xách của một phụ nữ, rồi nhanh chóng bỏ chạy. Vụ việc xảy ra gần ngã tư đường Bình An và đường Kiến Thiết.
B: Được rồi, làm ơn cung cấp thông tin liên lạc của bạn, chúng tôi sẽ xử lý sớm nhất có thể. Bạn có nhìn thấy đặc điểm nhận dạng của nghi phạm không?
A: Anh ta tầm thước trung bình, mặc áo khoác đen, đội mũ, chạy rất nhanh, tôi không nhìn rõ mặt.
B: Được rồi, chúng tôi sẽ điều tra dựa trên mô tả của bạn. Xin hãy yên tâm. Chúng tôi sẽ thông báo kết quả điều tra cho bạn sớm nhất có thể.
A: Cảm ơn anh cảnh sát!

Các cụm từ thông dụng

治安问题

zhì'ān wèntí

Vấn đề an ninh

Nền văn hóa

中文

在中国,遇到治安问题,首先应寻求警察帮助。拨打110报警。

在公共场所,注意个人财物安全,避免财物丢失。

遇到紧急情况,保持冷静,积极寻求帮助。

拼音

zài zhōngguó, yùdào zhì'ān wèntí, shǒuxiān yīng xúnqiú jǐngchá bāngzhù。bōdǎ 110 bàojǐng。

zài gōnggòng chǎngsuǒ, zhùyì gèrén cáiwù ānquán, bìmiǎn cáiwù diūshī。

yùdào jǐnjí qíngkuàng, bǎochí lěngjìng, jījí xúnqiú bāngzhù。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, khi gặp vấn đề an ninh, trước tiên bạn nên tìm sự giúp đỡ của cảnh sát. Gọi 110 để báo cáo.

Ở nơi công cộng, hãy chú ý đến đồ đạc cá nhân và tránh bị mất đồ.

Trong trường hợp khẩn cấp, hãy giữ bình tĩnh và tích cực tìm kiếm sự trợ giúp

Các biểu hiện nâng cao

中文

我强烈建议您向警方报案,并保留相关证据。

此事件已严重危害公共安全,应立即采取措施。

请务必保持冷静,并积极配合警方的调查。

拼音

wǒ qiángliè jiànyì nín xiàng jǐngfāng bào'àn, bìng bǎoliú xiāngguān zhèngjù。

cǐ shìjiàn yǐ yánzhòng wēihài gōnggòng ānquán, yīng lìjí cǎiqǔ cuòshī。

qǐng wùbì bǎochí lěngjìng, bìng jījí pèihé jǐngfāng de diàochá。

Vietnamese

Tôi khuyên bạn nên báo cáo với cảnh sát và giữ lại các bằng chứng liên quan.

Vụ việc này đã gây nguy hiểm nghiêm trọng đến an ninh công cộng và cần phải có biện pháp ngay lập tức.

Hãy giữ bình tĩnh và tích cực hợp tác với cuộc điều tra của cảnh sát

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公共场合大声喧哗或做出过激行为,以免引起不必要的麻烦。尊重警察的执法工作。

拼音

bìmiǎn zài gōnggòng chǎnghé dàshēng xuānhuá huò zuò chū guòjī xíngwéi, yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de máfan。zūnjìng jǐngchá de zhífǎ gōngzuò。

Vietnamese

Tránh la hét hoặc phản ứng thái quá nơi công cộng để tránh rắc rối không cần thiết. Tôn trọng công việc thực thi pháp luật của cảnh sát

Các điểm chính

中文

在向警察报案时,尽可能提供详细的信息,例如时间、地点、人物特征等,有助于警方破案。注意自身安全,避免与犯罪分子发生冲突。

拼音

zài xiàng jǐngchá bào'àn shí, jǐn kěnéng tígōng xiángxì de xìnxī, lìrú shíjiān、dìdiǎn、rénwù tèzhēng děng, yǒuzhù jǐngfāng pò'àn。zhùyì zìshēn ānquán, bìmiǎn yǔ fànzuì fènzǐ fāshēng chōngtū。

Vietnamese

Khi báo cáo với cảnh sát, hãy cung cấp càng nhiều thông tin chi tiết càng tốt, chẳng hạn như thời gian, địa điểm, đặc điểm của người đó, v.v., điều này sẽ giúp cảnh sát giải quyết vụ án. Hãy chú ý đến sự an toàn của bản thân và tránh xung đột với tội phạm

Các mẹo để học

中文

与朋友或家人模拟对话场景。

在练习中注意语气和语调,力求自然流畅。

尝试在不同的情境下进行练习,例如在嘈杂的环境中。

拼音

yǔ péngyou huò jiārén mónǐ duìhuà chǎngjǐng。

zài liànxí zhōng zhùyì yǔqì hé yǔdiào, lìqiú zìrán liúlàng。

chángshì zài bùtóng de qíngjìng xià jìnxíng liànxí, lìrú zài cáo zá de huánjìng zhōng。

Vietnamese

Mô phỏng các tình huống đối thoại với bạn bè hoặc người thân.

Chú trọng ngữ điệu và giọng điệu trong quá trình luyện tập, hướng đến sự tự nhiên và trôi chảy.

Thử luyện tập trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trong môi trường ồn ào