观影平台 Nền tảng phát trực tuyến phim Guān yǐng píng tái

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:最近在追哪个剧啊?
B:我在观影平台上看《琅琊榜》,剧情真的不错!
A:我也听说过这部剧,口碑很好,是哪个平台?
B:观影平台,上面有很多经典的中国电视剧和电影。你也可以试试看,注册很容易的。
A:好的,谢谢推荐!下载个app试试。
B:不客气,希望你喜欢!

拼音

A:zuì jìn zài zhuī nǎ ge jù a?
B:wǒ zài guān yǐng píng tái shàng kàn <>,jù qíng zhēn de bù cuò!
A:wǒ yě tīng shuō guò zhè bù jù,kǒu bei hěn hǎo,shì nǎ ge píng tái?
B:guān yǐng píng tái,shàng miàn yǒu hěn duō jīng diǎn de zhōng guó diàn shì jù hé diàn yǐng。nǐ yě kě yǐ shì shì kàn,zhù cè hěn róng yì de。
A:hǎo de,xiè xie tuī jiàn!xià zài ge app shì shì。
B:bù kè qì,xī wàng nǐ xǐ huan!

Vietnamese

A: Dạo này đang xem phim nào vậy?
B: Mình đang xem "Lang Nha Bảng" trên Guanying Pingtai, cốt truyện hay lắm!
A: Mình cũng nghe nói về phim này rồi, được đánh giá cao đó. Phim này trên nền tảng nào vậy?
B: Trên Guanying Pingtai, có rất nhiều phim truyền hình và điện ảnh kinh điển của Trung Quốc. Bạn cũng có thể thử xem, đăng ký rất dễ dàng.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã giới thiệu! Mình sẽ tải ứng dụng về thử.
B: Không có gì, chúc bạn xem phim vui vẻ!

Các cụm từ thông dụng

观影平台

guān yǐng píng tái

Guanying Pingtai

Nền văn hóa

中文

观影平台在中国非常流行,人们通常在上面观看电影、电视剧和综艺节目。

不同平台的资源有所差异,例如,有些平台有独播剧,有些则有更多免费资源。

拼音

guān yǐng píng tái zài zhōng guó fēi cháng liú xíng,rén men tōng cháng zài shàng miàn guān kàn diàn yǐng、diàn shì jù hé zōng yí jié mù。

bù tóng píng tái de zī yuán yǒu suǒ chā yì,lì rú,yǒu xiē píng tái yǒu dú bō jù,yǒu xiē zé yǒu gèng duō miǎn fèi zī yuán。

Vietnamese

Nền tảng phát trực tuyến rất phổ biến ở Trung Quốc, nơi mọi người thường xem phim, phim truyền hình và các chương trình tạp kỹ.

Các nền tảng khác nhau cung cấp các nguồn lực khác nhau; ví dụ, một số nền tảng có các bộ phim truyền hình độc quyền, trong khi số khác lại cung cấp nhiều nguồn lực miễn phí hơn

Các biểu hiện nâng cao

中文

这部剧在观影平台上独播,会员才能观看。

观影平台的画质非常清晰,观影体验极佳。

我最近在观影平台上发现了一部宝藏剧,强烈推荐给你!

拼音

zhè bù jù zài guān yǐng píng tái shàng dú bō,huì yuán cái néng guān kàn。

guān yǐng píng tái de huà zhì fēi cháng qīng xī,guān yǐng tǐ yàn jí jiā。

wǒ zuì jìn zài guān yǐng píng tái shàng fā xiàn le yī bù bǎo cáng jù,qiáng liè tuī jiàn gěi nǐ!

Vietnamese

Bộ phim này được phát sóng độc quyền trên Guanying Pingtai, chỉ thành viên mới có thể xem.

Chất lượng hình ảnh của Guanying Pingtai rất rõ nét, trải nghiệm xem phim tuyệt vời.

Mình mới đây phát hiện ra một bộ phim hay tuyệt vời trên Guanying Pingtai, mình thực sự muốn giới thiệu cho bạn!

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公共场合大声讨论剧集内容,以免打扰他人。

拼音

bì miǎn zài gōng gòng chǎng hé dà shēng tǎo lùn jù jí nèi róng,yǐ miǎn dǎo rǎo tā rén。

Vietnamese

Tránh thảo luận nội dung phim lớn tiếng ở nơi công cộng để tránh làm phiền người khác.

Các điểm chính

中文

适用于各种年龄段和身份的人群,但需要注意语言表达的正式程度。

拼音

shì yòng yú gè zhǒng nián líng duàn hé shēn fèn de rén qún,dàn xū yào zhùyì yǔ yán biǎo dá de zhèng shì chéng dù。

Vietnamese

Thích hợp cho mọi lứa tuổi và tầng lớp, nhưng cần chú ý đến mức độ trang trọng của lời nói.

Các mẹo để học

中文

可以从简单的问候开始,例如“最近看了什么好剧?”

尝试用不同的表达方式来推荐电视剧,例如“这部剧真的很好看,强烈推荐!”

练习在不同情境下使用这些表达,例如和朋友、家人、同事等。

拼音

kě yǐ cóng jiǎn dān de wènhòu kāishǐ,lì rú “zuì jìn kàn le shén me hǎo jù?”

cháng shì yòng bù tóng de biǎo dá fāng shì lái tuī jiàn diàn shì jù,lì rú “zhè bù jù zhēn de hěn hǎo kàn,qiáng liè tuī jiàn!”

liàn xí zài bù tóng qíng jìng xià shǐ yòng zhè xiē biǎo dá,lì rú hé péng you、jiā rén、tóng shì děng。

Vietnamese

Bạn có thể bắt đầu bằng lời chào hỏi đơn giản, ví dụ: “Dạo này bạn xem phim hay nào?”

Hãy thử sử dụng những cách diễn đạt khác nhau để giới thiệu phim truyền hình, ví dụ: “Phim này hay lắm, mình cực kỳ khuyên bạn nên xem!”

Hãy luyện tập sử dụng những cách diễn đạt này trong những tình huống khác nhau, ví dụ như với bạn bè, gia đình, đồng nghiệp, v.v...