简约包装 Bao bì tối giản Jiǎnjié bāozhuāng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你看,这个茶叶包装多简洁,就用简单的纸盒,没有多余的塑料。
B:是啊,既环保又美观。现在很多品牌都开始推崇简约包装了。
C:简约包装不仅能减少垃圾,还能降低生产成本,对消费者来说也是一种实惠。
D:确实,而且简约的包装设计更能突出产品本身,更能体现一种品牌理念,比如环保理念。
A:我发现现在很多年轻人更喜欢这种风格,更愿意为环保买单。
B:所以说,简约包装是一种趋势,也是一种责任。

拼音

A:Nǐ kàn, zhège chá yè bāozhuāng duō jiǎnjié, jiù yòng jiǎndān de zhǐ hé, méiyǒu duōyú de sùliào.
B:Shì a, jì huánbǎo yòu měiguān. Xiànzài hěn duō pínpái dōu kāishǐ tuīchóng jiǎnjié bāozhuāng le.
C:Jiǎnjié bāozhuāng bù jǐn néng jiǎnshǎo lèsè, hái néng jiàngdī shēngchǎn chéngběn, duì xiāofèizhě lái shuō yě shì yī zhǒng shíhuì.
D:Quèshí, érqiě jiǎnjié de bāozhuāng shèjì gèng néng tūchū chǎnpǐn běnshēn, gèng néng tǐxiàn yī zhǒng pínpái lǐniàn, bǐrú huánbǎo lǐniàn.
A:Wǒ fāxiàn xiànzài hěn duō niánqīng rén gèng xǐhuan zhè zhǒng fēnggé, gèng yuànyì wèi huánbǎo màidan.
B:Suǒyǐ shuō, jiǎnjié bāozhuāng shì yī zhǒng qūshì, yě shì yī zhǒng zérèn.

Vietnamese

A: Nhìn này, bao bì trà này đơn giản quá, chỉ là một hộp giấy các tông đơn giản, không có nhựa thừa.
B: Đúng vậy, vừa thân thiện với môi trường lại vừa đẹp mắt. Nhiều thương hiệu hiện nay đang bắt đầu ủng hộ bao bì tối giản.
C: Bao bì tối giản không chỉ giảm thiểu rác thải mà còn giảm chi phí sản xuất, mang lại lợi ích cho người tiêu dùng.
D: Đúng thế, và thiết kế tối giản làm nổi bật sản phẩm và truyền tải thông điệp thương hiệu, ví dụ như ý thức bảo vệ môi trường.
A: Tôi thấy nhiều bạn trẻ hiện nay thích phong cách này hơn và sẵn sàng trả tiền cho các sản phẩm thân thiện với môi trường.
B: Vì vậy, bao bì tối giản là một xu hướng và cũng là một trách nhiệm.

Các cụm từ thông dụng

简约包装

jiǎnjié bāozhuāng

Bao bì tối giản

Nền văn hóa

中文

简约包装是中国近年来兴起的一种环保理念,体现了人们对可持续发展的关注。

在日常生活中,简约包装随处可见,受到年轻人的喜爱。

拼音

jiǎnjié bāozhuāng shì zhōngguó jìn nián lái xīng qǐ de yī zhǒng huánbǎo lǐniàn, tǐxiàn le rénmen duì kě chíxù fāzhǎn de guānzhù

zài rìcháng shēnghuó zhōng, jiǎnjié bāozhuāng suí chù kějiàn, shòudào niánqīng rén de xǐ'ài

Vietnamese

Bao bì tối giản là một xu hướng gần đây ở Trung Quốc, phản ánh nhận thức ngày càng tăng về phát triển bền vững.

Trong cuộc sống hàng ngày, bao bì tối giản phổ biến và được giới trẻ yêu thích

Các biểu hiện nâng cao

中文

减少过度包装

倡导绿色消费

推动可持续发展

拼音

jiǎnshǎo guòdù bāozhuāng, chàngdǎo lǜsè xiāofèi, tuīdòng kě chíxù fāzhǎn

Vietnamese

Giảm thiểu bao bì quá mức

Tuyên truyền tiêu dùng xanh

Thúc đẩy phát triển bền vững

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于口语化的表达,以免显得不庄重。应根据对方的身份和场合调整语言风格。

拼音

Bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá, yǐmiǎn xiǎn de bù zhuāngzhòng. Yīng gēnjù duìfāng de shēnfèn hé chǎnghé tiáozhěng yǔyán fēnggé.

Vietnamese

Tránh sử dụng các biểu đạt quá thân mật trong những hoàn cảnh trang trọng để tránh gây ấn tượng không tốt. Nên điều chỉnh phong cách ngôn ngữ cho phù hợp với địa vị và hoàn cảnh của người đối thoại.

Các điểm chính

中文

了解简约包装的环保意义,在与外国人交流时,可以用简洁的语言介绍中国的环保理念和政策,并分享自己对简约包装的看法。

拼音

Liǎojiě jiǎnjié bāozhuāng de huánbǎo yìyì, zài yǔ wàiguórén jiāoliú shí, kěyǐ yòng jiǎnjié de yǔyán jièshào zhōngguó de huánbǎo lǐniàn hé zhèngcè, bìng fēnxiǎng zìjǐ duì jiǎnjié bāozhuāng de kànfǎ.

Vietnamese

Hiểu được ý nghĩa bảo vệ môi trường của bao bì tối giản. Khi giao tiếp với người nước ngoài, có thể sử dụng ngôn ngữ ngắn gọn để giới thiệu triết lý và chính sách bảo vệ môi trường của Trung Quốc, đồng thời chia sẻ quan điểm của bản thân về bao bì tối giản.

Các mẹo để học

中文

多看一些关于简约包装的新闻和报道,了解最新的环保趋势。

和朋友或家人用英语或其他语言练习对话,模拟真实的场景。

注意语音语调,使表达更自然流畅。

拼音

Duō kàn yīxiē guānyú jiǎnjié bāozhuāng de xīnwén hé bàodào, liǎojiě zuìxīn de huánbǎo qūshì. Hé péngyou huò jiārén yòng yīngyǔ huò qítā yǔyán liànxí duìhuà, mónǐ zhēnshí de chǎngjǐng. Zhùyì yǔyīn yǔdiào, shǐ biǎodá gèng zìrán liúchàng

Vietnamese

Đọc một số tin tức và báo cáo về bao bì tối giản để hiểu rõ xu hướng bảo vệ môi trường mới nhất.

Thực hành hội thoại với bạn bè hoặc người thân bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác, mô phỏng các tình huống thực tế.

Chú ý đến phát âm và ngữ điệu để giọng nói tự nhiên và trôi chảy hơn.