短视频创作 Tạo video ngắn
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,最近抖音上很火的那个美食短视频,你看了吗?
B:看了看了,那个小姐姐做的菜真的好好看,我也想学!
A:我也是!感觉做菜也能拍出艺术感来。你打算尝试做哪个菜呢?
B:我准备先试试那个西红柿炒蛋,看起来简单,但是视频里拍的很有食欲。
A:不错!记得多拍一些细节,比如翻炒的动作,以及摆盘,这样更有看点。
B:好的,我会参考一下视频里的技巧,争取拍出高质量的短视频!
A:加油!期待你的作品!
拼音
Vietnamese
A: Chào, dạo này bạn có xem video ẩm thực nổi tiếng trên Douyin không?
B: Có, có, món ăn mà cô gái đó làm trông thật đẹp, mình cũng muốn học!
A: Mình cũng vậy! Cảm giác nấu ăn cũng có thể quay phim một cách nghệ thuật. Bạn định thử món nào?
B: Mình định thử món trứng tráng cà chua trước đã. Trông có vẻ đơn giản, nhưng trong video thì trông ngon miệng lắm.
A: Tốt! Nhớ quay nhiều chi tiết hơn, ví dụ như động tác đảo, và cách trình bày món ăn, như vậy sẽ hấp dẫn hơn.
B: Được rồi, mình sẽ tham khảo các kỹ thuật trong video, và sẽ cố gắng quay một video ngắn chất lượng cao!
A: Cố lên! Mình rất mong chờ tác phẩm của bạn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A: 你对拍短视频有什么经验可以分享吗?
B:我的经验就是,内容为王!要选择大家感兴趣的话题。
A:比如呢?
B:比如美食、旅游、美妆,这些都是很受欢迎的类型。
A:我比较喜欢拍一些生活化的场景,你觉得怎么样?
B:也不错呀,真实的生活更有代入感,但要找到好的角度和故事才行。
A:你有什么好的建议?
B:可以尝试用一些独特的视角,或者加入一些有趣的音乐和特效。
A:明白了!谢谢你的建议!
拼音
Vietnamese
A: Bạn có kinh nghiệm gì về quay video ngắn có thể chia sẻ không?
B: Kinh nghiệm của mình là, nội dung là vua! Cần chọn những chủ đề mà mọi người quan tâm.
A: Ví dụ như?
B: Ví dụ như ẩm thực, du lịch, làm đẹp, những thể loại này rất được ưa chuộng.
A: Mình thích quay những cảnh đời sống thường nhật hơn, bạn nghĩ sao?
B: Cũng được đó chứ, đời sống thực tế tạo cảm giác nhập tâm hơn, nhưng cần phải tìm được góc quay và câu chuyện hay.
A: Bạn có lời khuyên nào hay không?
B: Có thể thử dùng một số góc nhìn độc đáo, hoặc thêm vào một số nhạc hay hiệu ứng thú vị.
A: Mình hiểu rồi! Cảm ơn lời khuyên của bạn!
Các cụm từ thông dụng
短视频创作
Tạo video ngắn
Nền văn hóa
中文
短视频在中国非常流行,已经成为人们日常生活的重要组成部分。
很多年轻人会利用短视频记录生活、分享经验、表达情感。
短视频创作也催生了许多新的职业,例如网红、视频博主等。
拼音
Vietnamese
Video ngắn rất phổ biến ở Trung Quốc và đã trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của mọi người.
Nhiều bạn trẻ sử dụng video ngắn để ghi lại cuộc sống, chia sẻ kinh nghiệm và bày tỏ cảm xúc.
Việc tạo ra video ngắn cũng đã tạo ra nhiều nghề nghiệp mới, chẳng hạn như người nổi tiếng trên mạng và blogger video.
Các biểu hiện nâng cao
中文
精益求精
匠心独运
别具一格
拼音
Vietnamese
Nỗ lực hướng tới sự hoàn hảo
Sự khéo léo độc đáo
Phong cách độc đáo
Các bản sao văn hóa
中文
避免拍摄涉及政治敏感、色情暴力等内容的短视频。
拼音
bìmiǎn pāishè shèjí zhèngzhì mǐngǎn、sèqíng bàolì děng nèiróng de duǎn shìpín。
Vietnamese
Tránh quay video ngắn có nội dung nhạy cảm về chính trị, khiêu dâm hoặc bạo lực.Các điểm chính
中文
拍摄前要做好充分的准备,包括选题、脚本、拍摄设备等。拍摄过程中要注意画面质量、声音效果、以及剪辑技巧。
拼音
Vietnamese
Trước khi quay, cần chuẩn bị kỹ lưỡng, bao gồm cả việc lựa chọn chủ đề, kịch bản, thiết bị quay phim, v.v... Trong quá trình quay, cần chú ý đến chất lượng hình ảnh, hiệu ứng âm thanh và kỹ thuật dựng phim.Các mẹo để học
中文
多看一些优秀的短视频,学习他们的拍摄技巧和剪辑手法。
多练习,不断尝试不同的拍摄角度和创意。
多与其他创作者交流,取长补短。
拼音
Vietnamese
Xem nhiều video ngắn hay, học hỏi các kỹ thuật quay phim và kỹ thuật dựng phim của họ. Thực hành nhiều hơn và liên tục thử nghiệm các góc quay và ý tưởng khác nhau. Trao đổi với những người sáng tạo khác để học hỏi lẫn nhau.