知识应用 Ứng dụng kiến thức
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
丽丽:我的梦想是成为一名医生,帮助更多的人。
王刚:那真是一个伟大的梦想!需要付出很多努力吧?
丽丽:是的,需要学习很多医学知识,还要有很好的耐心和爱心。
王刚:我相信你一定可以的,你很聪明也很努力。
丽丽:谢谢你!我会继续努力的,争取早日实现我的梦想。
拼音
Vietnamese
Lily: Ước mơ của tôi là trở thành bác sĩ và giúp đỡ nhiều người hơn.
Wang Gang: Đó là một ước mơ tuyệt vời! Phải cần rất nhiều nỗ lực, phải không?
Lily: Vâng, tôi cần học rất nhiều kiến thức y khoa và cần có sự kiên nhẫn và lòng yêu thương lớn lao.
Wang Gang: Tôi tin rằng bạn chắc chắn có thể làm được. Bạn thông minh và chăm chỉ.
Lily: Cảm ơn bạn! Tôi sẽ tiếp tục cố gắng để hiện thực hóa ước mơ của mình.
Cuộc trò chuyện 2
中文
丽丽:我的梦想是成为一名医生,帮助更多的人。
王刚:那真是一个伟大的梦想!需要付出很多努力吧?
丽丽:是的,需要学习很多医学知识,还要有很好的耐心和爱心。
王刚:我相信你一定可以的,你很聪明也很努力。
丽丽:谢谢你!我会继续努力的,争取早日实现我的梦想。
Vietnamese
Lily: Ước mơ của tôi là trở thành bác sĩ và giúp đỡ nhiều người hơn.
Wang Gang: Đó là một ước mơ tuyệt vời! Phải cần rất nhiều nỗ lực, phải không?
Lily: Vâng, tôi cần học rất nhiều kiến thức y khoa và cần có sự kiên nhẫn và lòng yêu thương lớn lao.
Wang Gang: Tôi tin rằng bạn chắc chắn có thể làm được. Bạn thông minh và chăm chỉ.
Lily: Cảm ơn bạn! Tôi sẽ tiếp tục cố gắng để hiện thực hóa ước mơ của mình.
Các cụm từ thông dụng
我的梦想是...
Ước mơ của tôi là...
Nền văn hóa
中文
在中国文化中,梦想和愿望常常被视为个人努力和社会进步的重要动力。人们普遍相信,只要努力奋斗,就能够实现自己的梦想。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Trung Hoa, ước mơ và khát vọng thường được xem là động lực quan trọng cho nỗ lực cá nhân và tiến bộ xã hội. Mọi người thường tin rằng, chỉ cần nỗ lực hết mình, họ có thể đạt được ước mơ của mình.
Các biểu hiện nâng cao
中文
为了实现我的梦想,我制定了详细的计划,并积极付诸行动。
我坚信知识是实现梦想的关键,我会不断学习,提升自己。
拼音
Vietnamese
Để hiện thực hóa ước mơ của mình, tôi đã lập ra một kế hoạch chi tiết và tích cực thực hiện nó.
Tôi tin tưởng vững chắc rằng kiến thức là chìa khóa để hiện thực hóa ước mơ của mình, và tôi sẽ không ngừng học hỏi và trau dồi bản thân.
Các bản sao văn hóa
中文
避免夸大或吹嘘自己的梦想,以免给人留下不好的印象。
拼音
Bìmiǎn kuādà huò chuīxū zìjǐ de mèngxiǎng,yǐmiǎn gěi rén liúxià bù hǎo de yìnxiàng。
Vietnamese
Tránh phóng đại hoặc khoe khoang về ước mơ của mình để tránh gây ấn tượng xấu.Các điểm chính
中文
根据实际情况和交流对象,选择合适的表达方式。注意场合和对方的身份,避免过于正式或过于随意。
拼音
Vietnamese
Hãy lựa chọn cách diễn đạt phù hợp dựa trên tình huống và đối tượng giao tiếp. Chú ý đến hoàn cảnh và thân phận của người đối diện, tránh quá trang trọng hoặc quá suồng sã.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,积累经验。
可以和朋友、家人一起练习,互相纠正错误。
可以模仿一些影视作品中的对话,提高自己的表达能力。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc đối thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để tích lũy kinh nghiệm.
Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè, người thân và cùng nhau sửa lỗi.
Bạn có thể bắt chước các cuộc đối thoại trong phim ảnh, chương trình truyền hình để nâng cao khả năng diễn đạt của mình.