租车手续 Thủ tục thuê xe zū chē shǒu xù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,我想租一辆车。
请问需要什么证件?
我的驾照有效期是多久?
租车需要押金吗?
押金怎么退?

拼音

nín hǎo, wǒ xiǎng zū yī liàng chē.
qǐng wèn xū yào shén me zhèng jiàn?
wǒ de jià zhào yǒu xiào qī shì duō jiǔ?
zū chē xū yào yā jīn ma?
yā jīn zěn me tuì?

Vietnamese

Chào bạn, mình muốn thuê xe.
Vậy cần những giấy tờ gì?
Thời hạn của bằng lái xe của mình là bao lâu?
Thuê xe có cần đặt cọc không?
Cách hoàn trả tiền đặt cọc như thế nào?

Cuộc trò chuyện 2

中文

您好,请问租车需要准备哪些材料?
身份证、驾驶证和信用卡,这些够了吗?
好的,谢谢。还需要注意些什么?
确认一下,取车时间是几点?
好的,我会准时到达。

拼音

nín hǎo, qǐng wèn zū chē xū yào zhǔnbèi nǎ xiē cái liào?
shēn fèn zhèng, jià shǐ zhèng hé xìn yòng kǎ, zhè xiē gòu le ma?
hǎo de, xiè xie. hái xū yào zhù yì xiē shén me?
què rèn yī xià, qǔ chē shí jiān shì jǐ diǎn?
hǎo de, wǒ huì zhǔn shí dào dá.

Vietnamese

Chào bạn, vậy thuê xe cần chuẩn bị những giấy tờ gì?
Chứng minh thư, bằng lái xe và thẻ tín dụng, như vậy đủ chưa?
Được rồi, cảm ơn bạn. Còn điều gì cần lưu ý nữa không?
Để xác nhận lại, giờ lấy xe là mấy giờ?
Được rồi, mình sẽ đến đúng giờ.

Các cụm từ thông dụng

租车手续

zū chē shǒu xù

Thủ tục thuê xe

Nền văn hóa

中文

在中国,租车通常需要提供身份证、驾驶证和信用卡。有些公司可能还会要求提供其他证明材料,例如单位证明或银行流水。 在租车过程中,务必仔细阅读合同条款,了解各种费用和保险信息。 中国的租车行业竞争激烈,价格差异较大,建议货比三家,选择合适的租车公司。

拼音

zài zhōng guó, zū chē tōng cháng xū yào tí gōng shēn fèn zhèng, jià shǐ zhèng hé xìn yòng kǎ. yǒu xiē gōng sī kě néng hái huì yāo qiú tí gōng qí tā zhèng míng cái liào, lì rú dān wèi zhèng míng huò yín xíng liú shuǐ. zài zū chē guò chéng zhōng, wù bì zǐ xì dú yuedé hé tóng tiáo kuǎn, liǎo jiě gè zhǒng fèi yòng hé bǎo xiǎn xìn xī. zhōng guó de zū chē háng yè jìng zhēng jī liè, jià gé chā yì jiao dà, jiàn yì huò bǐ sān jiā, xuǎn zé héshì de zū chē gōng sī。

Vietnamese

Ở Việt Nam, thuê xe thường cần chứng minh thư nhân dân, bằng lái xe và thẻ tín dụng. Một số công ty có thể yêu cầu thêm các giấy tờ khác, ví dụ như giấy xác nhận công việc hoặc sao kê ngân hàng. Trong quá trình thuê xe, bạn cần đọc kỹ các điều khoản trong hợp đồng và hiểu rõ các loại phí và thông tin bảo hiểm. Ngành cho thuê xe ở Việt Nam cạnh tranh gay gắt, giá cả chênh lệch khá lớn, vì vậy nên so sánh giá cả của nhiều công ty trước khi lựa chọn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵公司提供哪些类型的车辆? 请问贵公司的保险包含哪些项目? 请问如果车辆发生事故,需要承担哪些责任? 请问贵公司是否有机场接送服务?

