自习安排 Lập kế hoạch tự học Zì xí ānpái

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽萨:你好,王老师,我们想和你讨论一下接下来的自习安排。
王老师:你好,丽萨,你们有什么想法?
丽萨:我们想把时间安排得更合理一些,比如,每天晚上自习两小时,周六半天。
王老师:这个安排不错,可以根据大家的学习进度进行适当调整。
丽萨:好的,谢谢老师!我们还会定期进行小组讨论,互相帮助。
王老师:很好,互相帮助很重要,祝你们学习进步!

拼音

Li4sa1: Nin2hao3, Wang2 laoshi1, women5 xiang3 he2 ni3 taolun4 yi1xia4 jie4xia4lai2 de zi4xi2 an1pai2.
Wang2 laoshi1: Nin2hao3, Li4sa1, ni3men5 you3 shen2me yang4de xiang3fa3?
Li4sa1: Women5 xiang3 ba3 shi2jian1 an1pai2 de geng4 he2li3 yi1xie1, bi3ru2, mei3tian1 wan3shang4 zi4xi2 liang3 xiao2shi2, zhou1liu4 ban4tian1.
Wang2 laoshi1: Zhe4ge an1pai2 bu4cuo4, ke3yi3 gen1ju4 da4jia1 de xue2xi2 jin4du4 jin4xing2 shi4dang1 tiao2zheng3.
Li4sa1: Hao3de, xie4xie4 laoshi1! Women5 hai4 hui4 ding1qi1 jin4xing2 xiao3zu3 taolun4, hu4xiang1 bang1zhu4.
Wang2 laoshi1: Hen3 hao3, hu4xiang1 bang1zhu4 hen3 zhong4yao4, zhu4 ni3men5 xue2xi2 jin4bu4!

Vietnamese

Lisa: Xin chào thầy Wang, chúng em muốn thảo luận với thầy về lịch tự học sắp tới.
Thầy Wang: Chào Lisa, các em có ý kiến gì?
Lisa: Chúng em muốn sắp xếp thời gian hợp lý hơn, ví dụ, tự học hai tiếng mỗi tối và nửa ngày thứ bảy.
Thầy Wang: Lịch này tốt, có thể điều chỉnh theo tiến độ học tập của mỗi người.
Lisa: Vâng, cảm ơn thầy! Chúng em cũng sẽ có các buổi thảo luận nhóm thường xuyên để giúp đỡ lẫn nhau.
Thầy Wang: Rất tốt, giúp đỡ lẫn nhau rất quan trọng, chúc các em học tập tốt!

Cuộc trò chuyện 2

中文

丽萨:你好,王老师,我们想和你讨论一下接下来的自习安排。
王老师:你好,丽萨,你们有什么想法?
丽萨:我们想把时间安排得更合理一些,比如,每天晚上自习两小时,周六半天。
王老师:这个安排不错,可以根据大家的学习进度进行适当调整。
丽萨:好的,谢谢老师!我们还会定期进行小组讨论,互相帮助。
王老师:很好,互相帮助很重要,祝你们学习进步!

Vietnamese

Lisa: Xin chào thầy Wang, chúng em muốn thảo luận với thầy về lịch tự học sắp tới.
Thầy Wang: Chào Lisa, các em có ý kiến gì?
Lisa: Chúng em muốn sắp xếp thời gian hợp lý hơn, ví dụ, tự học hai tiếng mỗi tối và nửa ngày thứ bảy.
Thầy Wang: Lịch này tốt, có thể điều chỉnh theo tiến độ học tập của mỗi người.
Lisa: Vâng, cảm ơn thầy! Chúng em cũng sẽ có các buổi thảo luận nhóm thường xuyên để giúp đỡ lẫn nhau.
Thầy Wang: Rất tốt, giúp đỡ lẫn nhau rất quan trọng, chúc các em học tập tốt!

Các cụm từ thông dụng

自习安排

zì xí ānpái

Lịch tự học

Nền văn hóa

中文

在中国,自习通常安排在课后或周末,学生会选择图书馆、自习室或安静的地方进行。

拼音

zai4 zhong1guo2, zi4xi2 tong2chang2 an1pai2 zai4 ke4 hou4 huo4 zhou1mo4, xue2sheng1 hui4 xuan2ze2 tu2shuguan2, zi4xi2shi4 huo4 anjing4 de di4fang1 jin4xing2。

Vietnamese

Ở Việt Nam, học tập tự học thường được sắp xếp sau giờ học hoặc vào cuối tuần. Học sinh sẽ chọn thư viện, phòng tự học hoặc những nơi yên tĩnh để học tập.

Các biểu hiện nâng cao

中文

制定高效的自习计划

优化学习资源配置

提升学习效率

拼音

zhìdìng gāoxiào de zìxí jìhuà

yōuhuà xuéxí zīyuán pèizhì

tíshēng xuéxí xiàolǜ

Vietnamese

Lập kế hoạch tự học hiệu quả

Tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực học tập

Nâng cao hiệu quả học tập

Các bản sao văn hóa

中文

避免在讨论自习安排时过于随意或不尊重老师,要保持礼貌和尊重。

拼音

bìmiǎn zài tǎolùn zìxí ānpái shí guòyú suíyì huò bù zūnzhòng lǎoshī, yào bǎochí lǐmào hé zūnzhòng.

Vietnamese

Tránh thái độ quá thoải mái hoặc thiếu tôn trọng giáo viên khi thảo luận về lịch tự học. Giữ thái độ lịch sự và tôn trọng.

Các điểm chính

中文

根据学生的年龄、学习能力和学习目标制定合理的自习计划。

拼音

gēnjù xuésheng de niánlíng, xuéxí nénglì hé xuéxí mùbiāo zhìdìng hélǐ de zìxí jìhuà.

Vietnamese

Lập kế hoạch tự học hợp lý dựa trên độ tuổi, khả năng học tập và mục tiêu học tập của học sinh.

Các mẹo để học

中文

可以模拟实际场景进行练习

多与同学或老师交流学习经验

参考一些高效的学习方法

拼音

kěyǐ mǒnì shíjì chǎngjǐng jìnxíng liànxí

duō yǔ tóngxué huò lǎoshī jiāoliú xuéxí jīngyàn

cānkǎo yīxiē gāoxiào de xuéxí fāngfǎ

Vietnamese

Thực hành trong các tình huống mô phỏng

Trao đổi kinh nghiệm học tập với các bạn cùng lớp hoặc giáo viên

Tham khảo một số phương pháp học tập hiệu quả