突发事件 Vụ việc bất ngờ tūfā shìjiàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您对这次突发事件了解多少?
B:我刚看到新闻,说是发生了火灾,具体情况还不清楚。
C:是的,火灾发生在市中心的商业街,现在已经控制住了。
A:那伤亡情况如何?
B:目前还没有官方消息,但是网上有很多传言。
C:我们需要保持冷静,等待官方的通报。
A:对,谣言止于智者。我们应该关注官方渠道发布的信息。
B:好的,谢谢。

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn nín duì zhè cì tūfā shìjiàn liǎojiě duōshao?
B:wǒ gāng kàn dào xīnwén,shuō shì fāshēng le huǒzāi,jùtǐ qíngkuàng hái bù qīngchu。
C:shì de,huǒzāi fāshēng zài shì zhōngxīn de shāngyè jiē,xiànzài yǐjīng kòngzhì zhù le。
A:nà shāngwáng qíngkuàng rúhé?
B:mùqián hái méiyǒu guānfāng xiāoxī,dànshì wǎngshàng yǒu hěn duō chuányán。
C:wǒmen xūyào bǎochí língjìng,dǎngdài guānfāng de tōngbào。
A:duì,yáoyán zhǐ yú zhìzhě。wǒmen yīnggāi guānzhù guānfāng quándào fābù de xìnxī。
B:hǎo de,xièxiè。

Vietnamese

A: Xin chào, bạn có biết gì về vụ việc này không?
B: Mình mới xem tin tức, hình như có hỏa hoạn, nhưng mình không rõ chi tiết.
C: Vâng, hỏa hoạn xảy ra ở khu phố mua sắm trung tâm thành phố, và hiện đã được khống chế.
A: Vậy về thương vong?
B: Hiện chưa có thông tin chính thức, nhưng trên mạng có rất nhiều tin đồn.
C: Chúng ta cần giữ bình tĩnh và chờ báo cáo chính thức.
A: Đúng vậy, tin đồn sẽ dừng lại khi có sự khôn ngoan. Chúng ta nên chú ý đến thông tin được công bố từ các kênh chính thức.
B: Được rồi, cảm ơn.

Các cụm từ thông dụng

突发事件

tūfā shìjiàn

Vụ việc

Nền văn hóa

中文

中国文化重视集体主义和社会和谐,在突发事件中,政府通常会迅速采取行动,维护社会秩序和稳定。

拼音

zhōngguó wénhuà zhòngshì jítǐ zhǔyì hé shèhuì héxié,zài tūfā shìjiàn zhōng,zhèngfǔ tōngcháng huì sùnsù cǎiqǔ xíngdòng,wéihù shèhuì zhìxù hé wěndìng。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, tinh thần cộng đồng và sự đoàn kết rất được coi trọng, trong trường hợp khẩn cấp, chính phủ thường sẽ hành động nhanh chóng để duy trì trật tự xã hội và ổn định.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您保持冷静,切勿轻信谣言;

我们正在全力以赴处理此事,请您耐心等待官方消息;

为了确保公众安全,我们采取了必要的安全措施。

拼音

qǐng nín bǎochí língjìng,qiè wù qīngxìn yáoyán;

wǒmen zhèngzài quánlìyǐfù chǔlǐ cǐshì,qǐng nín nàixīn děngdài guānfāng xiāoxī;

wèile quèbǎo gōngzhòng ānquán,wǒmen cǎiqǔ le bìyào de ānquán cèshī。

Vietnamese

Vui lòng giữ bình tĩnh và đừng tin vào tin đồn;

Chúng tôi đang làm hết sức mình để xử lý vấn đề này, vui lòng kiên nhẫn chờ thông báo chính thức;

Để đảm bảo an toàn cho công chúng, chúng tôi đã thực hiện các biện pháp an ninh cần thiết.

Các bản sao văn hóa

中文

在涉及公共安全和国家利益的突发事件中,散布谣言或制造恐慌是严重的违法行为。

拼音

zài shèjí gōnggòng ānquán hé guójiā lìyì de tūfā shìjiàn zhōng,sàn bù yáoyán huò zhìzào kǒnghuāng shì yánzhòng de wéifǎ xíngwéi。

Vietnamese

Trong các vụ việc bất ngờ liên quan đến an ninh công cộng và lợi ích quốc gia, việc tung tin đồn hoặc gây hoang mang là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng.

Các điểm chính

中文

在使用该场景对话时,应注意说话的语气和措辞,避免使用过激或不恰当的语言。

拼音

zài shǐyòng gāi chǎngjǐng duìhuà shí,yīng zhùyì shuōhuà de yǔqì hé cuòcí,bìmiǎn shǐyòng guòjī huò bù qiàdàng de yǔyán。

Vietnamese

Khi sử dụng đoạn hội thoại mô phỏng này, cần chú ý đến giọng điệu và cách dùng từ, tránh sử dụng ngôn từ quá khích hoặc không phù hợp.

Các mẹo để học

中文

多练习不同语境下的表达方式,例如正式场合与非正式场合;

模拟真实场景进行角色扮演,提高反应速度和语言表达能力;

与母语为其他语言的人进行对话练习,提升跨文化沟通能力。

拼音

duō liànxí bùtóng yǔjìng xià de biǎodá fāngshì,lìrú zhèngshì chǎnghé yǔ fēi zhèngshì chǎnghé;

mǒní zhēnshí chǎngjǐng jìnxíng juésè bànyǎn,tígāo fǎnyìng sùdù hé yǔyán biǎodá nénglì;

yǔ mǔyǔ wèi qítā yǔyán de rén jìnxíng duìhuà liànxí,tíshēng kuà wénhuà gōutōng nénglì。

Vietnamese

Thực hành cách diễn đạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như những tình huống trang trọng và không trang trọng;

Thử đóng vai trong các tình huống thực tế để cải thiện tốc độ phản xạ và khả năng diễn đạt ngôn ngữ;

Thực hành hội thoại với người bản ngữ của các ngôn ngữ khác để nâng cao khả năng giao tiếp liên văn hóa.