环境监测 Giám sát môi trường
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小王:李教授,您好!我们今天来交流一下关于空气质量监测的经验。
李教授:你好,小王。很高兴和你交流。你们最近在空气质量监测方面有什么新的发现?
小王:我们最近在应用一种新的传感器技术,可以更精确地测量PM2.5的浓度。
李教授:哦?那真是太好了!这项技术在实际应用中效果如何?
小王:数据显示,准确率提高了15%左右,而且可以实时监测。
李教授:这真是一个重要的进步!你们是如何克服以往技术中的一些局限性的?
小王:我们改进算法,提高数据处理速度,并对传感器进行了校准。
李教授:这很值得借鉴。你们在数据分析和应用方面有什么经验可以分享?
小王:我们开发了一个数据可视化平台,可以直观地展现空气质量状况。
李教授:很好!这对于公众了解空气质量很有帮助。期待你们的研究成果!
拼音
Vietnamese
Tiểu Vương: Giáo sư Lý, xin chào! Hôm nay chúng ta cùng trao đổi kinh nghiệm về giám sát chất lượng không khí nhé.
Giáo sư Lý: Xin chào Tiểu Vương. Rất vui được trao đổi với cậu. Gần đây các cậu có phát hiện gì mới về giám sát chất lượng không khí không?
Tiểu Vương: Gần đây chúng tôi đang áp dụng một công nghệ cảm biến mới, có thể đo nồng độ PM2.5 chính xác hơn.
Giáo sư Lý: Ồ? Thật tuyệt vời! Công nghệ này hiệu quả thế nào trong ứng dụng thực tế?
Tiểu Vương: Dữ liệu cho thấy độ chính xác được cải thiện khoảng 15%, và có thể giám sát theo thời gian thực.
Giáo sư Lý: Đây thực sự là một tiến bộ quan trọng! Các cậu đã khắc phục những hạn chế nào của công nghệ cũ?
Tiểu Vương: Chúng tôi đã cải tiến thuật toán, tăng tốc độ xử lý dữ liệu và hiệu chỉnh cảm biến.
Giáo sư Lý: Điều này rất đáng để tham khảo. Các cậu có kinh nghiệm nào về phân tích và ứng dụng dữ liệu để chia sẻ không?
Tiểu Vương: Chúng tôi đã phát triển một nền tảng trực quan hóa dữ liệu, có thể hiển thị trực quan tình trạng chất lượng không khí.
Giáo sư Lý: Rất tốt! Điều này rất hữu ích cho công chúng hiểu rõ về chất lượng không khí. Rất mong chờ những kết quả nghiên cứu của các cậu!
Các cụm từ thông dụng
环境监测
Giám sát môi trường
Nền văn hóa
中文
环境监测在中国越来越受到重视,与人们的日常生活息息相关。
政府部门和科研机构都在积极开展环境监测工作,并向公众公开监测数据。
拼音
Vietnamese
Giám sát môi trường ngày càng được coi trọng ở Trung Quốc và có liên quan mật thiết đến đời sống hàng ngày của người dân.
Các cơ quan chính phủ và viện nghiên cứu tích cực thực hiện công tác giám sát môi trường và công khai dữ liệu giám sát cho công chúng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
精细化环境监测
大气环境监测
水环境监测
土壤环境监测
生态环境监测
拼音
Vietnamese
Giám sát môi trường tinh vi
Giám sát môi trường không khí
Giám sát môi trường nước
Giám sát môi trường đất
Giám sát môi trường sinh thái
Các bản sao văn hóa
中文
在讨论环境问题时,避免使用过于负面或夸张的语言,以免引起不必要的恐慌。应注重客观、科学地描述环境状况。
拼音
Zài tǎolùn huánjìng wèntí shí,biànmiǎn shǐyòng guòyú fùmiàn huò kuāzhāng de yǔyán,yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de kǒnghuāng。Yīng zhùzhòng kèguān,kēxué de miáoshù huánjìng zhuàngkuàng。
Vietnamese
Khi thảo luận về các vấn đề môi trường, tránh sử dụng ngôn ngữ quá tiêu cực hoặc phóng đại để tránh gây ra sự hoảng sợ không cần thiết. Nên tập trung vào việc mô tả tình trạng môi trường một cách khách quan và khoa học.Các điểm chính
中文
环境监测场景适用于各种年龄段和身份的人群,尤其是在环保领域工作的专业人士。需要注意的是,在与外国人交流时,应使用更规范、准确的专业术语。
拼音
Vietnamese
Kịch bản giám sát môi trường áp dụng được cho mọi lứa tuổi và ngành nghề, đặc biệt là các chuyên gia làm việc trong lĩnh vực bảo vệ môi trường. Cần lưu ý rằng khi giao tiếp với người nước ngoài, nên sử dụng thuật ngữ chuyên ngành chuẩn xác và chính xác hơn.Các mẹo để học
中文
多练习使用专业的环境监测术语。
尝试用不同的方式表达同一个意思。
注意语音语调,使其更自然流畅。
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập sử dụng thuật ngữ chuyên ngành về giám sát môi trường.
Thử dùng nhiều cách khác nhau để diễn đạt cùng một ý.
Chú ý giọng điệu, ngữ điệu để lời nói tự nhiên và trôi chảy hơn.