祈求姻缘 Cầu nguyện cho một cuộc hôn nhân tốt đẹp Qí qiú yīn yuán

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:听说月老庙求姻缘很灵验,我们一起去吧?
B:好啊!听说七夕那天去的人最多,而且庙里还有祈福活动呢。
C:我也想去,听说要诚心诚意地许愿,才能灵验。
A:是啊,听说还要准备一些供品,比如水果、糕点之类的。
B:那我们到时候一起准备吧,希望我们都能找到属于自己的幸福!

拼音

A:tīng shuō yuè lǎo miào qiú yīn yuán hěn líng yàn, wǒmen yī qǐ qù ba?
B:hǎo a!tīng shuō qī xī nà tiān qù de rén zuì duō, ér qiě miào lǐ hái yǒu qí fú huó dòng ne。
C:wǒ yě xiǎng qù, tīng shuō yào chéng xīn chéng yì de xǔ yuàn, cái néng líng yàn。
A:shì a, tīng shuō hái yào zhǔn bèi yīxiē gōng pǐn, bǐ rú shuǐ guǒ、gāo diǎn zhī lèi de。
B:nà wǒmen dāng shí yī qǐ zhǔn bèi ba, xīwàng wǒmen dōu néng zhǎo dào shǔ yú zìjǐ de xìng fú!

Vietnamese

A: Mình nghe nói đền Yue Lao rất linh nghiệm để cầu nguyện về một cuộc hôn nhân tốt đẹp. Chúng ta cùng đi nhé?
B: Được chứ! Mình nghe nói ngày Tết Thất Tịch có rất nhiều người đến đó, và trong đền còn có các hoạt động cầu phúc nữa.
C: Mình cũng muốn đi. Mình nghe nói phải thành tâm cầu nguyện thì mới linh nghiệm.
A: Đúng rồi, mình nghe nói còn phải chuẩn bị một số lễ vật, ví dụ như hoa quả, bánh ngọt,…
B: Vậy thì chúng ta cùng chuẩn bị nhé, hi vọng chúng ta đều tìm được hạnh phúc của riêng mình!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:我想去月老庙求姻缘,你有什么建议吗?
B:建议你提前了解一下庙宇的开放时间和一些注意事项,最好能提前预约。
C:还有呢?
B:可以准备一些鲜花或者水果当作供品,表达你的诚意。记得要穿着得体,保持恭敬的心态。
A:好的,谢谢你的建议!

拼音

A:wǒ xiǎng qù yuè lǎo miào qiú yīn yuán, nǐ yǒu shén me jiàn yì ma?
B:jiàn yì nǐ tí qián liǎo jiě yīxià miào yǔ de kāi fàng shí jiān hé yīxiē zhùyì shì xiáng, zuì hǎo néng tí qián yù yuē。
C:hái yǒu ne?
B:kě yǐ zhǔn bèi yīxiē xiānhuā huòzhě shuǐ guǒ dàng zuò gōng pǐn, biǎo dá nǐ de chéng yì。jì de yào chuān zhuōng détǐ, bǎochí gōng jìng de xīn tài。
A:hǎo de, xiè xie nǐ de jiàn yì!

Vietnamese

A: Mình muốn đến đền Yue Lao để cầu nguyện về một cuộc hôn nhân tốt đẹp, bạn có lời khuyên nào không?
B: Mình khuyên bạn nên tìm hiểu trước giờ mở cửa của đền và một số lưu ý, tốt nhất nên đặt chỗ trước.
C: Còn gì nữa không?
B: Bạn có thể chuẩn bị một số hoa tươi hoặc trái cây làm lễ vật để thể hiện lòng thành của mình. Nhớ ăn mặc lịch sự và giữ thái độ cung kính.
A: Được rồi, cảm ơn lời khuyên của bạn!

Các cụm từ thông dụng

祈求姻缘

qí qiú yīn yuán

Cầu nguyện về một cuộc hôn nhân tốt đẹp

Nền văn hóa

中文

在中国的传统文化中,人们相信月老掌管着人们的姻缘,许多人会在农历七月初七的七夕节或其他节日去月老庙祈求姻缘。

拼音

zài zhōng guó de chuán tǒng wén huà zhōng, rén men xiāng xìn yuè lǎo zhǎng guǎn zhe rén men de yīn yuán, xǔ duō rén huì zài nóng lì qī yuè chū qī de qī xī jié huò qí tā jié rì qù yuè lǎo miào qí qiú yīn yuán。

Vietnamese

Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, người ta tin rằng Yue Lao cai quản mối lương duyên của con người, và nhiều người đến đền Yue Lao để cầu nguyện cho một cuộc hôn nhân tốt đẹp vào ngày Tết Thất Tịch (ngày 7 tháng 7 âm lịch) hoặc các ngày lễ khác.

Các biểu hiện nâng cao

中文

虔诚地祈求姻缘

真诚地许下心愿

祈求早日找到合适的伴侣

拼音

qián chéng de qí qiú yīn yuán

zhēn chéng de xǔ xià xīn yuàn

qí qiú zǎo rì zhǎo dào héshì de bàn lǚ

Vietnamese

Thành tâm cầu nguyện cho một cuộc hôn nhân tốt đẹp

Thành tâm cầu nguyện

Cầu nguyện sớm tìm được người bạn đời phù hợp

Các bản sao văn hóa

中文

不要在庙宇内大声喧哗或做出不雅的行为,要保持肃穆和敬畏的态度。

拼音

bú yào zài miào yǔ nèi dà shēng xuānhuá huò zuò chū bù yǎ de xíng wéi, yào bǎochí sù mù hé jìng wèi de tài du

Vietnamese

Không được gây ồn ào hoặc có hành vi không lịch sự trong đền, phải giữ thái độ trang nghiêm và cung kính.

Các điểm chính

中文

祈求姻缘适宜于单身人士,尤其是在传统节日或特殊日子前往。年龄身份没有特别限制。需注意穿着得体,尊重庙宇文化。

拼音

qí qiú yīn yuán shì yí yú dānshēn rénshì, yóuqí shì zài chuántǒng jiérì huò tèshū rìzi qián wǎng。niánlíng shēnfèn méiyǒu tèbié xiànzhì。xū zhùyì chuān zhuōng détǐ, zūnzhòng miào yǔ wénhuà。

Vietnamese

Việc cầu nguyện cho một cuộc hôn nhân tốt đẹp thích hợp cho những người độc thân, đặc biệt là khi đến thăm vào các ngày lễ truyền thống hoặc các ngày đặc biệt. Không có giới hạn đặc biệt nào về tuổi tác hoặc thân phận. Cần chú ý ăn mặc lịch sự và tôn trọng văn hóa đền miếu.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同的表达方式来描述场景和心情

与朋友练习对话,模拟真实场景

学习一些相关的文化知识,增加对话的深度

拼音

duō liànxí yòng bù tóng de biǎodá fāngshì lái miáoshù chǎngjǐng hé xīnqíng

yǔ péngyǒu liànxí duìhuà, mónǐ zhēnshí chǎngjǐng

xuéxí yīxiē xiāngguān de wénhuà zhīshì, zēngjiā duìhuà de shēndù

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập miêu tả khung cảnh và tâm trạng bằng nhiều cách diễn đạt khác nhau

Luyện tập hội thoại với bạn bè, mô phỏng các tình huống thực tế

Tìm hiểu thêm một số kiến thức văn hóa liên quan để làm sâu sắc thêm cuộc trò chuyện