节能减排 Tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,请问你们国家是如何进行节能减排的?
B:我们国家非常重视节能减排,采取了很多措施,例如推广新能源汽车、发展可再生能源、提高能源利用效率等等。
A:这些措施听起来很有效,具体能带来哪些效果呢?
B:数据显示,这些措施已经显著降低了碳排放量,改善了环境质量。
A:那你们国家有没有一些相关的文化活动来宣传节能减排呢?
B:当然有,我们经常会开展一些环保主题的展览、讲座、志愿者活动等等,来提高公众的环保意识。
A:这些活动很有意义,期待未来能有更多交流学习的机会。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, đất nước của các bạn thực hiện tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải như thế nào?
B: Quốc gia chúng tôi rất coi trọng tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải, và đã thực hiện nhiều biện pháp, chẳng hạn như thúc đẩy xe ô tô năng lượng mới, phát triển năng lượng tái tạo, và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
A: Những biện pháp này nghe có vẻ rất hiệu quả, cụ thể mang lại những kết quả gì?
B: Dữ liệu cho thấy các biện pháp này đã làm giảm đáng kể lượng khí thải carbon và cải thiện chất lượng môi trường.
A: Vậy đất nước của các bạn có những hoạt động văn hóa liên quan để tuyên truyền tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải không?
B: Tất nhiên là có, chúng tôi thường xuyên tổ chức các cuộc triển lãm, hội thảo, và các hoạt động tình nguyện với chủ đề bảo vệ môi trường để nâng cao nhận thức của công chúng về bảo vệ môi trường.
A: Những hoạt động này rất ý nghĩa, tôi mong chờ sẽ có thêm nhiều cơ hội giao lưu và học hỏi trong tương lai.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:你好,请问你们国家是如何进行节能减排的?
B:我们国家非常重视节能减排,采取了很多措施,例如推广新能源汽车、发展可再生能源、提高能源利用效率等等。
A:这些措施听起来很有效,具体能带来哪些效果呢?
B:数据显示,这些措施已经显著降低了碳排放量,改善了环境质量。
A:那你们国家有没有一些相关的文化活动来宣传节能减排呢?
B:当然有,我们经常会开展一些环保主题的展览、讲座、志愿者活动等等,来提高公众的环保意识。
A:这些活动很有意义,期待未来能有更多交流学习的机会。
Vietnamese
A: Xin chào, đất nước của các bạn thực hiện tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải như thế nào?
B: Quốc gia chúng tôi rất coi trọng tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải, và đã thực hiện nhiều biện pháp, chẳng hạn như thúc đẩy xe ô tô năng lượng mới, phát triển năng lượng tái tạo, và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
A: Những biện pháp này nghe có vẻ rất hiệu quả, cụ thể mang lại những kết quả gì?
B: Dữ liệu cho thấy các biện pháp này đã làm giảm đáng kể lượng khí thải carbon và cải thiện chất lượng môi trường.
A: Vậy đất nước của các bạn có những hoạt động văn hóa liên quan để tuyên truyền tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải không?
B: Tất nhiên là có, chúng tôi thường xuyên tổ chức các cuộc triển lãm, hội thảo, và các hoạt động tình nguyện với chủ đề bảo vệ môi trường để nâng cao nhận thức của công chúng về bảo vệ môi trường.
A: Những hoạt động này rất ý nghĩa, tôi mong chờ sẽ có thêm nhiều cơ hội giao lưu và học hỏi trong tương lai.
Các cụm từ thông dụng
节能减排
Tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải
Nền văn hóa
中文
中国政府高度重视节能减排,出台了一系列政策措施,并在全国范围内大力推广。
拼音
Vietnamese
Chính phủ Việt Nam đang tích cực triển khai các chính sách và chương trình nhằm tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ môi trường
Các biểu hiện nâng cao
中文
低碳生活
绿色出行
可持续发展
拼音
Vietnamese
Lối sống ít cacbon
Giao thông xanh
Phát triển bền vững
Các bản sao văn hóa
中文
在讨论节能减排时,避免使用带有负面情绪或不尊重他人的言辞。应尊重不同国家和地区在节能减排方面的差异,避免进行不必要的批评或比较。
拼音
zài tǎolùn jiéné jiǎnpái shí, bìmiǎn shǐyòng dài yǒu fùmiàn qíngxù huò bù zūnjìng tārén de yáncí。yīng zūnjìng bùtóng guójiā hé dìqū zài jiéné jiǎnpái fāngmiàn de chāyì, bìmiǎn jìnxíng bù bìyào de pīpíng huò bǐjiào。
Vietnamese
Khi thảo luận về tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải, tránh sử dụng cảm xúc tiêu cực hoặc lời lẽ thiếu tôn trọng. Cần tôn trọng sự khác biệt về cách tiếp cận giữa các quốc gia và khu vực khác nhau, và tránh chỉ trích hoặc so sánh không cần thiết.Các điểm chính
中文
此场景适用于国际交流场合,例如国际会议、研讨会等。对话双方可以是政府官员、专家学者或普通民众。
拼音
Vietnamese
Tình huống này phù hợp cho các sự kiện giao lưu quốc tế, ví dụ như hội nghị quốc tế, hội thảo… Các bên tham gia đối thoại có thể là các quan chức chính phủ, chuyên gia, học giả hoặc người dân bình thường.Các mẹo để học
中文
多练习不同语境下的对话表达,例如正式场合和非正式场合。
注意语气和语调的变化,使表达更自然流畅。
可以与朋友或同学进行角色扮演练习。
拼音
Vietnamese
Thực hành cách diễn đạt hội thoại trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như các dịp trang trọng và không trang trọng.
Chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và ngữ điệu, giúp cho cách diễn đạt tự nhiên và trôi chảy hơn.
Có thể thực hành đóng vai với bạn bè hoặc các bạn cùng lớp.