自我认知 Nhận thức bản thân Zì wǒ rèn zhī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:最近在忙什么呢?
B:我在思考我未来的职业规划,想成为一名作家。
C:作家?很有想法啊!你对写作有什么样的理解呢?
B:我认为写作是表达自我的一个重要方式,可以记录生活,分享思考。
A:那你的写作风格是什么样的呢?
B:我比较喜欢写一些比较轻松幽默的散文,也尝试写一些小说。
C:听起来很不错,期待你的作品!
B:谢谢!我会努力的!

拼音

A:zuì jìn zài máng shén me ne?
B:wǒ zài sī kǎo wǒ wèi lái de zhí yè guī huà,xiǎng chéng wéi yī míng zuò jiā 。
C:zuò jiā ?hěn yǒu xiǎng fǎ a!nǐ duì xiě zuò yǒu shén me yàng de lǐ jiě ne?
B:wǒ rèn wéi xiě zuò shì biǎo dá zì wǒ de yīgè zhòng yào fāng shì,kě yǐ jì lù shēng huó,fēn xiǎng sī kǎo 。
A:nà nǐ de xiě zuò fēng gé shì shén me yàng de ne?
B:wǒ bǐ jiào xǐ huan xiě yī xiē bǐ jiào qīng sōng yōu mò de sǎn wén,yě cháng shì xiě yī xiē xiǎo shuō 。
C:tīng qǐ lái hěn bù cuò,qī dài nǐ de zuò pǐn!
B:xiè xie!wǒ huì nǔ lì de!

Vietnamese

A: Dạo này bạn bận rộn với việc gì vậy?
B: Mình đang suy nghĩ về kế hoạch sự nghiệp tương lai và muốn trở thành nhà văn.
C: Nhà văn? Ý tưởng hay đấy! Bạn hiểu về viết văn như thế nào?
B: Mình nghĩ viết văn là cách quan trọng để thể hiện bản thân, ghi lại cuộc sống và chia sẻ suy nghĩ.
A: Vậy phong cách viết của bạn như thế nào?
B: Mình thích viết những bài luận nhẹ nhàng và hài hước, cũng đang thử sức với tiểu thuyết.
C: Nghe hay đấy, mình rất mong chờ tác phẩm của bạn!
B: Cảm ơn bạn! Mình sẽ cố gắng hết sức!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A: 你对自己的未来有什么样的规划?
B: 我希望能够成为一名成功的企业家,为社会创造价值。
C: 听起来很有野心,你有什么样的计划呢?
B: 我会努力学习,提升自己的能力,同时积极寻找机会。
A: 你认为成功的关键是什么?
B: 我认为成功的关键是坚持不懈的努力,以及永不放弃的精神。
C:说的好!祝你成功!

拼音

A:nǐ duì zì jǐ de wèi lái yǒu shén me yàng de guī huà?
B:wǒ xī wàng néng gòu chéng wéi yī míng chéng gōng de qǐ yè jiā,wèi shè huì chuàng zào jià zhí 。
C:tīng qǐ lái hěn yǒu yě xīn,nǐ yǒu shén me yàng de jì huà ne?
B:wǒ huì nǔ lì xué xí,tí shēng zì jǐ de néng lì,tóng shí jī jí xún zhǎo jī huì 。
A:nǐ rèn wéi chéng gōng de guān jiàn shì shén me?
B:wǒ rèn wéi chéng gōng de guān jiàn shì jiān chí bù xiè de nǔ lì,yǐ jí yǒng bù fàng qì de jīng shén 。
C:shuō de hǎo!zhù nǐ chéng gōng!

Vietnamese

A: Bạn có kế hoạch gì cho tương lai không?
B: Mình hy vọng mình có thể trở thành một doanh nhân thành công và tạo ra giá trị cho xã hội.
C: Nghe có vẻ tham vọng đấy. Bạn có kế hoạch gì?
B: Mình sẽ cố gắng học tập, nâng cao năng lực của bản thân, đồng thời tích cực tìm kiếm cơ hội.
A: Bạn nghĩ chìa khóa của sự thành công là gì?
B: Mình nghĩ chìa khóa của thành công là sự nỗ lực không ngừng và tinh thần không bao giờ bỏ cuộc.
C: Nói hay đấy! Chúc bạn thành công!

Các cụm từ thông dụng

自我认知

zì wǒ rèn zhī

Nhận thức bản thân

梦想

mèng xiǎng

Giấc mơ

愿望

yuàn wàng

Ước muốn

目标

mù biāo

Mục tiêu

未来规划

wèi lái guī huà

Kế hoạch tương lai

人生目标

rén shēng mù biāo

Mục tiêu cuộc đời

职业规划

zhí yè guī huà

Kế hoạch nghề nghiệp

Nền văn hóa

中文

中国人通常比较含蓄,在表达自我认知时,会比较注重实际行动和结果,而不是空谈理想。

谈论梦想和愿望时,应根据场合选择合适的表达方式,避免过于夸张或不切实际。

与长辈谈论时要谦逊谨慎,避免夸大其词。

拼音

zhōng guó rén tōng cháng bǐ jiào hán xù ,zài biǎo dá zì wǒ rèn zhī shí ,huì bǐ jiào zhòng shì shí jì xíng dòng hé jié guǒ ,ér bù shì kōng tán lǐ xiǎng 。

tán lùn mèng xiǎng hé yuàn wàng shí ,yīng gēn jù chǎng hé xuǎn zé hé shì de biǎo dá fāng shì ,bì miǎn guò yú kuā zhāng huò bù qiè shí jì 。

yǔ cháng bèi tán lùn shí yào qiān xùn jǐn shèn ,bì miǎn kuā dà qí cí 。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, sự khiêm tốn được đánh giá cao.

