绿色社区 Cộng đồng xanh Lǜsè Shèqū

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好!欢迎来到我们的绿色社区,今天我们举办文化交流活动,您对我们的社区有什么想了解的吗?
B:您好!这个社区好漂亮啊!到处都是绿树成荫,空气也很清新。请问你们是怎么做到环保的呢?
C:我们社区非常注重环保,例如,我们积极推广垃圾分类,鼓励居民使用可再生能源,并且定期组织环保志愿者活动。
A:是的,我们还有很多措施,比如屋顶花园和社区农场,这些措施不仅美化了环境,还提高了居民的生活质量。
B:真是令人印象深刻,你们社区的居民都很积极参与吗?
C:是的,社区居民的参与度非常高,大家都很自觉地维护社区的环境卫生,共同创造和谐美好的生活。

拼音

A:Nín hǎo!Huānyíng lái dào wǒmen de lǜsè shèqū,jīntiān wǒmen jǔbàn wénhuà jiāoliú huódòng,nín duì wǒmen de shèqū yǒu shénme xiǎng liǎojiě de ma?
B:Nín hǎo!Zhège shèqū hǎo piàoliang a!Dàochù dōu shì lǜshù chéngyīn,kōngqì yě hěn qīngxīn。Qǐngwèn nǐmen shì zěnme zuòdào huánbǎo de ne?
C:Wǒmen shèqū fēicháng zhòngshì huánbǎo,lìrú,wǒmen tíchí tuīguǎng lèsè fēnlèi,gǔlì jūmín shǐyòng kě zàishēng néngyuán,bìngqiě dìngqī zǔzhī huánbǎo zhìyuàn zhě huódòng。
A:Shì de,wǒmen hái yǒu hěn duō cuòshī,bǐrú wūding huāyuán hé shèqū nóngchǎng,zhèxiē cuòshī bù jǐn měihuà le huánjìng,hái tígāo le jūmín de shēnghuó zhìliàng。
B:Zhēnshi lìng rén yìnxiàng shēnkè,nǐmen shèqū de jūmín dōu hěn tíchí cānyù ma?
C:Shì de,shèqū jūmín de cānyùdù fēicháng gāo,dàjiā dōu hěn zìjué de wéichí shèqū de huánjìng wèishēng,gòngtóng chuàngzào héxié měihǎo de shēnghuó。

Vietnamese

A: Xin chào! Chào mừng đến với cộng đồng xanh của chúng tôi. Hôm nay chúng tôi tổ chức một sự kiện giao lưu văn hóa. Bạn có muốn tìm hiểu điều gì về cộng đồng của chúng tôi không?
B: Xin chào! Cộng đồng này thật đẹp! Xung quanh toàn cây xanh, và không khí rất trong lành. Làm thế nào mà các bạn có thể thân thiện với môi trường đến vậy?
C: Cộng đồng của chúng tôi rất coi trọng bảo vệ môi trường. Ví dụ, chúng tôi tích cực thúc đẩy việc phân loại rác thải, khuyến khích người dân sử dụng năng lượng tái tạo, và thường xuyên tổ chức các hoạt động tình nguyện bảo vệ môi trường.
A: Vâng, chúng tôi còn nhiều sáng kiến khác nữa, chẳng hạn như vườn trên mái nhà và trang trại cộng đồng. Những sáng kiến này không chỉ làm đẹp cảnh quan mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.
B: Thật sự ấn tượng. Người dân trong cộng đồng của các bạn có tích cực tham gia không?
C: Vâng, tỷ lệ tham gia của người dân trong cộng đồng rất cao. Mọi người đều tự giác duy trì vệ sinh môi trường của cộng đồng, cùng nhau tạo nên một cuộc sống hài hòa và tươi đẹp.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好!欢迎来到我们的绿色社区,今天我们举办文化交流活动,您对我们的社区有什么想了解的吗?
B:您好!这个社区好漂亮啊!到处都是绿树成荫,空气也很清新。请问你们是怎么做到环保的呢?
C:我们社区非常注重环保,例如,我们积极推广垃圾分类,鼓励居民使用可再生能源,并且定期组织环保志愿者活动。
A:是的,我们还有很多措施,比如屋顶花园和社区农场,这些措施不仅美化了环境,还提高了居民的生活质量。
B:真是令人印象深刻,你们社区的居民都很积极参与吗?
C:是的,社区居民的参与度非常高,大家都很自觉地维护社区的环境卫生,共同创造和谐美好的生活。

