节日活动 Hoạt động lễ hội Jiérì huódòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,请问中秋节有外卖活动吗?
配送员:您好,中秋节期间我们有满减活动,满50减10元。
顾客:那活动是怎么参与的呢?
配送员:您下单的时候,系统会自动计算优惠金额。
顾客:太好了,谢谢!
配送员:不客气,祝您中秋快乐!

拼音

Gùkè: Hǎo,qǐngwèn zhōngqiū jié yǒu wàimài huódòng ma?
Peisòngyuán: Hǎo,zhōngqiū jié qījiān wǒmen yǒu mǎnjiǎn huódòng,mǎn 50 jiǎn 10 yuán。
Gùkè: Nà huódòng shì zěnme cānyù de ne?
Peisòngyuán: Nín xiàdān de shíhòu,xìtǒng huì zìdòng jìsuàn yōuhuì jīn'é。
Gùkè: Tài hǎo le,xièxie!
Peisòngyuán: Bù kèqì,zhù nín zhōngqiū kuàilè!

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, bạn có chương trình khuyến mãi giao hàng nào cho Tết Trung thu không?
Người giao hàng: Xin chào, trong dịp Tết Trung thu, chúng tôi có chương trình khuyến mãi giảm giá, giảm 10 nhân dân tệ cho đơn hàng trên 50 nhân dân tệ.
Khách hàng: Vậy cách tham gia chương trình khuyến mãi này như thế nào?
Người giao hàng: Khi bạn đặt hàng, hệ thống sẽ tự động tính toán số tiền giảm giá.
Khách hàng: Tuyệt vời, cảm ơn bạn!
Người giao hàng: Không có gì, chúc bạn có một Tết Trung thu vui vẻ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:您好,请问中秋节有外卖活动吗?
配送员:您好,中秋节期间我们有满减活动,满50减10元。
顾客:那活动是怎么参与的呢?
配送员:您下单的时候,系统会自动计算优惠金额。
顾客:太好了,谢谢!
配送员:不客气,祝您中秋快乐!

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, bạn có chương trình khuyến mãi giao hàng nào cho Tết Trung thu không?
Người giao hàng: Xin chào, trong dịp Tết Trung thu, chúng tôi có chương trình khuyến mãi giảm giá, giảm 10 nhân dân tệ cho đơn hàng trên 50 nhân dân tệ.
Khách hàng: Vậy cách tham gia chương trình khuyến mãi này như thế nào?
Người giao hàng: Khi bạn đặt hàng, hệ thống sẽ tự động tính toán số tiền giảm giá.
Khách hàng: Tuyệt vời, cảm ơn bạn!
Người giao hàng: Không có gì, chúc bạn có một Tết Trung thu vui vẻ!

Các cụm từ thông dụng

中秋节快乐

Zhōngqiū jié kuàilè

Chúc bạn có một Tết Trung thu vui vẻ

Nền văn hóa

中文

中秋节是中国重要的传统节日,家人团聚,赏月吃月饼是重要的习俗。外卖平台通常会在中秋节期间推出各种优惠活动,方便人们享受节日美食。

拼音

Zhōngqiū jié shì zhōngguó zhòngyào de chuántǒng jiérì,jiārén tuánjù,shǎng yuè chī yuèbǐng shì zhòngyào de xísú。Wàimài píngtái tōngcháng huì zài zhōngqiū jié qījiān tuīchū gèzhǒng yōuhuì huódòng,fāngbiàn rénmen xiǎngshòu jiérì měishí。

Vietnamese

Tết Trung thu là một lễ hội truyền thống quan trọng ở Trung Quốc, trong đó các gia đình sum họp, ngắm trăng và ăn bánh trung thu. Các nền tảng giao đồ ăn thường tung ra nhiều chương trình khuyến mãi trong dịp Tết Trung thu để tạo điều kiện cho mọi người thưởng thức những món ăn ngon của lễ hội.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这次中秋节的活动力度很大,折扣力度空前!

外卖平台推出了多种节日主题套餐,选择非常丰富。

拼音

Zhè cì zhōngqiū jié de huódòng lìdù hěn dà,zhékǒu lìdù kōngqián! Wàimài píngtái tuīchū le duō zhǒng jiérì zhǔtí tāocān,xuǎnzé fēicháng fēngfù。

Vietnamese

Các hoạt động của Tết Trung thu năm nay rất hào phóng, với mức giảm giá chưa từng có!

Các nền tảng giao đồ ăn đã ra mắt nhiều gói sản phẩm có chủ đề lễ hội, với vô vàn sự lựa chọn.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在与顾客的对话中使用不尊重的语言或语气。

拼音

Biànmiǎn zài yǔ gùkè de duìhuà zhōng shǐyòng bù zūnjìng de yǔyán huò yǔqì。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ hoặc giọng điệu thiếu tôn trọng trong khi trò chuyện với khách hàng.

Các điểm chính

中文

该场景适用于外卖送餐员与顾客之间的日常对话,尤其是在节假日促销活动期间。

拼音

Gāi chǎngjǐng shìyòng yú wàimài sòngcānyuán yǔ gùkè zhī jiān de rìcháng duìhuà,yóuqí shì zài jiérì cūxiāo huódòng qījiān。

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp với các cuộc trò chuyện hàng ngày giữa nhân viên giao đồ ăn và khách hàng, đặc biệt là trong các chương trình khuyến mãi ngày lễ.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境的表达方式,例如遇到顾客对活动不了解的情况。

注意语气,保持礼貌和耐心。

学习一些常见的促销活动相关词汇。

拼音

Duō liànxí bùtóng qíngjìng de biǎodá fāngshì,lìrú yùdào gùkè duì huódòng bù liǎojiě de qíngkuàng。 Zhùyì yǔqì,bǎochí lǐmào hé nàixīn。 Xuéxí yīxiē chángjiàn de cūxiāo huódòng xiāngguān cíhuì。

Vietnamese

Thực hành diễn đạt trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như khi khách hàng không hiểu về chương trình khuyến mãi. Chú ý giọng điệu, giữ thái độ lịch sự và kiên nhẫn. Học một số từ vựng thông dụng liên quan đến các hoạt động khuyến mãi.