火警报告 Báo cáo Cháy huǒjǐng bàogào

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,请问是119火警报警电话吗?我的位置是北京市朝阳区XXX路XXX号,这里发生火灾,火势很大,请立即派人前来救援!

拼音

nín hǎo, qǐng wèn shì 119 huǒjǐng bàojǐng diànhuà ma? wǒ de wèizhì shì běijīng shì zhāoyáng qū XXX lù XXX hào, zhèlǐ fāshēng huǒzāi, huǒshì hěn dà, qǐng lìjí pài rén qǐng lái jiùyuán!

Vietnamese

Alô, đây có phải là số điện thoại khẩn cấp cứu hoả 119 không? Vị trí của tôi là đường XXX, số XXX, quận Triều Dương, Bắc Kinh. Có một đám cháy lớn ở đây, làm ơn hãy cử người đến cứu giúp ngay lập tức!

Cuộc trò chuyện 2

中文

好的,请您保持电话畅通,我们已经派人前往救援,请问您那里还有其他人吗?

拼音

hǎo de, qǐng nín bǎochí diànhuà chàngtōng, wǒmen yǐjīng pài rén qiánwǎng jiùyuán, qǐng wèn nín nàli hái yǒu qítā rén ma?

Vietnamese

Được rồi, làm ơn giữ máy. Chúng tôi đã cử người đến giúp rồi. Có ai khác ở đó với bạn không?

Cuộc trò chuyện 3

中文

有,还有两名老人和一名小孩,他们被困在二楼。

拼音

yǒu, hái yǒu liǎng míng lǎorén hé yī míng xiǎohái, tāmen bèi kùn zài èr lóu.

Vietnamese

Vâng, có hai người già và một đứa trẻ. Họ bị mắc kẹt ở tầng hai.

Cuộc trò chuyện 4

中文

请您告诉他们保持冷静,救援人员马上就到。我们会尽力确保他们的安全。

拼音

qǐng nín gàosù tāmen bǎochí lěngjìng, jiùyuán rényuán mǎshàng jiù dào. wǒmen huì jǐn lì quèbǎo tāmen de ānquán.

Vietnamese

Làm ơn bảo họ giữ bình tĩnh, nhân viên cứu hộ sẽ đến ngay. Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để đảm bảo an toàn cho họ.

Cuộc trò chuyện 5

中文

好的,谢谢!

拼音

hǎo de, xièxie!

Vietnamese

Được rồi, cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

火警报警电话

huǒjǐng bàojǐng diànhuà

số điện thoại khẩn cấp cứu hoả

发生火灾

fāshēng huǒzāi

đám cháy lớn

火势很大

huǒshì hěn dà

đám cháy lớn

立即派人前来救援

lìjí pài rén qián lái jiùyuán

làm ơn hãy cử người đến cứu giúp ngay lập tức

保持电话畅通

bǎochí diànhuà chàngtōng

giữ máy

被困

bèi kùn

bị mắc kẹt

救援人员

jiùyuán rényuán

nhân viên cứu hộ

Nền văn hóa

中文

在中国,拨打火警电话是119。遇到火灾时,要保持冷静,及时拨打119报警,并向消防员提供准确的地址和情况。报警后要保持电话畅通,以便消防员及时了解情况。

拼音

zài zhōngguó, bōdǎ huǒjǐng diànhuà shì 119. yùdào huǒzāi shí, yào bǎochí lěngjìng, jíshí bōdǎ 119 bàojǐng, bìng xiàng xiāofángyuán tígōng zhǔnquè de dìzhǐ hé qíngkuàng. bàojǐng hòu yào bǎochí diànhuà chàngtōng, yǐbiàn xiāofángyuán jíshí liǎojiě qíngkuàng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, số điện thoại khẩn cấp cứu hỏa là 114. Khi xảy ra hỏa hoạn, cần giữ bình tĩnh, gọi ngay đến số 114 và cung cấp cho lực lượng cứu hỏa địa chỉ chính xác và tình hình sự việc. Sau khi gọi điện, cần giữ máy để lực lượng cứu hỏa cập nhật tình hình.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请迅速派员前往XXX路XXX号进行救援,火情紧急!

拼音

qǐng xùnsù pài yuán qiánwǎng XXX lù XXX hào jìnxíng jiùyuán, huǒqíng jǐnjí!

Vietnamese

Vui lòng điều động nhân viên đến đường XXX, số XXX ngay lập tức. Tình hình cháy rất khẩn cấp!

Các bản sao văn hóa

中文

报警时不要开玩笑或谎报火警,这属于违法行为。

拼音

bàojǐng shí bùyào kāiwánxiào huò huǎngbào huǒjǐng, zhè shǔyú wéifǎ xíngwéi.

Vietnamese

Đừng có đùa giỡn hoặc báo cáo sai sự thật về vụ cháy; điều đó là vi phạm pháp luật.

Các điểm chính

中文

在拨打火警电话时,应保持冷静,准确地描述火灾发生的地点、时间、火势大小以及人员伤亡情况等信息。

拼音

zài bōdǎ huǒjǐng diànhuà shí, yīng bǎochí lěngjìng, zhǔnquè de miáoshù huǒzāi fāshēng de dìdiǎn, shíjiān, huǒshì dàxiǎo yǐjí rényuán shānwáng qíngkuàng děng xìnxī.

Vietnamese

Khi gọi đến số điện thoại khẩn cấp cứu hỏa, cần giữ bình tĩnh và mô tả chính xác địa điểm, thời gian, quy mô đám cháy cũng như số người bị thương vong.

Các mẹo để học

中文

模拟火灾场景进行练习,例如,模拟在不同的环境下(家中、办公室、公共场所)如何拨打火警电话并描述火灾情况。

拼音

mòní huǒzāi chǎngjǐng jìnxíng liànxí, lìrú, mòní zài bùtóng de huánjìng xià (jiāzhōng、bàngōngshì、gōnggòng chǎngsuǒ) rúhé bōdǎ huǒjǐng diànhuà bìng miáoshù huǒzāi qíngkuàng。

Vietnamese

Hãy luyện tập trong các kịch bản cháy giả định, ví dụ như cách gọi điện thoại đến số khẩn cấp cứu hỏa và mô tả tình huống cháy ở những nơi khác nhau (nhà ở, văn phòng, nơi công cộng).