环保理念 Khái niệm bảo vệ môi trường
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好!我叫李明,我对环保非常感兴趣,尤其是在可持续发展方面。
B:你好,李明!我叫安娜,很高兴认识你。我也是环保爱好者,我们来聊聊吧!
C:你们好!我叫佐藤健,我也很关注环保,尤其是垃圾分类和资源循环利用。
A:太好了!我们一起来讨论一下中国在环保方面的一些努力和挑战吧。比如垃圾分类,虽然现在推行力度很大,但仍然面临许多问题,例如公众参与度不高,分类设施不完善等。
B:是的,我听说过。在一些发达国家,垃圾分类已经非常成熟了,他们的经验值得我们学习。
C:我觉得中国在这方面发展很快,很多城市已经开始强制垃圾分类了,相信将来会越来越好。
A:是的,政府的政策支持很重要,但更重要的是提高全民环保意识,让大家自觉参与到环保中来。
B:我同意。除了垃圾分类,你们国家在其他环保领域也取得了哪些进展?
C:比如新能源汽车发展迅速,还有对空气污染治理的投入也越来越大。
A:是的,我们也看到了这些努力。不过,环保是一个长期而复杂的问题,需要持续不断的努力。
B:的确如此。
C:希望通过大家的共同努力,我们的地球能够越来越美好。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào! Tôi tên là Lý Minh, và tôi rất quan tâm đến bảo vệ môi trường, đặc biệt là phát triển bền vững.
B: Xin chào, Lý Minh! Tôi là Anna, rất vui được làm quen với bạn. Tôi cũng là người yêu thích môi trường, chúng ta cùng trò chuyện nhé!
C: Xin chào mọi người! Tôi tên là Sato Ken, tôi cũng rất quan tâm đến bảo vệ môi trường, đặc biệt là phân loại rác thải và tái chế tài nguyên.
A: Tuyệt vời! Chúng ta cùng thảo luận về một số nỗ lực và thách thức của Trung Quốc trong lĩnh vực bảo vệ môi trường. Ví dụ như phân loại rác thải, mặc dù hiện nay đang được thúc đẩy mạnh mẽ, nhưng vẫn còn nhiều vấn đề, chẳng hạn như tỷ lệ tham gia của công chúng thấp và cơ sở vật chất phân loại chưa hoàn thiện.
B: Đúng vậy, tôi đã từng nghe nói đến. Ở một số quốc gia phát triển, phân loại rác thải đã rất hoàn thiện; kinh nghiệm của họ rất đáng để chúng ta học hỏi.
C: Tôi nghĩ Trung Quốc đang phát triển rất nhanh chóng trong lĩnh vực này; nhiều thành phố đã bắt đầu phân loại rác thải bắt buộc, và tôi tin rằng trong tương lai sẽ ngày càng tốt hơn.
A: Đúng vậy, sự hỗ trợ chính sách của chính phủ rất quan trọng, nhưng điều quan trọng hơn nữa là nâng cao nhận thức của toàn dân về bảo vệ môi trường và khuyến khích mọi người tự giác tham gia vào việc này.
B: Tôi đồng ý. Ngoài việc phân loại rác thải, đất nước của các bạn đã đạt được những tiến bộ nào trong các lĩnh vực môi trường khác?
C: Ví dụ như sự phát triển nhanh chóng của ô tô năng lượng mới, và đầu tư vào việc xử lý ô nhiễm không khí cũng ngày càng tăng.
A: Đúng vậy, chúng tôi cũng đã thấy những nỗ lực này. Tuy nhiên, bảo vệ môi trường là một vấn đề lâu dài và phức tạp, đòi hỏi những nỗ lực không ngừng.
B: Quả đúng như vậy.
C: Hy vọng rằng thông qua những nỗ lực chung của mọi người, Trái Đất của chúng ta sẽ ngày càng tươi đẹp hơn.
Các cụm từ thông dụng
环保理念
Khái niệm bảo vệ môi trường
Nền văn hóa
中文
中国传统文化中,人与自然和谐共生的理念深入人心。现代社会,环保理念与时俱进,注重可持续发展。
提倡绿色生活方式,例如节约用水用电,垃圾分类等。
在正式场合,可以使用更正式的语言,例如'可持续发展';在非正式场合,可以使用更口语化的表达,例如'环保'
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Việt Nam, ý thức bảo vệ môi trường đang ngày càng được nâng cao, đặc biệt là sự quan tâm đến phát triển bền vững và tiêu dùng có trách nhiệm.
Những hoạt động phổ biến bao gồm tái chế, tiết kiệm năng lượng và ủng hộ các sản phẩm thân thiện với môi trường.
Trong các bối cảnh trang trọng, thường sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng, trong khi các bối cảnh không trang trọng cho phép sử dụng ngôn ngữ thân mật và tự nhiên hơn
Các biểu hiện nâng cao
中文
可持续发展战略
低碳生活方式
循环经济
绿色环保理念
生态文明建设
拼音
Vietnamese
Chiến lược phát triển bền vững
Lối sống ít carbon
Nền kinh tế tuần hoàn
Khái niệm bảo vệ môi trường xanh
Xây dựng nền văn minh sinh thái
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用带有负面情绪或带有歧视性的言辞讨论环保问题。例如,不要将环保与特定人群或国家联系起来,避免使用带有讽刺或挖苦意味的语言。
拼音
bìmiǎn shǐyòng dài yǒu fùmiàn qíngxù huò dài yǒu qíshì xìng de yáncí tǎolùn huánbǎo wèntí。lìrú,bùyào jiāng huánbǎo yǔ tèdìng rénqún huò guójiā liánxì qǐlái,bìmiǎn shǐyòng dài yǒu fěncì huò wākǔ yìwèi de yǔyán。
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn ngữ tiêu cực hoặc phân biệt đối xử khi thảo luận về các vấn đề môi trường. Không liên kết bảo vệ môi trường với các nhóm hoặc quốc gia cụ thể, và tránh sử dụng ngôn ngữ mỉa mai hoặc chế giễu.Các điểm chính
中文
该场景适用于各种年龄段和身份的人群,但在正式场合,语言表达需要更正式一些。练习时需要注意语言的准确性和流畅性,避免出现语法错误或口语化表达不当的情况。
拼音
Vietnamese
Tình huống này phù hợp với mọi lứa tuổi và tầng lớp, nhưng trong các bối cảnh trang trọng, ngôn ngữ cần trang trọng hơn. Khi luyện tập, cần chú ý đến độ chính xác và trôi chảy của ngôn ngữ, tránh các lỗi ngữ pháp hoặc cách diễn đạt không phù hợp.Các mẹo để học
中文
多与不同的人进行模拟对话,练习不同场景下的表达。
观看相关视频,学习地道表达和语调。
尝试将所学知识运用到实际生活中。
积极参与环保活动,积累相关经验。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc đối thoại mô phỏng với nhiều người khác nhau để luyện tập các cách diễn đạt trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Xem các video liên quan để học các cách diễn đạt và ngữ điệu chân thực.
Thử áp dụng những kiến thức đã học vào cuộc sống thực.
Tham gia tích cực vào các hoạt động bảo vệ môi trường để tích lũy kinh nghiệm liên quan.