Nên tránh việc khoe khoang về khả năng hoặc ước mơ của bản thân.

Cần cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng khi nói về mục tiêu và khát vọng của mình.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我对自身的优势和不足有着清晰的认知,并制定了相应的提升计划。

我清楚地了解自己的价值观和人生目标,并努力朝着目标前进。

我积极寻求反馈,不断完善自我,追求卓越。

拼音

wǒ duì zì shēn de yōu shì hé bù zú yǒu zhe qīng xī de rèn zhī ,bìng zhì dìng le xiāng yìng de tí shēng jì huà 。

wǒ qīng chǔ de liǎo jiě zì jǐ de jià zhí guān hé rén shēng mù biāo ,bìng nǔ lì zhāo xiàng mù biāo qián jìn 。

wǒ jī jí xún qiú fǎn kuì ,bù duàn wán shàn zì wǒ ,zhuī qiú zhuó yuè 。

Vietnamese

Tôi hiểu rõ về điểm mạnh và điểm yếu của bản thân, và đã lập ra kế hoạch để cải thiện.

Tôi hiểu rõ về giá trị quan và mục tiêu cuộc sống của mình, và đang nỗ lực để đạt được chúng.

Tôi tích cực tìm kiếm phản hồi và không ngừng hoàn thiện bản thân để theo đuổi sự xuất sắc.

Các bản sao văn hóa

中文

避免过度夸大自身能力或成就,以免给人留下不好的印象。避免谈论与个人隐私相关的敏感话题。在正式场合,应避免使用过于口语化的表达方式。

拼音

bì miǎn guò dù kuā dà zì shēn néng lì huò chéng jiù ,yǐ miǎn gěi rén liú xià bù hǎo de yìn xiàng 。bì miǎn tán lùn yǔ gè rén yǐn sī xiāng guān de mǐn gǎn huà tí 。zài zhèng shì chǎng hé ,yīng bì miǎn shǐ yòng guò yú kǒu yǔ huà de biǎo dá fāng shì 。

Vietnamese

Tránh phóng đại quá mức năng lực hoặc thành tích của bản thân, điều này có thể gây ấn tượng không tốt. Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm liên quan đến quyền riêng tư cá nhân. Trong những hoàn cảnh trang trọng, nên tránh sử dụng ngôn ngữ quá thân mật.

Các điểm chính

中文

自我认知的表达要真诚自然,避免虚伪或矫饰。根据对话对象和场合灵活调整表达方式。 要注重实际行动,而不是空谈理想。

拼音

zì wǒ rèn zhī de biǎo dá yào zhēn chéng zì rán ,bì miǎn xū wěi huò jiǎo shì 。gēn jù duì huà duì xiàng hé chǎng hé líng huó tiáo zhěng biǎo dá fāng shì 。yào zhòng shù shí jì xíng dòng ,ér bù shì kōng tán lǐ xiǎng 。

Vietnamese

Việc thể hiện sự nhận thức bản thân cần phải chân thành và tự nhiên, tránh sự giả dối hoặc làm màu. Nên điều chỉnh cách thức giao tiếp cho phù hợp với hoàn cảnh và người đối thoại. Cần chú trọng vào hành động thực tế thay vì chỉ nói suông về lý tưởng.

Các mẹo để học

中文

多进行自我反思,深入了解自身的优势、劣势、价值观和目标。

练习用不同的语言表达自我认知,提高语言表达能力。

在实际场景中练习与他人交流自我认知。

拼音

duō jìn xíng zì wǒ fǎn sī ,shēn rù liǎo jiě zì shēn de yōu shì 、liè shì 、jià zhí guān hé mù biāo 。

liàn xí yòng bù tóng de yǔ yán biǎo dá zì wǒ rèn zhī ,tí gāo yǔ yán biǎo dá néng lì 。

zài shí jì chǎng jǐng zhōng liàn xí yǔ tā rén jiāo liú zì wǒ rèn zhī 。

Vietnamese

Hãy thường xuyên tự phản tỉnh để hiểu sâu sắc về điểm mạnh, điểm yếu, giá trị quan và mục tiêu của bản thân.

Hãy luyện tập việc diễn đạt sự nhận thức bản thân bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau để nâng cao khả năng ngôn ngữ.

Hãy luyện tập việc giao lưu, trao đổi về sự nhận thức bản thân với những người khác trong các tình huống thực tế.