Vietnamese

A: Xin chào! Chào mừng đến với cộng đồng xanh của chúng tôi. Hôm nay chúng tôi tổ chức một sự kiện giao lưu văn hóa. Bạn có muốn tìm hiểu điều gì về cộng đồng của chúng tôi không?
B: Xin chào! Cộng đồng này thật đẹp! Xung quanh toàn cây xanh, và không khí rất trong lành. Làm thế nào mà các bạn có thể thân thiện với môi trường đến vậy?
C: Cộng đồng của chúng tôi rất coi trọng bảo vệ môi trường. Ví dụ, chúng tôi tích cực thúc đẩy việc phân loại rác thải, khuyến khích người dân sử dụng năng lượng tái tạo, và thường xuyên tổ chức các hoạt động tình nguyện bảo vệ môi trường.
A: Vâng, chúng tôi còn nhiều sáng kiến khác nữa, chẳng hạn như vườn trên mái nhà và trang trại cộng đồng. Những sáng kiến này không chỉ làm đẹp cảnh quan mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.
B: Thật sự ấn tượng. Người dân trong cộng đồng của các bạn có tích cực tham gia không?
C: Vâng, tỷ lệ tham gia của người dân trong cộng đồng rất cao. Mọi người đều tự giác duy trì vệ sinh môi trường của cộng đồng, cùng nhau tạo nên một cuộc sống hài hòa và tươi đẹp.

Các cụm từ thông dụng

绿色社区

Lǜsè shèqū

Cộng đồng xanh

Nền văn hóa

中文

绿色社区在中国是一个新兴的概念,它强调人与自然的和谐共生,以及社区居民的积极参与。

拼音

Lǜsè shèqū zài Zhōngguó shì yīgè xīnxīng de gàiniàn,tā qiángdiào rén yǔ zìrán de héxié gòngshēng,yǐjí shèqū jūmín de tíchí cānyù。

Vietnamese

Cộng đồng xanh là một khái niệm mới nổi ở Trung Quốc, nhấn mạnh sự cộng sinh hài hòa giữa con người và thiên nhiên, cũng như sự tham gia tích cực của cư dân cộng đồng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们社区致力于建设一个可持续发展的生态型社区。

我们正在探索更有效的垃圾分类和资源回收利用模式。

拼音

Wǒmen shèqū zhìlì yú jiànshè yīgè kě sùchí fāzhǎn de shēngtài xíng shèqū。

Wǒmen zhèngzài tànsuǒ gèng yǒuxiào de lèsè fēnlèi hé zīyuán huíshōu lìyòng móshì。

Vietnamese

Cộng đồng của chúng tôi cam kết xây dựng một cộng đồng sinh thái bền vững.

Chúng tôi đang tìm kiếm các mô hình hiệu quả hơn để phân loại rác thải và tái chế tài nguyên.

Các bản sao văn hóa

中文

在与外国人交流时,避免涉及政治敏感话题,以及对中国环境问题的负面评价。要展现中国积极的环保努力和成果。

拼音

Zài yǔ wàiguórén jiāoliú shí,biànmiǎn shèjí zhèngzhì mǐngǎn huàtí,yǐjí duì Zhōngguó huánjìng wèntí de fùmiàn píngjià。Yào zhǎnxian Zhōngguó tíchí de huánbǎo nǔlì hé chéngguǒ。

Vietnamese

Khi giao tiếp với người nước ngoài, tránh các chủ đề chính trị nhạy cảm và các nhận xét tiêu cực về các vấn đề môi trường ở Trung Quốc. Hãy thể hiện những nỗ lực và thành tựu tích cực của Trung Quốc trong việc bảo vệ môi trường.

Các điểm chính

中文

在进行文化交流时,要自然流畅地表达,并根据对方的理解能力调整语言的复杂程度。要展现中国绿色社区的积极形象。

拼音

Zài jìnxíng wénhuà jiāoliú shí,yào zìrán liúlàng de biǎodá,bìng gēnjù duìfāng de lǐjiě nénglì tiáozhěng yǔyán de fùzá chéngdù。Yào zhǎnxian Zhōngguó lǜsè shèqū de tíchí xíngxiàng。

Vietnamese

Trong quá trình giao lưu văn hóa, hãy thể hiện một cách tự nhiên và trôi chảy, điều chỉnh độ phức tạp của ngôn ngữ sao cho phù hợp với khả năng hiểu của người đối diện. Hãy thể hiện hình ảnh tích cực của các cộng đồng xanh ở Trung Quốc.

Các mẹo để học

中文

多练习用英语或其他语言介绍中国的绿色社区。

可以模拟与外国人交流的场景,提高语言表达能力。

多关注环保主题的新闻和报道,积累相关词汇和表达。

拼音

Duō liànxí yòng Yīngyǔ huò qítā yǔyán jièshào Zhōngguó de lǜsè shèqū。

Kěyǐ mǒnì yǔ wàiguórén jiāoliú de chǎngjǐng,tígāo yǔyán biǎodá nénglì。

Duō guānzhù huánbǎo zhǔtí de xīnwén hé bàodào,jīlěi xiāngguān cíhuì hé biǎodá。

Vietnamese

Hãy luyện tập việc giới thiệu các cộng đồng xanh của Trung Quốc bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác.

Bạn có thể mô phỏng các tình huống giao tiếp với người nước ngoài để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ của mình.

Hãy chú ý nhiều hơn đến các tin tức và báo cáo về chủ đề bảo vệ môi trường để tích lũy các từ vựng và cách diễn đạt liên quan.