满月仪式 Lễ thôi nôi Mǎnyuè yíshì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:宝宝满月了,我们准备办个满月酒,你到时候来吗?
B:好啊,恭喜恭喜!满月酒一般都做什么呢?
C:会请亲朋好友来吃饭庆祝,还要给宝宝戴上帽子,祝福他健康成长。有些家庭还会请人来拍照,记录下这个特别的日子。
D:听起来很有意义!满月酒的习俗是不是每个地方都一样?
A:不是的,各地习俗可能略有不同,有些地方还会请算命先生看看宝宝的生辰八字。
B:那真是丰富多彩的文化啊!我一定会准时参加的。

拼音

A:bǎobǎo mǎnyuè le, wǒmen zhǔnbèi bàn gè mǎnyuè jiǔ, nǐ dàoshíhòu lái ma?
B:hǎo a, gōngxǐ gōngxǐ!mǎnyuè jiǔ yībān dōu zuò shénme ne?
C:huì qǐng qīnpéng hǎoyǒu lái chīfàn qìngzhù, hái yào gěi bǎobǎo dài shang màozi, zhùfú tā jiànkāng chéngzhǎng. yǒuxiē jiātíng hái huì qǐng rén lái pāizhào, jìlù xià zhège tèbié de rìzi。
D:tīng qǐlái hěn yǒuyìyì!mǎnyuè jiǔ de xísú shì bùshì měi gè dìfāng dōu yīyàng?
A:bùshì de, gèdì xísú kěnéng luè yǒu bùtóng, yǒuxiē dìfang hái huì qǐng suànmìng xiānsheng kàn kàn bǎobǎo de shēng chén bāzì。
B:nà zhēnshi fēngfù cǎicǎi de wénhuà a!wǒ yīdìng huì zhǔnshí cānjiā de。

Vietnamese

A: Bé nhà mình tròn một tháng rồi, mình định tổ chức tiệc thôi nôi, bạn đến được không?
B: Được chứ, chúc mừng bạn! Tiệc thôi nôi thường làm những gì vậy?
C: Mình sẽ mời họ hàng bạn bè đến ăn uống để ăn mừng, mình sẽ đội mũ cho bé và cầu chúc bé khỏe mạnh, lớn lên. Có một số gia đình còn thuê người chụp ảnh để lưu giữ lại khoảnh khắc đặc biệt này.
D: Nghe có ý nghĩa quá! Phong tục của những buổi tiệc này có giống nhau ở khắp mọi nơi không?
A: Không phải, phong tục tập quán ở mỗi vùng miền có thể hơi khác nhau, một số nơi còn mời thầy bói xem tử vi cho bé nữa.
B: Văn hóa thật phong phú và đa dạng! Mình nhất định sẽ đến dự.

Các cụm từ thông dụng

满月酒

mǎnyuè jiǔ

Tiệc thôi nôi

Nền văn hóa

中文

满月酒是中国传统习俗,表示对新生儿健康成长的祝福。

满月酒的习俗在各地略有不同,有些地方会请算命先生看看宝宝的生辰八字。

满月酒通常会邀请亲朋好友来参加,一起庆祝宝宝的健康成长。

拼音

mǎnyuè jiǔ shì zhōngguó chuántǒng xísu, biǎoshì duì xīnshēng'ér jiànkāng chéngzhǎng de zhùfú。

mǎnyuè jiǔ de xísú zài gèdì luè yǒu bùtóng, yǒuxiē dìfāng huì qǐng suànmìng xiānsheng kàn kàn bǎobǎo de shēng chén bāzì。

mǎnyuè jiǔ tōngcháng huì yāoqǐng qīnpéng hǎoyǒu lái cānjiā, yīqǐ qìngzhù bǎobǎo de jiànkāng chéngzhǎng。

Vietnamese

Tiệc thôi nôi là một phong tục truyền thống của người Trung Quốc, thể hiện lời chúc sức khỏe và sự phát triển của trẻ sơ sinh.