拼音

qǐng wèn guì gōngsī tí gōng nǎ xiē lèixíng de chē liàng? qǐng wèn guì gōngsī de bǎo xiǎn bāo hán nǎ xiē xiàng mù? qǐng wèn rú guǒ chē liàng fā shēng shì gù, xū yào chēng dān nǎ xiē zé rèn? qǐng wèn guì gōngsī shì fǒu yǒu jī chǎng jiē sòng fú wù?

Vietnamese

Công ty của bạn cung cấp những loại xe nào? Bảo hiểm của công ty bao gồm những hạng mục nào? Nếu xe xảy ra tai nạn thì cần phải chịu trách nhiệm những gì? Công ty của bạn có dịch vụ đưa đón sân bay không?

Các bản sao văn hóa

中文

在与租车公司员工沟通时,避免使用过于强硬或不尊重的语言。要保持礼貌和耐心。切勿随意触碰车辆或损坏车辆设施。 尊重工作人员,避免大声喧哗。

拼音

zài yǔ zū chē gōngsī yuán gōng gōu tōng shí, bì miǎn shǐ yòng guò yú qiáng yìng huò bù zūn zhòng de yǔ yán. yào bǎo chí lǐ mào hé nàixīn. qiē wù suí yì chù pèng chē liàng huò sǔn huài chē liàng shè shī. zūn zhòng gōng zuò rényuán, bì miǎn dà shēng xuān huá.

Vietnamese

Khi giao tiếp với nhân viên công ty cho thuê xe, tránh dùng lời lẽ quá mạnh mẽ hoặc thiếu tôn trọng. Hãy giữ thái độ lịch sự và kiên nhẫn. Tuyệt đối không được tự ý chạm vào xe hoặc làm hư hại thiết bị của xe. Hãy tôn trọng nhân viên và tránh gây ồn ào.

Các điểm chính

中文

租车前,最好提前预定,选择适合自己需求的车型和保险方案。租车过程中,要注意驾驶安全,遵守交通规则,并保管好租车合同和相关凭证。还车时,要仔细检查车辆状况,并按时还车。

拼音

zū chē qián, zuì hǎo tí qián yù dìng, xuǎn zé shì hé zì jǐ xū qiú de chéng xíng hé bǎo xiǎn fāng àn. zū chē guò chéng zhōng, yào zhù yì jià shǐ ān quán, zūnxún jiāo tōng guī zé, bìng bǎo guǎn hǎo zū chē hé tóng hé xiāng guān píng zhèng. huán chē shí, yào zǐ xì jiǎn chá chē liàng zhuàng kuàng, bìng àn shí huán chē.

Vietnamese

Trước khi thuê xe, tốt nhất nên đặt trước và chọn loại xe và gói bảo hiểm phù hợp với nhu cầu của mình. Trong quá trình thuê xe, cần chú ý đến an toàn khi lái xe, tuân thủ luật giao thông và giữ cẩn thận hợp đồng thuê xe cùng các giấy tờ liên quan. Khi trả xe, cần kiểm tra kỹ tình trạng xe và trả đúng giờ.

Các mẹo để học

中文

多练习用中文与租车公司员工进行沟通。 尝试在不同的场合使用不同的表达方式。 注意倾听对方回应,并及时调整沟通策略。 可以与朋友或家人模拟租车场景进行练习。

拼音

duō liàn xí yòng zhōng wén yǔ zū chē gōngsī yuán gōng jìnxíng gōu tōng. cháng shì zài bù tóng de chǎng hé shǐ yòng bù tóng de biǎo dá fāng shì. zhù yì qīng tīng duì fāng huí yìng, bìng jí shí tiáo zhěng gōu tōng cè lüè. kě yǐ yǔ péng yǒu huò jiā rén mó ní zū chē chǎng jǐng jìnxíng liàn xí。

Vietnamese

Hãy luyện tập giao tiếp với nhân viên công ty cho thuê xe bằng tiếng Trung. Hãy thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau trong các tình huống khác nhau. Hãy chú ý lắng nghe phản hồi của đối phương và điều chỉnh chiến lược giao tiếp kịp thời. Bạn có thể luyện tập bằng cách mô phỏng các tình huống thuê xe với bạn bè hoặc người thân.