称呼哥哥 Cách gọi anh trai chēng hu gē ge

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小明:哥哥,你最近在忙什么呢?
哥哥:我在准备期末考试,比较忙。
小明:哦,期末考试啊,加油!
哥哥:谢谢!你呢,最近怎么样?
小明:我也还好,最近在学习乐器,挺有意思的。
哥哥:不错啊,坚持下去!

拼音

Xiao ming: Ge ge, ni zui jin zai mang shen me ne?
Ge ge: Wo zai zhun bei qi mo kao shi, bi jiao mang.
Xiao ming: O, qi mo kao shi a, jia you!
Ge ge: Xie xie! Ni ne, zui jin zen me yang?
Xiao ming: Wo ye hai hao, zui jin zai xue xi yue qi, ting you yi si de.
Ge ge: Bu cuo a, jian chi xia qu!

Vietnamese

Xiaoming: Anh hai, dạo này anh bận gì thế?
Anh trai: Dạo này anh bận ôn thi cuối kỳ.
Xiaoming: À, thi cuối kỳ à, cố lên nhé!
Anh trai: Cảm ơn! Còn em dạo này thế nào?
Xiaoming: Em cũng tốt, dạo này em đang học nhạc cụ, thú vị lắm.
Anh trai: Tốt lắm, cứ tiếp tục như vậy!

Các cụm từ thông dụng

哥哥,你好吗?

Ge ge, ni hao ma?

Anh hai, dạo này khỏe không?

哥哥,最近在忙什么?

Ge ge, zui jin zai mang shen me?

Anh hai, dạo này anh bận gì thế?

哥哥,谢谢你。

Ge ge, xie xie ni.

Anh hai, cảm ơn anh.

Nền văn hóa

中文

在中国的家庭中,称呼哥哥通常用于兄弟姐妹之间,也可能用于年长的男性朋友或亲戚之间,表示亲密和尊重。

称呼哥哥在正式和非正式场合都可以使用,但语气和语境会有所不同。非正式场合可以更随意一些,比如在家里跟哥哥开玩笑。正式场合则需要更加尊重和礼貌。

拼音

zai zhong guo de jia ting zhong, cheng hu ge ge tong chang yong yu xiong di jie mei zhi jian, ye ke neng yong yu nian chang de nan xing peng you huo qin qi zhi jian, biao shi qin mi he zun zhong. cheng hu ge ge zai zheng shi he fei zheng shi chang he dou ke yi shi yong, dan yu qi he yu jing hui you suo bu tong. fei zheng shi chang he ke yi geng sui yi yi xie, bi ru zai jia li gen ge ge kai wan xiao. zheng shi chang he ze xu yao geng jia zun zhong he li mao。

Vietnamese

Trong các gia đình ở Việt Nam, cách gọi “anh hai” thường được sử dụng giữa các anh chị em trong gia đình, cũng có thể được dùng để gọi những người bạn nam lớn tuổi hơn hoặc người thân để thể hiện sự thân mật và tôn trọng.

Cách gọi “anh hai” có thể được sử dụng trong cả những tình huống trang trọng và không trang trọng, nhưng ngữ điệu và ngữ cảnh sẽ khác nhau. Trong những tình huống không trang trọng, có thể thân mật hơn, ví dụ như nói đùa với anh trai ở nhà. Trong những tình huống trang trọng, cần phải thể hiện sự tôn trọng và lịch sự hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

哥,最近工作顺利吗?

哥,最近有什么烦心事吗?想听听你的想法。

哥,咱们一起出去玩吧!

拼音

ge, zui jin gong zuo shun li ma? ge, zui jin you shen me fan xin shi ma? xiang ting ting ni de xiang fa. ge, zan men yi qi chu qu wan ba!

Vietnamese

Anh hai, dạo này công việc thế nào? Anh hai, dạo này có chuyện gì buồn phiền không? Em muốn nghe ý kiến của anh. Anh hai, mình đi chơi cùng nhau đi!

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公开场合以不尊重的语气称呼哥哥,尤其是在长辈面前。

拼音

bu yao zai gong kai chang he yi bu zun zhong de yu qi cheng hu ge ge, you qi shi zai zhang bei mian qian.

Vietnamese

Tránh gọi anh trai với giọng điệu thiếu tôn trọng ở nơi công cộng, đặc biệt là trước mặt người lớn tuổi.

Các điểm chính

中文

称呼哥哥在家庭关系中十分常见,表示亲情和尊重。根据场合和关系的亲疏远近,称呼方式会有所不同。

拼音

cheng hu ge ge zai jia ting guan xi zhong shi fen chang jian, biao shi qin qing he zun zhong. gen ju chang he he guan xi de qin shu yuan jin, cheng hu fang shi hui you suo bu tong.

Vietnamese

Cách gọi anh trai rất phổ biến trong các mối quan hệ gia đình và thể hiện tình cảm và sự tôn trọng. Cách gọi có thể khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh và mức độ thân thiết của mối quan hệ.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场合下称呼哥哥的表达方式。

注意语气的变化,根据场合调整称呼的语气。

尝试用不同的句子来表达对哥哥的关心和问候。

拼音

duo lian xi bu tong chang he xia cheng hu ge ge de biao da fang shi. zhu yi yu qi de bian hua, gen ju chang he tiao zheng cheng hu de yu qi. chang shi yong bu tong de ju zi lai biao da dui ge ge de guan xin he wen hou。

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều cách gọi anh trai trong những hoàn cảnh khác nhau. Chú ý đến sự thay đổi giọng điệu, điều chỉnh giọng điệu khi gọi anh trai cho phù hợp với hoàn cảnh. Hãy thử sử dụng những câu khác nhau để thể hiện sự quan tâm và lời chào hỏi đến anh trai của bạn。