Phong tục của những buổi tiệc thôi nôi ở các vùng miền khác nhau có thể hơi khác nhau, một số nơi còn mời thầy bói xem tử vi cho bé nữa.

Tiệc thôi nôi thường mời họ hàng, bạn bè đến tham dự, cùng nhau chúc mừng sự phát triển khỏe mạnh của bé

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们家按照传统习俗,为宝宝举行了隆重的满月仪式。

满月酒上,亲朋好友都来为宝宝送上了美好的祝福,场面十分温馨。

这次满月仪式,不仅是对宝宝的庆祝,更是对家族传承的一种延续。

拼音

wǒmen jiā àn zhào chuántǒng xísu, wèi bǎobǎo jǔxíng le lóngzhòng de mǎnyuè yíshì。

mǎnyuè jiǔ shàng, qīnpéng hǎoyǒu dōu lái wèi bǎobǎo sòng shàng le měihǎo de zhùfú, chǎngmiàn shífēn wēnxīn。

zhè cì mǎnyuè yíshì, bù jǐn shì duì bǎobǎo de qìngzhù, gèng shì duì jiāzú chuánchéng de yī zhǒng yánxù。

Vietnamese

Gia đình mình đã tổ chức một buổi lễ thôi nôi trọng thể cho bé theo đúng phong tục truyền thống.

Trong buổi tiệc thôi nôi, họ hàng, bạn bè đều đến chúc phúc cho bé, không khí vô cùng ấm áp.

Buổi lễ thôi nôi lần này không chỉ là một buổi ăn mừng cho bé mà còn là sự kế thừa truyền thống gia đình

Các bản sao văn hóa

中文

注意避免在满月酒上谈论不吉利的话题,例如疾病、死亡等。

拼音

zhùyì bìmiǎn zài mǎnyuè jiǔ shàng tánlùn bùjílì de huàtí, lìrú jíbìng, sǐwáng děng。

Vietnamese

Cần tránh nói về những chủ đề không may mắn, ví dụ như bệnh tật, cái chết, trong buổi tiệc thôi nôi.

Các điểm chính

中文

满月仪式主要在宝宝满月时举行,参加者主要是亲朋好友,旨在庆祝宝宝的诞生和祝福其健康成长。

拼音

mǎnyuè yíshì zhǔyào zài bǎobǎo mǎnyuè shí jǔxíng, cānjiā zhě zhǔyào shì qīnpéng hǎoyǒu, zhǐzài qìngzhù bǎobǎo de dànshēng hé zhùfú qí jiànkāng chéngzhǎng。

Vietnamese

Lễ thôi nôi chủ yếu được tổ chức khi bé tròn một tháng tuổi. Những người tham dự chủ yếu là người thân và bạn bè, nhằm mục đích chúc mừng sự ra đời của bé và cầu chúc bé được khỏe mạnh, lớn lên.

Các mẹo để học

中文

可以多练习一些关于满月酒的常用表达,例如祝福语、感谢语等。

在练习对话时,可以尝试模拟真实的场景,例如邀请客人、介绍宝宝等。

可以和朋友一起练习,互相纠正发音和表达方式。

拼音

kěyǐ duō liànxí yīxiē guānyú mǎnyuè jiǔ de chángyòng biǎodá, lìrú zhùfú yǔ, gǎnxiè yǔ děng。

zài liànxí duìhuà shí, kěyǐ chángshì mónǐ zhēnshí de chǎngjǐng, lìrú yāoqǐng kèrén, jièshào bǎobǎo děng。

kěyǐ hé péngyǒu yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng fāyīn hé biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Có thể luyện tập thêm một số cách diễn đạt thường dùng trong tiệc thôi nôi, ví dụ như lời chúc mừng, lời cảm ơn, v.v…

Khi luyện tập hội thoại, có thể thử mô phỏng các tình huống thực tế, ví dụ như mời khách, giới thiệu bé…

Có thể cùng bạn bè luyện tập, góp ý sửa chữa lẫn nhau về cách phát âm và cách diễn đạt…